0
Kinh nghiệm chọn vít

Vít tự khoan và vít tự ren khác nhau thế nào khi thi công

15 phút đọc 23/09/2026
Vít tự khoan có mũi khoan tích hợp cấp Point #1–#5, xuyên thép tới 12mm trong một thao tác; vít tự ren mũi nhọn chỉ làm việc với nền tối đa 0.7–1.0mm hoặc lỗ mồi khoan sẵn.

Tóm tắt nhanh:

  • Vít tự khoan có mũi khoan tích hợp, phân cấp Point #1 đến #5, xuyên thép tới 12mm.
  • Vít tự ren mũi nhọn chỉ tự cắt ren; bảng tra của hãng xếp nhóm tapping ở nền thép tối đa 0.7–1.0mm.
  • Dòng vít bắn tôn tự khoan IVIT phân phối dùng mũi #3, phiếu CQ ghi khoan xuyên thép 4.5mm và độ cứng bề mặt từ 600 HV0.3 — mức mà vít tự ren mũi nhọn không cần đạt vì không phải cắt thép.

Vít tự khoan và vít tự ren khác nhau ở phần mũi: vít tự khoan có mũi khoan tích hợp phân cấp từ Point #1 đến #5, xuyên thép tới 12mm mà không cần lỗ mồi; vít tự ren chỉ có mũi nhọn, làm việc với nền mỏng tối đa 0.7–1.0mm hoặc lỗ đã khoan sẵn. Bài đối chiếu theo catalog và hồ sơ vít Sheh Fung Đài Loan do IVIT phân phối.

Cận cảnh đầu lục giác liền vành và ren thân của hai vít tự khoan Sheh Fung trên nền vải tối

Điểm khác biệt nằm ở mũi vít, không ở thân ren

Mũi khoan xẻ rãnh ở đầu vít tự khoan Sheh Fung, nối liền với vòng ren đầu tiên của thân vít

Vít tự khoan (self-drilling screw) là vít có sẵn một mũi khoan ở đầu, vừa khoan vừa cắt ren và siết chặt trong một thao tác. Mũi khoan này được phân cấp bằng ký hiệu Point #; theo bảng tra tham chiếu chung của catalog hãng Sheh Fung Đài Loan, mũi #1–#2 làm việc với thép tối đa 1.0–1.5mm, mũi #3 tối đa 4.0–5.0mm, mũi #4 tối đa 7.0–8.0mm và mũi #5 tối đa 10.0–12.0mm.

Đây là số tham chiếu của mũi khoan, khả năng thực tế của từng dòng vít có thể cao hơn. Thợ Việt Nam quen gọi dòng này là “vít đuôi cá” vì phần mũi xẻ rãnh trông giống đuôi cá.

Vít tự ren (self-tapping screw) chỉ có mũi nhọn hoặc mũi tù, không cắt được lõi thép. Nó tự tạo ren bằng cách ép và cắt vật liệu khi xoáy vào, nên chỉ làm việc trực tiếp với nền mỏng — bảng tra của hãng xếp nhóm tapping ở mức tối đa 0.7–1.0mm. Với nền vượt dải đó, thợ phải khoan lỗ mồi bằng mũi khoan rời rồi mới bắt vít vào, tức là hai thao tác thay vì một.

Một hiểu lầm phổ biến là phân biệt hai loại qua thân ren. Thực tế ký hiệu ren như Type AB xuất hiện ở cả hai nhóm: catalog hãng có “vít tự khoan đầu lục giác Type AB mũi #3” lẫn “vít tự ren đầu tròn Type AB”. Type A, Type AB, Type B mô tả kiểu ren, còn Point # mới là thứ nói lên vít có khoan được hay không. Nhìn mũi vít là cách phân biệt chắc chắn nhất.

Khi nào bắt buộc dùng vít tự khoan, khi nào vít tự ren là đủ

Hai vít tự khoan Sheh Fung đầu lục giác đặt song song, con bên trái lộ rõ đoạn mũi khoan dưới phần ren

Quy tắc chọn bám vào một câu hỏi duy nhất: nền dày bao nhiêu. Nền thép vượt 1.0mm — ngưỡng tối đa mà bảng tra của hãng xếp cho nhóm tapping — như xà gồ, khung kèo, dầm hay sàn deck thì dùng vít tự khoan. Nền mỏng nằm trong dải tapping hoặc lỗ đã khoan mồi sẵn theo bản vẽ thì vít tự ren là đủ.

Với mái tôn, câu trả lời là vít tự khoan. Tôn được bắt xuống xà gồ thép có độ dày làm việc 3–4.5mm, vượt xa khả năng của mũi nhọn. Dòng vít bắn tôn IVIT phân phối dùng mũi #3, phiếu kiểm nghiệm chất lượng ghi nhận khoan xuyên thép 4.5mm; trong thực tế thi công cùng mũi vít đó khoan qua thép 6mm được từ 2 đến 6 lần. Sàn deck cần nền dày hơn nữa nên dùng mũi Thunder Point cấp #5 kèm ba rãnh thoát phoi, phiếu CQ ghi khoan xuyên thép 12mm.

