0
Công nghệ mạ & lớp phủ

Lớp phủ kẽm vảy là gì: Dacromet, Geomet, Delta chống gỉ

12 phút đọc 02/10/2026

Tóm tắt nhanh:

  • Lớp phủ kẽm vảy (zinc flake coating) là lớp phủ không điện phân gồm các vảy kẽm và nhôm xếp chồng trong chất kết dính vô cơ, nung dưới 200–250 °C, dày khoảng 5–25 µm.
  • Vì không dùng dòng điện nên lớp phủ hầu như không sinh hydro, khác với mạ kẽm điện phân vốn sinh hydro tại catốt.
  • Dacromet®, Geomet®, Delta là các thương hiệu phổ biến theo ISO 10683; ba mã cốt lõi là ISO 10683, EN 13858 và ASTM F1136/F1136M.

Lớp phủ kẽm vảy (zinc flake coating) là lớp phủ không điện phân gồm các vảy kẽm và nhôm xếp chồng trong chất kết dính vô cơ, nung dưới 200–250 °C, dày khoảng 5–25 µm. Vì không dùng dòng điện nên lớp phủ hầu như không sinh hydro. Dacromet®, Geomet®, Delta là các thương hiệu phổ biến theo ISO 10683.

Mặt cắt lớp phủ kẽm vảy gồm nền thép, lớp vảy kẽm nhôm và topcoat kiểm soát ma sát

Lớp phủ kẽm vảy là gì và bảo vệ thép theo cơ chế nào?

Sơ đồ các vảy kẽm và nhôm xếp chồng trong chất kết dính vô cơ tạo lớp phủ kẽm vảy

Lớp phủ kẽm vảy được tạo bằng cách nhúng-quay (dip-spin) hoặc phun hỗn hợp vảy kẽm–nhôm trong chất kết dính vô cơ — một số hệ dùng chất kết dính hữu cơ — rồi nung đóng rắn, không dùng dòng điện. Theo ISO 10683 (chi tiết ren) và EN 13858 (chi tiết không ren), lớp phủ hoàn thiện dày khoảng 5–25 µm.

Các vảy kẽm xếp chồng lệch nhau như ngói lợp mái so le, buộc hơi ẩm và ion muối đi đường vòng mới chạm tới thép — vừa là rào cản vật lý vừa là lớp hy sinh. Kẽm hoạt động điện hóa mạnh hơn sắt nên làm anốt hy sinh khi màng bị xước; cơ chế này xem bài mạ kẽm chống ăn mòn cho thép.

Vì không có dòng điện đi qua chi tiết, lớp phủ kẽm vảy hầu như không sinh hydro — với điều kiện làm sạch theo ISO 10683 §4.4.

Lớp phủ kẽm vảy cấu tạo mấy lớp và nung ở nhiệt độ nào?

Mặt cắt hai lớp kẽm vảy gồm basecoat vảy kẽm nhôm và topcoat kiểm soát ma sát

Lớp phủ kẽm vảy thường gồm hai phần: lớp nền (basecoat) chứa vảy kẽm–nhôm và lớp ngoài (topcoat) kiểm soát ma sát, mỗi lớp dày khoảng 2–4 µm, nên tổng 5–25 µm là kết quả của nhiều lớp.

Lớp phủ kẽm vảy được nung ở 200–250 °C tùy hệ, thấp hơn nhiều mức khoảng 449 °C của bể kẽm nhúng nóng; lớp phủ hoàn thiện chịu nhiệt vận hành khoảng 180–300 °C trước khi topcoat suy giảm.

Topcoat còn quyết định hệ số ma sát của mối ghép ren: giá trị đặt được thường khoảng 0,08–0,14 khi đo theo EN ISO 16047 (đối chiếu VDA 235-203), giúp mô-men xiết và lực kẹp lặp lại ổn định giữa các lô.

Lớp phủ kẽm vảy chịu được bao nhiêu giờ phun sương muối theo ISO 10683?

Biểu đồ năm cấp giờ NSS của lớp phủ kẽm vảy theo độ dày tham chiếu ISO 10683:2018

Giờ phun sương muối trung tính (NSS) theo ASTM B117 hoặc ISO 9227 là phép thử gia tốc dùng để kiểm soát chất lượng và so sánh trong cùng một hệ phủ; theo ISO 9227:2022, phép thử này không dùng để xếp hạng các vật liệu khác nhau và không dự báo khả năng chống ăn mòn dài hạn. Kết quả luôn tính cho cả hệ phủ: thép nền, vảy kẽm–nhôm và topcoat.

