Tôn mạ AZ là gì: đọc ký hiệu rồi chọn đúng cấp vít
Tóm tắt nhanh:
- Theo AS 1397, chữ AZ kèm số là khối lượng lớp mạ nhôm–kẽm tính bằng g/m² trên cả hai mặt tấm, nên AZ150 nghĩa là 150 g/m² chứ không phải 150 μm.
- Vít mạ kẽm điện phân dừng ở 24–36 giờ phun muối, còn hệ phủ nhiều lớp trên vít Sheh Fung đạt 1.000 và 2.000 giờ phun muối.
- Cấp 1.000 giờ phun muối có tổng lớp phủ 21–42 μm, cấp 2.000 giờ phun muối dày 32–70 μm với lớp niêm phong nano 10–15 μm.
Tôn mạ AZ là tôn thép phủ lớp hợp kim nhôm–kẽm; theo AS 1397, chữ AZ kèm số là khối lượng lớp mạ tính bằng g/m² trên cả hai mặt tấm, nên AZ150 là 150 g/m². Con vít bắt tấm đó đo bằng thang khác: vít Sheh Fung ghi 1.000 hoặc 2.000 giờ phun muối.

Hai con số thuộc hai hệ đo khác nhau và không quy đổi cho nhau. Bài này đi đúng thứ tự người mua cần: đọc ký hiệu lớp mạ trên tấm, rồi ghép sang cấp bền của vít Sheh Fung Đài Loan do IVIT phân phối.
Tôn mạ AZ là gì và ký hiệu AZ, Z trên tấm tôn đọc thế nào

Ký hiệu lớp mạ trên tấm tôn gồm hai phần: chữ cái chỉ loại lớp mạ, số theo sau chỉ khối lượng lớp mạ. Tiêu chuẩn Úc AS 1397 cho thép tấm mạ kim loại nhúng nóng liên tục quy ước chữ Z cho lớp mạ kẽm và AZ cho lớp mạ hợp kim nhôm–kẽm. Đây là hai loại lớp phủ khác nhau về kim loại, không phải hai cách gọi của cùng một thứ.
Phần số mới là chỗ hay bị đọc sai. Theo AS 1397, con số sau ký hiệu là khối lượng lớp mạ tính bằng g/m² trên cả hai mặt tấm cộng lại, không phải chiều dày và không phải số của riêng một mặt. Vì vậy AZ150 nghĩa là 150 g/m², không phải 150 micromet.
Con số cũng chỉ đọc được khi biết nó công bố theo tiêu chuẩn nào. AS 1397 và tiêu chuẩn châu Âu EN 10346 đều ghi khối lượng lớp mạ bằng g/m² trên cả hai mặt. Tiêu chuẩn Mỹ ASTM A792 cho thép tấm mạ nhôm–kẽm có cả bản đơn vị inch-pound và bản đơn vị mét, và phần ký hiệu của hai bản không cùng gốc đơn vị, nên khi chứng từ dẫn ASTM A792 hãy hỏi rõ con số sau chữ AZ đang theo bản nào.
Ký hiệu này còn không nói hai điều người mua hay gán cho nó: nó không gồm lớp sơn phủ màu — một lớp riêng công bố theo tiêu chuẩn riêng — và không quy đổi ra số năm sử dụng. Khi đặt tôn, hãy yêu cầu ghi ký hiệu kèm tên tiêu chuẩn lên phiếu giao hàng.
Vì sao lớp mạ tấm tôn phải đi cùng cấp chống ăn mòn của vít

