0
Hai vít tự khoan Sheh Fung đầu lục giác có mũi khoan đuôi cá cạnh thước

Tóm tắt nhanh:

  • Vít tự khoan có mũi khoan ngay ở đầu nên xuyên thép không cần khoan mồi; vít bắn tôn Sheh Fung do IVIT phân phối dùng bước ren 14 TPI, vít sàn deck 24 TPI.
  • Vít bắn tôn của IVIT khoan thép 4.5mm theo phiếu kiểm nghiệm chất lượng (CQ), trong thực tế thi công xuyên được thép 6mm từ 2 đến 6 lần liên tiếp.
  • Mũi khoan phân theo Point #: #1 và #2 cho thép tối đa 1.0–1.5mm, #3 cho thép tối đa 4.0–5.0mm, #4 cho thép tối đa 7.0–8.0mm và #5 cho thép tối đa 10.0–12.0mm.

Vít tự khoan là loại vít có mũi khoan ngay ở đầu, tự xuyên qua thép và tôn mà không cần khoan lỗ mồi trước. Vít tự khoan IVIT phân phối là hàng Sheh Fung Đài Loan, khoan trực tiếp thép dày 4.5mm theo phiếu kiểm nghiệm chất lượng (CQ) và trong thực tế thi công xuyên được thép tới 6mm, giúp thợ bỏ bớt một công đoạn khi lắp mái.

Vít tự khoan là gì? Vì sao gọi là “vít đuôi cá”

Vít tự khoan Sheh Fung đầu lục giác kèm đệm cao su EPDM cầm trên tay

Vít tự khoan (self-drilling screw) là vít tích hợp sẵn một mũi khoan ở đầu, cho phép vừa khoan vừa tạo ren và siết chặt chỉ trong một thao tác. Nhờ mũi khoan này, vít tự xuyên qua tôn và thép mà thợ không phải khoan lỗ mồi bằng mũi khoan rời như cách làm cũ. Ở Việt Nam, thợ thi công quen gọi đây là “vít đuôi cá” vì phần mũi khoan xẻ rãnh ở đầu trông giống đuôi cá.

Về cấu tạo, một con vít tự khoan gồm ba phần. Mũi khoan được phân theo cấp Point # (từ #1 đến #5) — số càng lớn thì khoan được thép càng dày. Thân ren đo bằng TPI (số ren trên mỗi inch): vít bắn tôn của IVIT dùng 14 TPI, vít sàn deck và vít đầu dù ren máy mịn 24 TPI, còn vít khâu tôn (vít béo) 15 TPI. Đầu vít có ba kiểu chính là đầu lục giác, đầu dù và đầu bằng, chọn theo dụng cụ siết và bề mặt cần ép.

Một số dòng vít tự khoan còn có thêm rãnh thoát phoi (flute) và mũi “Thunder Point” chuyên cho thép dày, giúp thoát phoi nhanh và giảm sinh nhiệt khi khoan. Về vật liệu, vít làm từ thép carbon C1022, xử lý nhiệt thấm carbon (Carburizing) để đạt độ cứng bề mặt ≥600 HV0.3 nhưng lõi chỉ ≤450 HV0.5 — ngoài cứng để khoan xuyên thép, trong dẻo để không giòn gãy. Nhờ vậy vít chịu được thử uốn 10° mà không gãy.

Vít tự khoan khác vít tự ren thế nào — chọn loại nào

Bảng so sánh vít tự khoan và vít tự ren theo mũi vít, độ dày nền, khoan mồi và ứng dụng

Điểm khác nhau cốt lõi nằm ở phần mũi vít. Vít tự ren (self-tapping, thường ký hiệu Type A/AB) có mũi nhọn, tự tạo ren khi bắt vào kim loại mỏng hoặc gỗ, nhưng bảng tra của hãng xếp nhóm vít tự ren ở dải nền 0.7–1.0mm, nên với thép dày hơn thì phải khoan lỗ mồi trước. Vít tự khoan có sẵn mũi khoan ở đầu nên tự xuyên thép dày mà không cần mồi, rút ngắn thao tác và tránh lệch lỗ.