Bảng dưới liệt kê năm cấp giờ NSS theo độ dày tham chiếu của ISO 10683:2018; ví dụ mã flZn-nc-L-f720 nghĩa là kẽm vảy, không crom, có bôi trơn, cấp 720 giờ NSS.

Bảng 1: Cấp giờ NSS của lớp phủ kẽm vảy theo ISO 10683:2018

CấpGiờ NSS tới gỉ đỏ (ASTM B117/ISO 9227)Độ dày tham chiếu
f240240 h4 µm
f480480 h5 µm
f600600 h6 µm
f720720 h8 µm
f960960 h10 µm

Độ dày tham chiếu 4–10 µm ứng với từng cấp giờ NSS, không phải tổng chiều dày của cả hệ lớp phủ kẽm vảy.

ISO 10683 ghi rõ khả năng chống ăn mòn thực đo mới quyết định việc chấp nhận lô hàng, độ dày trong bảng chỉ là hướng dẫn. Có thêm topcoat, hệ Geomet® cộng Geomet Plus vượt 1.500 giờ NSS theo NOF Metal Coatings, cao hơn mức 720–1.000 giờ của lớp vảy kẽm trần. Cách đọc mốc gỉ trắng và gỉ đỏ xem bài gỉ trắng và gỉ đỏ trên thép mạ kẽm.

Dacromet, Geomet, Delta và các thương hiệu kẽm vảy khác nhau thế nào?

Năm thương hiệu lớp phủ kẽm vảy Dacromet, Geomet, Delta, Magni và Zintek

Tên thương hiệu trên bản vẽ thực chất là công thức vảy kẽm–nhôm và topcoat riêng của từng hãng, cùng họ công nghệ nhưng không thay thế tự do cho nhau. Theo lịch sử tự công bố của NOF Metal Coatings, DACROMET® 320 thương mại hóa năm 1973 và Geomet® — hệ kẽm vảy không crom (chromium-free) đầu tiên — ra đời năm 1998; bản Dacromet gốc chứa crom hóa trị 6 và đã rút khỏi thị trường châu Âu từ tháng 6/2017.

Geomet® đúng với ký hiệu “nc” trong mã ISO 10683, gồm Geomet 321, 500, 720; xu hướng loại crom hóa trị 6 thuộc lộ trình RoHS và REACH, xem thêm bài RoHS, REACH và crom hóa trị 6. Delta-Tone® và Delta-Protekt cộng Delta-Seal (Dörken MKS) là hệ basecoat–topcoat chú trọng kiểm soát mô-men xiết; Magni® 565 (Magni Group) là hệ hai lớp gồm nền giàu kẽm và topcoat giàu nhôm; Zintek® và Techseal (Atotech) là hệ hóa chất dạng module.

Vì đây đều là hệ độc quyền, đổi thương hiệu cần khớp đủ mã ISO 10683, cấp giờ NSS, loại basecoat và topcoat, chất bôi trơn và phương pháp thử. ISO 10683 cũng lưu ý các hệ không crom tự phục hồi vết xước kém hơn hệ cromat đời cũ.

Lớp phủ kẽm vảy khác mạ kẽm điện phân và Ruspert ở điểm nào?

Hai thẻ đối chiếu lớp phủ kẽm vảy không điện phân với mạ kẽm điện phân về nguy cơ giòn hydro

Khác biệt lớn nhất với mạ kẽm điện phân nằm ở giòn hydro: mạ điện sinh hydro tại catốt nên thép trên 33 HRC hoặc giới hạn bền trên 150 ksi phải sấy khử hydro sau mạ, còn lớp phủ kẽm vảy không điện phân nên hầu như không có bước sinh hydro đó.

Với Ruspert, khác biệt nằm ở cấu trúc: Ruspert xếp ba lớp rời — nền kẽm, màng chuyển hóa, gốm nung ngoài cùng — còn lớp phủ kẽm vảy là vảy kẽm–nhôm phân tán trong chất kết dính cộng topcoat, với lớp gốm nung của Ruspert không dẫn điện. Chi tiết xem bài lớp phủ Ruspert là gì.

Lớp phủ kẽm vảy theo tiêu chuẩn nào và dùng ở ngành nào?