Yếu tố thứ hai là số lần lặp lại thao tác. Trên một mái nhà xưởng có hàng nghìn điểm bắt, bỏ được bước khoan mồi tiết kiệm thời gian đáng kể và loại luôn rủi ro lệch lỗ giữa hai lần đặt máy. Catalog hãng Sheh Fung Đài Loan có 17 biến thể vít tự khoan so với 8 biến thể vít tự ren; IVIT phân phối 7 dòng tại Việt Nam, tất cả đều thuộc nhóm tự khoan.

Yếu tố thứ ba là yêu cầu đặt lên chính thân vít. Vít tự khoan gộp chức năng khoan và cắt ren vào một sản phẩm dùng một lần, nên bề mặt phải đủ cứng để mũi không mòn khi cắt thép — ngưỡng thiết kế là từ 600 HV0.3 trở lên, trong khi lõi giữ dưới 450 HV0.5 để không giòn. Vít đạt cả hai điều kiện chịu được phép thử uốn 10° mà không gãy.

Bảng so sánh vít tự khoan và vít tự ren theo 8 tiêu chí

Bảng so sánh vít tự khoan và vít tự ren theo 8 tiêu chí, từ cấu tạo mũi tới ứng dụng điển hình

Bảng dưới so sánh hai nhóm vít theo tám tiêu chí thợ thi công thường phải cân nhắc, từ cấu tạo mũi vít tới dải nền thép làm việc và số thao tác cần thực hiện tại công trường.

Bảng 1: So sánh vít tự khoan và vít tự ren theo 8 tiêu chí kỹ thuật

Tiêu chíVít tự khoan (self-drilling)Vít tự ren (self-tapping)
Cấu tạo mũiMũi khoan tích hợp, xẻ rãnhMũi nhọn hoặc mũi tù
Ký hiệu nói lên khả năng khoanPoint #1 đến #5Không có (Type A/AB/B chỉ mô tả kiểu ren, có ở cả hai nhóm)
Nền thép tối đa (tham chiếu catalog)Tới 12.0mmTới 0.7–1.0mm
Cần khoan lỗ mồiKhôngCó, khi nền vượt dải tapping trong bảng tra
Số thao tác mỗi điểm bắt1 thao tác2 thao tác
Số biến thể trong catalog hãng17 loại8 loại
IVIT phân phối7 dòngKhông phân phối
Ứng dụng điển hìnhTôn vào xà gồ thép, sàn deckTấm kim loại mỏng hoặc lỗ đã khoan mồi sẵn

Đọc bảng theo dòng “nền thép tối đa” là nhanh nhất: nhóm tapping dừng ở 0.7–1.0mm còn nhóm tự khoan kéo tới 12.0mm, nên với mái tôn bắt xuống xà gồ thép dày 3–4.5mm thì độ dày xà gồ quyết định lựa chọn, không phải sở thích của thợ. Riêng vùng giáp ranh quanh mốc 1.0mm, nên chọn vít tự khoan để có biên an toàn.

Câu hỏi thường gặp về vít tự khoan và vít tự ren

Khung kèo thép nhà xưởng đang lắp dựng, chưa lợp tôn, vật tư tập kết ngoài công trường

Vít tự khoan và vít tự ren loại nào bám chắc hơn?

Không loại nào bám chắc hơn về nguyên tắc, vì lực bám do thân ren và nền quyết định chứ không do mũi vít. Điều thay đổi là điều kiện làm việc: trên nền thép dày, vít tự ren phải bắt vào lỗ mồi khoan sẵn, tức là lỗ và thân vít do hai công đoạn khác nhau tạo ra. Vít tự khoan tạo lỗ và cắt ren trong cùng một thao tác nên không phát sinh sai lệch giữa hai bước. Vì vậy hãy so sánh theo việc chọn đúng kiểu ren và đúng cấp mũi cho nền vật liệu, thay vì theo tên gọi của hai nhóm vít.

Vít tự ren có bắt được vào thép không?

Bắt được nhưng chỉ với thép mỏng. Bảng tra của hãng xếp nhóm vít tự ren và vít thạch cao ở dải nền 0.7–1.0mm, tức là tôn mỏng hoặc tấm kim loại nhẹ. Với xà gồ thép có độ dày làm việc thông dụng 3–4.5mm, mũi nhọn không cắt được lõi thép nên bắt buộc phải khoan lỗ mồi bằng mũi khoan rời trước. Nếu công trình có nhiều điểm bắt trên nền thép dày, dùng vít tự khoan mũi #3 hoặc #5 sẽ hợp lý hơn cả về thời gian lẫn độ chính xác vị trí.