Cách chọn khá đơn giản nếu bám theo vật liệu nền. Với tôn mỏng, tấm kim loại nhẹ hay gỗ — dải nền 0.7–1.0mm theo bảng tra của hãng — vít tự ren là đủ. Với xà gồ thép, khung kèo hay sàn deck, tức nền thép có độ dày làm việc thông dụng 3–4.5mm, nên dùng vít tự khoan để bỏ được bước khoan mồi.

Ví dụ khi bắn tôn lên xà gồ thép, thợ chọn vít bắn tôn tự khoan ren kép 6.3/5.5 × 50 mm (ren trên đường kính Ø6.3mm, ren dưới Ø5.5mm, dài 50mm) để vừa khoan xuyên vừa kẹp chặt lớp tôn với xà gồ; còn với nền mỏng hơn thì vít ren đơn Ø5.5 × L mm là đủ.

Yếu tố thứ hai cần cân nhắc là độ dày thép nền và môi trường lắp đặt. Thép càng dày thì cần Point # càng cao; công trình ven biển hay mái phơi nắng mưa thì nên ưu tiên vít có lớp phủ chống ăn mòn tốt.

Dòng vít tự khoan IVIT phân phối dùng hệ mạ kẽm 4 lớp Kaitex, đạt 1.000–2.000 giờ phun muối (thử nghiệm gia tốc theo tiêu chuẩn ASTM B117), trong khi vít mạ kẽm thường chỉ đạt 24–36 giờ phun muối trong cùng thử nghiệm. Cần nhớ số giờ phun muối là kết quả thử nghiệm gia tốc để so sánh khả năng chống ăn mòn, không phải tuổi thọ thực tế của vít ngoài công trình.

Bảng tra: mũi khoan (Point #), độ dày thép và loại ren

Bảng tra cấp mũi khoan Point số 1 đến 5 theo độ dày thép của vít tự khoan

Bảng dưới giúp tra nhanh mối liên hệ giữa cấp mũi khoan Point #, độ dày thép tối đa khoan qua được và dòng vít dùng cấp mũi đó, để chọn đúng vít tự khoan theo nền thép.

Bảng 1: Tra nhanh mũi khoan (Point #), độ dày thép tối đa và loại ren của vít tự khoan.

Mũi khoan (Point #) Độ dày thép tối đa khoan qua được Dòng vít dùng cấp mũi này Ren (TPI)
#1 Tối đa 1.0–1.5mm Vít khâu tôn (vít béo) Ø6.5×20mm 15 TPI
#2 Tối đa 1.0–1.5mm Vít đầu dù Ø4.8 bắt đai kẹp Klip-Lock 24 TPI
#3 Tối đa 4.0–5.0mm Vít bắn tôn ren đơn, ren kép và panel 14 TPI
#4 Tối đa 7.0–8.0mm — —
#5 Tối đa 10.0–12.0mm Vít sàn deck Ø5.5×32/38mm 24 TPI

Ba con số độ dày là ngưỡng tối đa của từng cấp mũi, không phải giới hạn dưới — bảng không nói mũi #3 chỉ dùng cho thép từ 4mm trở lên.

Khả năng khoan thép thực tế của từng nhóm vít tự khoan

Số trên phiếu kiểm nghiệm và số ghi nhận ngoài công trường là hai loại số khác nhau, và không phải nhóm vít nào cũng có cả hai. Nhóm vít bắn tôn và ren kép khoan thép 4.5mm theo phiếu kiểm nghiệm, còn ngoài công trường xuyên được thép 6mm từ 2 đến 6 lần liên tiếp. Nhóm vít sàn deck Ø5.5×32mm và Ø5.5×38mm khoan thép 12mm theo phiếu kiểm nghiệm, thực tế thi công ghi nhận thép 16mm và 18mm.