Ứng dụng lớp phủ kẽm vảy trên bu lông khung gầm ô tô, tuabin gió và kết cấu xây dựng

Ba mã cốt lõi là ISO 10683 (chi tiết ren), EN 13858 (chi tiết không ren) và ASTM F1136/F1136M (tham chiếu tại Mỹ). Từ thập niên 1980–1990, lớp phủ kẽm vảy lan rộng nhờ không sinh hydro: bu lông khung gầm và chi tiết phanh ô tô, bu lông tuabin gió, bu lông kết cấu cấp bền 10.9/12.9, thiết bị điện và xe tải. Vị trí của lớp phủ kẽm vảy xem bài toàn cảnh công nghệ mạ.

Câu hỏi thường gặp về lớp phủ kẽm vảy

Phần này gom các câu hỏi thường gặp về lớp phủ kẽm vảy, mỗi câu kèm câu trả lời ngắn để tra cứu nhanh.

Lớp phủ kẽm vảy có gây giòn hydro cho bu lông cường độ cao không?

Về cơ bản không, vì quá trình phủ không dùng dòng điện nên không có bước điện phân sinh hydro tại chi tiết. Điều kiện bắt buộc là khâu làm sạch trước phủ phải theo ISO 10683 §4.4, tức dùng kiềm hoặc dung môi kết hợp tác động cơ học, tuyệt đối không tẩy gỉ bằng acid. Nhờ vậy kẽm vảy là lựa chọn phổ biến cho chi tiết ren cường độ cao: khi độ cứng nền trên 390 HV hoặc cấp bền từ 12.9 trở lên, ngưỡng chọn lớp phủ khuyến nghị loại bỏ phương án mạ điện có bước tẩy acid.

Lớp phủ kẽm vảy chịu nhiệt tối đa bao nhiêu độ?

Nhiệt độ vận hành của lớp phủ kẽm vảy thường trong khoảng 180–300 °C tùy hệ và loại topcoat. Bước nung sau khi phủ ở 200–250 °C, thấp hơn nhiều mức khoảng 449 °C của bể kẽm nhúng nóng. Khi chi tiết phải làm việc liên tục trên 300 °C, ngưỡng chọn lớp phủ khuyến nghị loại bỏ mọi topcoat hữu cơ và kẽm vảy, chuyển sang lớp phủ khuếch tán, gốm/PEO hoặc lớp phủ rào nhiệt (TBC).

Dacromet và Geomet có phải là một loại lớp phủ không?

Không hoàn toàn giống nhau dù cùng thuộc họ kẽm vảy. Theo lịch sử tự công bố của NOF Metal Coatings, DACROMET® 320 thương mại hóa năm 1973 và chứa crom hóa trị 6; hệ này đã rút khỏi thị trường châu Âu từ tháng 6/2017. Geomet® ra đời năm 1998, là hệ kẽm vảy không crom (chromium-free) đầu tiên, đáp ứng các quy định môi trường sau này. Bản vẽ cũ vẫn ghi “Dacromet” như tên gọi chung, nhưng lớp phủ hiện nay theo ISO 10683 thường là công thức không crom kiểu Geomet; cần xác nhận với đơn vị phủ.

Kết luận

Lớp phủ kẽm vảy là hệ phủ không điện phân gồm vảy kẽm–nhôm trong chất kết dính, cộng topcoat, dày 5–25 µm, nung ở 200–250 °C, đạt 240–960 giờ NSS theo ISO 10683:2018. Ưu điểm lớn nhất là gần như không sinh hydro, phù hợp bu lông cấp bền 10.9/12.9; đổi lại phải chọn đúng thương hiệu vì Dacromet, Geomet, Delta, Magni là các hệ độc quyền. Cần tư vấn chọn hệ lớp phủ kẽm vảy phù hợp? Liên hệ đội kỹ thuật IVIT.

Cập nhật 09/2026.

Thông tin liên hệ IVIT

  • Công ty TNHH IVIT
  • Địa chỉ giao dịch: số 175A đường C Thủy Nguyên – Khu đô thị Ecopark – xã Phụng Công – Hưng Yên
  • Hotline: 0865 21 21 51
  • Email: ivitvn2024@gmail.com
  • Thời gian làm việc: 8:00 – 18:00 (Thứ Hai – Thứ Bảy)
Cần tư vấn chọn vít phù hợp cho công trình của bạn?
Gọi ngay — miễn phí, có kỹ thuật viên hỗ trợ.
Gọi tư vấn ngay
Đã thêm vào giỏ!