Điểm vít là chỗ tấm tôn bị xuyên thủng có chủ đích: mép lỗ khoan để hở phần thép vừa cắt, còn đầu vít lồi lên hứng trực tiếp nước mưa và bụi muối. Mua tôn cấp mạ cao rồi bắt bằng vít mạ kẽm điện phân chỉ đạt 24–36 giờ phun muối là tự tạo điểm yếu ngay tại vị trí có thể thủng.
Thang đo phía con vít là số giờ phun muối theo ASTM B117 — thử nghiệm ăn mòn gia tốc dùng để so sánh các lớp phủ trong cùng điều kiện, không phải số năm ngoài trời. Con số đó gắn với cả hệ phủ, không gắn với riêng một lớp.
Hệ phủ trên vít Sheh Fung gồm bốn lớp: lớp mạ kẽm nền, lớp thụ động chromate, lớp niêm phong nano và lớp phủ ngoài. Cấp 1.000 giờ phun muối dày tổng 21–42 μm với lớp niêm phong nano 3–5 μm; cấp 2.000 giờ phun muối dày tổng 32–70 μm với lớp niêm phong nano 10–15 μm.
Hai cấp đó ánh xạ sang tiêu chuẩn Úc AS 3566: cấp 1.000 giờ phun muối tương ứng Class 3, cấp 2.000 giờ phun muối tương ứng Class 4, cùng tiêu chí không quá 5% diện tích rỉ đỏ ở đầu vít. Ở phép thử mô phỏng khí lưu huỳnh và mưa axit theo DIN 50018, cấp lớp phủ 1.000 giờ phun muối đạt 10–15 chu kỳ Kesternich, cấp 2.000 giờ phun muối đạt 20–25 chu kỳ.
Chênh lệch giữa hai mức đó bộc lộ rõ nhất ở công trình ven biển và nhà xưởng khu công nghiệp có hơi hóa chất, cũng là nơi người mua thường đã chi thêm cho lớp mạ của tấm. Mọi dòng vít IVIT phân phối đều đặt được bản 2.000 giờ phun muối theo lô, kể cả dòng vít bắn tôn ren kép ký hiệu 6.3/5.5 × L mm — đọc là ren trên Ø6.3 mm, ren dưới Ø5.5 mm, dài L mm.
Bảng đọc từng phần ký hiệu lớp mạ ghi trên hồ sơ tấm tôn

Ký hiệu lớp mạ ghi trên phiếu giao hàng gồm ba phần đọc riêng: chữ chỉ loại lớp mạ, số chỉ khối lượng tính bằng g/m², và tên tiêu chuẩn công bố cả hai.
Bảng 1: Đọc từng phần ký hiệu lớp mạ trên hồ sơ tấm tôn
Bảng dưới tách ký hiệu lớp mạ thành từng phần, nêu cách đọc của mỗi phần, tiêu chuẩn công bố nó, và giới hạn của phần đó.
| Phần ký hiệu | Đọc là | Tiêu chuẩn công bố | KHÔNG nói được điều gì |
|---|---|---|---|
| Chữ Z đứng trước số | Lớp mạ kẽm | AS 1397, EN 10346 | Không nói khối lượng lớp mạ |
| Chữ AZ đứng trước số | Lớp mạ hợp kim nhôm–kẽm | AS 1397, EN 10346 | Không quy đổi ra số giờ phun muối của vít |
| Số sau ký hiệu, ví dụ 150 | 150 g/m² trên cả hai mặt tấm | AS 1397, EN 10346 | Không phải 150 μm chiều dày |
| Ký hiệu AZ trên chứng từ Mỹ | Ký hiệu hệ inch-pound hoặc hệ mét | ASTM A792 | Không đem so thẳng với số g/m² |
| Lớp sơn phủ màu | Lớp riêng ngoài lớp mạ | Công bố theo tiêu chuẩn riêng | Không nằm trong con số sau chữ AZ |
Phía con vít, cấp bền lại do môi trường đặt công trình quyết định: cấp 1.000 giờ phun muối theo AS 3566 Class 3, hoặc cấp 2.000 giờ phun muối theo Class 4. Bảng tra đủ năm nhóm môi trường nằm ở bài chuyên đề riêng.
Hai câu hỏi thường đi kèm lại không trả lời được từ ký hiệu lớp mạ: ký hiệu không quy đổi ra số năm dùng mái, và mức lớp mạ hợp với một vùng cụ thể là câu hỏi cho nhà cung cấp tấm. Thứ chốt được ở đây là cấp bền con vít, vì AS 3566 định nghĩa cấp theo số giờ phun muối kèm tiêu chí rỉ đỏ ở đầu vít.
Câu hỏi thường gặp về tôn mạ AZ và cấp bền vít đi kèm