Nhóm thứ ba gồm các dòng Ø4.8 và vít khâu tôn Ø6.5×20mm có ngưỡng thấp hơn hẳn: thép 2.5mm cho nhóm Ø4.8 và thép 3.0mm cho vít khâu tôn, đều theo phiếu kiểm nghiệm. Hai dòng này không có số ghi nhận thực tế ngoài công trường, nên khi lập hồ sơ vật tư chỉ nên viện dẫn con số trên phiếu. Đây cũng là lý do không lấy con số 4.5mm hay 6mm của nhóm bắn tôn gán chung cho cả họ vít tự khoan.

Đối chiếu như vậy cho thấy cùng một họ vít tự khoan vẫn phủ được từ mái tôn dân dụng đến sàn deck nhà xưởng. Hãng Sheh Fung (Đài Loan) có dòng Self Drilling Screws với nhiều biến thể trong catalog, trong đó IVIT phân phối các dòng phổ biến nhất tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp về vít tự khoan

Thợ đứng trên xà gồ thép lợp tôn sóng cho nhà dân

Vít tự khoan và vít đuôi cá có phải là một không?

Đúng, “vít đuôi cá” là cách gọi dân dã của thợ thi công tại Việt Nam cho vít tự khoan (self-drilling screw). Tên này xuất phát từ hình dạng phần mũi khoan xẻ rãnh ở đầu vít trông giống đuôi cá. Về bản chất kỹ thuật, cả hai đều chỉ loại vít có mũi khoan tích hợp, tự xuyên qua thép hoặc tôn mà không cần khoan lỗ mồi trước. Khi mua hàng, bạn có thể dùng lẫn hai tên gọi này mà không sợ nhầm sang loại vít khác.

Vít tự khoan có cần khoan lỗ mồi trước không?

Không. Đây chính là ưu điểm lớn nhất của vít tự khoan: mũi khoan tích hợp ở đầu cho phép vít tự xuyên qua thép và tôn mà không cần khoan lỗ mồi bằng mũi khoan rời. Dòng vít bắn tôn IVIT phân phối khoan được thép dày 4.5mm theo phiếu kiểm nghiệm chất lượng (CQ), và trong thực tế thi công đã xuyên qua thép 6mm. Nhờ bỏ được bước khoan mồi, thợ tiết kiệm thời gian, tránh lệch lỗ và giảm số dụng cụ phải mang theo khi thi công trên cao.

Vít tự khoan khoan được thép dày bao nhiêu?

Khả năng khoan phụ thuộc vào cấp mũi khoan Point #. Theo tham chiếu chung, mũi #1 và #2 khoan thép tối đa 1.0–1.5mm, mũi #3 tối đa 4.0–5.0mm, mũi #4 tối đa 7.0–8.0mm, còn mũi #5 tối đa 10.0–12.0mm.

Với sản phẩm cụ thể, vít bắn tôn Sheh Fung do IVIT phân phối khoan thép 4.5mm theo phiếu kiểm nghiệm và trong thực tế thi công xuyên được thép 6mm, trong khi vít sàn deck khoan được thép tới 12mm. Bạn nên chọn Point # theo độ dày thép nền thực tế của công trình để mũi khoan không bị quá tải và bắt vít bền hơn.

Point # trên vít tự khoan nghĩa là gì?

Point # là ký hiệu phân cấp mũi khoan của vít tự khoan, cho biết vít khoan được thép dày tới đâu. Số càng lớn thì mũi khoan càng dài và khỏe, xuyên được thép càng dày: #1 và #2 dành cho thép tối đa 1.0–1.5mm, #3 cho thép tối đa 4.0–5.0mm, #4 cho thép tối đa 7.0–8.0mm và #5 cho thép tối đa 10.0–12.0mm. Đây là ngưỡng trần của từng cấp mũi, không phải giới hạn dưới. Khi chọn vít, hãy đối chiếu Point # với độ dày thép nền để bắt vít nhanh và bền mũi.

Vít tự khoan ren kép và ren đơn khác nhau thế nào?

Khác nhau ở thiết kế thân ren và mục đích kẹp. Vít ren đơn Ø5.5 × L mm chỉ có một lớp ren; trong dải này, size Ø5.5×40mm và Ø5.5×45mm dùng bắn tôn lợp mái một lớp mái dân dụng loại 11 sóng và 9 sóng, còn các size Ø5.5×20–35mm dùng cho tôn vách và đai kẹp, không dùng bắn tôn lợp mái vì quá ngắn.