Ký hiệu Type AB trên vít nghĩa là gì?

Type AB mô tả kiểu ren và bước ren của vít, không cho biết vít có khoan được thép hay không. Đây là điểm dễ nhầm, vì catalog hãng có cả vít tự khoan đầu lục giác Type AB mũi #3 lẫn vít tự ren đầu tròn Type AB. Muốn biết vít thuộc nhóm nào, hãy nhìn phần mũi: có mũi khoan xẻ rãnh kèm ký hiệu Point # thì là vít tự khoan; mũi nhọn trơn thì là vít tự ren. Thông số Point # luôn được ghi trên bản vẽ kỹ thuật và phiếu CQ của sản phẩm.

Nhìn con vít trong tay, làm sao biết nó thuộc nhóm nào?

Nhìn phần mũi trước, đừng nhìn thân ren. Vít tự khoan có một đoạn mũi khoan xẻ rãnh rõ rệt ở đầu, dài hẳn ra so với phần ren; vít tự ren chỉ thu nhọn dần thành một đầu nhọn trơn. Nếu vẫn phân vân, tra ký hiệu trên bản vẽ hoặc phiếu CQ của sản phẩm: có ghi cấp Point # thì là vít tự khoan. Ký hiệu Type A, Type AB hay Type B không giúp phân biệt vì cả hai nhóm đều dùng.

Bắt tôn vào xà gồ thép nên dùng loại vít nào?

Dùng vít tự khoan, cụ thể là vít bắn tôn đầu lục giác có đệm cao su. Xà gồ thép nhà xưởng dày 3–4.5mm, vượt khả năng của vít tự ren mũi nhọn. Dòng vít bắn tôn dùng mũi #3, phiếu CQ ghi khoan xuyên thép 4.5mm. Chọn ren đơn Ø5.5 × 40–45mm cho mái một lớp và Ø5.5 × 20–35mm cho vách. Mái lợp tôn xốp cách nhiệt dùng ren kép 6.3/5.5 × 60, 68, 75 hoặc 100mm tùy loại sóng — ký hiệu đọc là ren trên đường kính Ø6.3mm, ren dưới Ø5.5mm, dài L milimét; hai size 50mm và 55mm không đủ dài cho tôn xốp.

Vít tự khoan có dùng cho gỗ được không?

Có, catalog hãng Sheh Fung có các biến thể vít tự khoan dành riêng cho liên kết gỗ với thép, chẳng hạn dòng đầu lục giác kèm đệm cao su dùng cố định vào gỗ và dòng đầu bằng bắt gỗ xuống khung thép.

Ưu điểm khi liên kết gỗ với thép là mũi khoan xuyên tiếp qua lớp thép bên dưới mà không phải đổi dụng cụ giữa chừng. Với gỗ đơn thuần không có nền thép, catalog hãng có dòng vít ván dăm và dòng vít sàn gỗ ngoài trời chuyên dụng; hãy liên hệ IVIT để được tư vấn hướng lựa chọn phù hợp cho cấu hình công trình của bạn.

Kết luận: chọn theo độ dày nền, không theo tên gọi

Vít tự khoan và vít tự ren khác nhau ở phần mũi chứ không ở thân ren, nên cách phân biệt chắc chắn là nhìn mũi vít và tra ký hiệu Point #. Vít tự khoan làm việc trực tiếp với nền thép 1.0–12.0mm trong một thao tác; vít tự ren dừng ở dải 0.7–1.0mm hoặc cần lỗ mồi khoan sẵn. Với mái tôn bắt xuống xà gồ thép dày 3–4.5mm, vít tự khoan mũi #3 là lựa chọn mặc định, còn sàn deck cần cấp mũi #5.

Dòng vít tự khoan IVIT phân phối là hàng Sheh Fung Đài Loan. Ký hiệu Type AB không phân biệt được hai nhóm vì xuất hiện ở cả hai. Liên hệ IVIT qua hotline 0865 21 21 51 để được tư vấn chọn đúng cấp mũi khoan theo nền thép và nhận báo giá.

Bài viết bởi Đội ngũ kỹ thuật IVIT — nhà phân phối vít Sheh Fung (Đài Loan) tại Việt Nam.

Cập nhật: tháng 9/2026.

Thông tin liên hệ IVIT

  • Công ty TNHH IVIT
  • Địa chỉ giao dịch: số 175A đường C Thủy Nguyên – Khu đô thị Ecopark – xã Phụng Công – Hưng Yên
  • Hotline: 0865 21 21 51
  • Email: ivitvn2024@gmail.com
  • Thời gian làm việc: 8:00 – 18:00 (Thứ Hai – Thứ Bảy)
Cần tư vấn chọn vít phù hợp cho công trình của bạn?
Gọi ngay — miễn phí, có kỹ thuật viên hỗ trợ.
Gọi tư vấn ngay
Đã thêm vào giỏ!