Tôn mạ AZ khác tôn mạ kẽm Z ở điểm nào?
Khác ở kim loại phủ. Theo AS 1397, chữ Z chỉ lớp mạ kẽm còn AZ chỉ lớp mạ hợp kim nhôm–kẽm; phần số ở cả hai đều là khối lượng lớp mạ, tính bằng g/m² trên cả hai mặt tấm. Hai loại lớp mạ khác nhau về bản chất nên hai con số không dùng để kết luận cái nào bền hơn.
Số sau chữ AZ có phải chiều dày lớp mạ tính bằng micromet không?
Không. Theo AS 1397, đó là khối lượng lớp mạ tính bằng g/m² trên cả hai mặt tấm cộng lại, nên AZ150 là 150 g/m² chứ không phải 150 μm. Micromet là đơn vị ở phía con vít: hệ phủ nhiều lớp trên vít Sheh Fung dày 21–42 μm ở cấp 1.000 giờ phun muối và 32–70 μm ở cấp 2.000 giờ phun muối.
Có quy đổi ký hiệu AZ của tấm tôn ra số giờ phun muối của vít không?
Không có hệ số quy đổi. AS 1397 đo khối lượng lớp mạ phủ trên tấm, còn ASTM B117 đo thời gian mẫu chịu được sương muối trong buồng thử cho tới khi xuất hiện mức rỉ đỏ đã quy định. Hai đại lượng khác loại nên không phép tính nào nối được chúng. Cách ghép đúng là chọn cả hai vế theo mức khắc nghiệt của môi trường.
Mua tôn cấp mạ cao rồi bắt bằng vít mạ kẽm thường thì sao?
Mái sẽ xuống cấp bắt đầu từ hàng vít. Vít mạ kẽm điện phân đạt 24–36 giờ phun muối, thấp hơn nhiều lần mốc 1.000 và 2.000 giờ phun muối của hệ phủ nhiều lớp. Lớp mạ dày dặn của tấm không bù được cho chênh lệch đó, vì tấm và con vít đo bằng hai thang khác nhau. Hãy chốt cấp bền của vít ngay khi chốt ký hiệu lớp mạ của tấm.
Công trình ven biển nên đọc ký hiệu lớp mạ thế nào và chọn vít ra sao?
Phía tấm tôn, hãy ghi lại ký hiệu lớp mạ kèm tên tiêu chuẩn và hỏi nhà cung cấp tấm về mức lớp mạ hợp với vùng ven biển. Phía con vít, môi trường muối cao ứng với cấp 2.000 giờ phun muối theo AS 3566 Class 4. Ký hiệu trên tấm không quyết định cấp bền của con vít và ngược lại; phần chọn quy cách vít cho công trình ven biển nằm ở bài chuyên đề riêng.
Trên phiếu giao hàng của tấm tôn cần yêu cầu ghi những gì?
Cần ghi đủ ba thứ đi liền nhau: chữ ký hiệu lớp mạ, con số theo sau, và tên tiêu chuẩn công bố ký hiệu đó. Thiếu tên tiêu chuẩn thì con số không đọc được, vì AS 1397 và EN 10346 ghi khối lượng lớp mạ bằng g/m² trên cả hai mặt tấm, còn ký hiệu theo ASTM A792 có thể thuộc bản inch-pound hoặc bản mét. Ghi đủ ba thứ ngay ở khâu đặt hàng cũng là căn cứ chốt cấp bền cho phần vít.
Kết luận: ghi đúng ký hiệu tấm, chốt đúng cấp vít
Ký hiệu lớp mạ trên tấm tôn gồm chữ chỉ loại lớp mạ và số chỉ khối lượng g/m² trên cả hai mặt theo AS 1397, nên AZ150 là 150 g/m² chứ không phải chiều dày.
Con số đó không quy đổi sang số giờ phun muối của con vít, cũng không quy đổi ra số năm dùng mái. Việc ở phía tấm là ghi lại ký hiệu kèm tên tiêu chuẩn; việc phải quyết ở phía vít là chọn cấp 1.000 giờ phun muối theo AS 3566 Class 3 cho môi trường thông thường, hoặc cấp 2.000 giờ phun muối theo Class 4 cho môi trường ăn mòn cao.
Gửi ký hiệu lớp mạ của tấm cùng vị trí công trình tới hotline hoặc email của IVIT để nhận tư vấn cấp bền vít và báo giá kèm chứng chỉ theo lô.
- → Chọn cấp chống rỉ cho vít công trình ven biển
- → So sánh các công nghệ mạ vít theo số giờ phun muối
- → Cách đọc số giờ phun muối theo ASTM B117
- → Bảy thông số cần chốt khi chọn tôn lợp mái
- → Vít 2000h phun muối — hiểu đúng cấp bền chống rỉ
Bài viết bởi Đội ngũ kỹ thuật IVIT — nhà phân phối vít Sheh Fung (Đài Loan) tại Việt Nam.
Cập nhật: tháng 10/2026.
- Công ty TNHH IVIT
- Địa chỉ giao dịch: số 175A đường C Thủy Nguyên – Khu đô thị Ecopark – xã Phụng Công – Hưng Yên
- Hotline: 0865 21 21 51
- Email: ivitvn2024@gmail.com
- Thời gian làm việc: 8:00 – 18:00 (Thứ Hai – Thứ Bảy)
Gọi ngay — miễn phí, có kỹ thuật viên hỗ trợ.