Vít ren kép 6.3/5.5 × L mm có ren trên đường kính Ø6.3mm và ren dưới Ø5.5mm; hai tầng ren giúp kẹp chặt cả lớp tôn phía trên lẫn xà gồ bên dưới, hạn chế rung và bung vít khi có gió lớn.

Vít tự khoan có chống gỉ tốt không?

Mức chống gỉ tùy thuộc lớp phủ. Dòng vít tự khoan IVIT phân phối dùng hệ mạ kẽm 4 lớp Kaitex, đạt 1.000–2.000 giờ phun muối theo thử nghiệm gia tốc ASTM B117, trong khi vít mạ kẽm thường chỉ đạt 24–36 giờ phun muối. Số liệu lớp phủ trong bài lấy từ hồ sơ của vít Sheh Fung Đài Loan do IVIT phân phối.

Cần lưu ý số giờ phun muối là kết quả thử nghiệm gia tốc trong phòng lab để so sánh khả năng chống ăn mòn, không phải tuổi thọ thực tế ngoài công trình. Với mái ven biển hoặc môi trường ẩm mặn, nên chọn lớp phủ có số giờ phun muối cao và kiểm tra định kỳ.

Nên chọn vít tự khoan đầu lục giác, đầu dù hay đầu bằng?

Chọn theo bề mặt cần ép và dụng cụ siết. Đầu lục giác phổ biến nhất cho vít bắn tôn và sàn deck vì bắt bằng đầu khẩu, lực siết lớn và có sẵn phiên bản kèm đệm cao su EPDM làm kín lỗ vít. Đầu dù có tán rộng, dùng cho đai kẹp mái Klip-Lock — riêng size Ø4.8 × 22mm mới dùng được cho Klip-Lock — cùng ống gió HVAC và cánh kim loại có ron đệm.

Đầu bằng cánh gió Ø4.8 dùng cho khung cánh gió cửa sổ nhà công nghiệp và nhà màng nông nghiệp; còn vít bắn tôn panel 6.3/5.5 × L mm vẫn là đầu lục giác vành rộng.

Kết luận và tư vấn chọn vít tự khoan

Vít tự khoan (vít đuôi cá) là lựa chọn tối ưu khi bắt vít vào nền thép mà không muốn khoan lỗ mồi, nhờ mũi khoan tích hợp và cấu tạo ba phần: mũi khoan – thân ren – đầu vít.

Để chọn đúng, hãy bám ba yếu tố: độ dày thép nền (chọn Point # phù hợp), kiểu kẹp (ren đơn Ø5.5 × L mm hay ren kép 6.3/5.5 × L mm) và môi trường lắp đặt (ưu tiên lớp phủ có số giờ phun muối cao ở vùng ẩm mặn).

Vít tự khoan IVIT phân phối là hàng Sheh Fung (Đài Loan) — hãng thành lập năm 1973, có phòng thí nghiệm đạt chứng nhận A2LA (Mỹ) và đạt ISO 9001:2015 do SGS UK cấp — phủ từ mái tôn dân dụng đến sàn deck nhà xưởng; IVIT có hệ thống kho Hà Nội – Hưng Yên – TP.HCM, giao hàng toàn quốc.

Liên hệ IVIT qua hotline hoặc website bên dưới để được tư vấn chọn đúng loại và báo giá theo số lượng.

Bài liên quan:

Bài viết bởi Đội ngũ kỹ thuật IVIT — nhà phân phối vít Sheh Fung (Đài Loan) tại Việt Nam. Cập nhật: tháng 9/2026.

Thông tin liên hệ IVIT

  • Công ty TNHH IVIT
  • Địa chỉ giao dịch: số 175A đường C Thủy Nguyên – Khu đô thị Ecopark – xã Phụng Công – Hưng Yên
  • Hotline: 0865 21 21 51
  • Email: ivitvn2024@gmail.com
  • Thời gian làm việc: 8:00 – 18:00 (Thứ Hai – Thứ Bảy)
Đã thêm vào giỏ!