Vật tư mái tôn: checklist 7 nhóm vật tư và vít đi kèm
Tóm tắt nhanh:
- Vật tư mái tôn gom thành 7 nhóm; riêng phần vít trải từ Ø4.8 × 13mm tới vít panel 6.3/5.5 × 200mm.
- Vít khâu tôn Ø6.5 × 20mm cố định phụ kiện sườn, xối và nóc, mô-men xoắn đo thực 20.7 Nm.
- Tấm nhựa lợp mái dạng phẳng dùng vít ren đơn Ø5.5 × 30mm hoặc Ø5.5 × 35mm.
Vật tư lợp mái tôn gồm 7 nhóm: tấm lợp, vít bắn tôn, vít khâu tôn Ø6.5 × 20mm, phụ kiện sườn xối nóc, tấm nhựa lợp mái, vít cho hệ đai kẹp, và vật liệu chèn khe cùng đồ nghề. Riêng phần vít Sheh Fung đã chiếm 3 nhóm với 3 nhiệm vụ khác nhau.

Bảy nhóm vật tư của một mái tôn hoàn chỉnh

Một mái tôn hoàn chỉnh cần bảy nhóm vật tư. Nhóm thứ nhất là tấm lợp, chọn theo cấu tạo tấm và số sóng. Nhóm thứ hai là vít bắn tôn xuyên tấm xuống xà gồ. Nhóm thứ ba là vít khâu tôn dùng cho mép nối và phụ kiện. Nhóm thứ tư là phụ kiện sườn, xối, nóc mái và máng nước. Nhóm thứ năm là tấm nhựa lợp mái. Nhóm thứ sáu là vít cho hệ đai kẹp và khung cánh gió. Nhóm thứ bảy là vật liệu chèn khe cùng đồ nghề thi công.
Ba trong bảy nhóm là vít, và đây là chỗ hay bị gom nhầm thành một. Vít bắn tôn xuyên tấm, vít khâu tôn nối mép và vít bắt đai kẹp là ba dòng khác nhau về đường kính, chiều dài, kiểu đầu và cả cách làm kín. Mua thiếu một dòng thường phát hiện ra giữa lúc đang thi công, khi tấm đã lên mái.
Điểm phân biệt dễ nhớ nhất là vị trí làm việc của từng dòng. Vít bắn tôn đi từ đỉnh sóng dương xuống xà gồ thép và có đệm cao su EPDM làm kín ngay tại lỗ xuyên. Vít khâu tôn khâu hai tấm tôn với nhau ở phần trùng mép chứ không bắt xuống xà gồ. Vít đầu dù thì đi vào đai kẹp của hệ Klip-Lock chứ không đi vào tấm tôn.
Nhóm phụ kiện sườn, xối, nóc cũng cần vít riêng. Vít khâu tôn Ø6.5 × 20mm của Sheh Fung Đài Loan — dòng vít IVIT phân phối tại Việt Nam — dùng để cố định phụ kiện sườn, xối, nóc mái tôn và máng nước, cùng với việc khâu mép hai tấm tôn vách và khâu máng thoát nước bằng tôn hoặc inox. Vị trí lắp đặt thông dụng của dòng này là mép tôn với tôn vách, và sống dương với phụ kiện sườn, xối, nóc.
Quy cách vít cho từng nhóm vật tư

Vít bắn tôn xuyên tấm chọn theo cấu tạo tấm lợp. Mái tôn một lớp 11 sóng và 9 sóng dùng vít ren đơn Ø5.5 × 40mm hoặc Ø5.5 × 45mm; mái một lớp sóng cao hơn dùng vít ren kép 6.3/5.5 × 50mm tới 60mm — ký hiệu này đọc là ren trên Ø6.3mm, ren dưới Ø5.5mm, dài L milimét. Mái tôn xốp cách nhiệt 11 sóng dùng size 6.3/5.5 × 60mm hoặc 68mm, tôn xốp 9 sóng dùng size 68mm, tôn xốp 6 và 5 sóng dùng size 68mm, 75mm hoặc 80mm, còn sóng giả ngói cần size 100mm; mái panel dùng vít bắn tôn panel 6.3/5.5 × 80–200mm theo bề dày panel.
Vít khâu tôn Ø6.5 × 20mm là dòng có đường kính ren lớn nhất trong bộ, Ø6.28–6.43mm, kèm đầu vành rộng Ø13.97–14.78mm và đệm cao su. Mô-men xoắn đo thực trên báo cáo kiểm nghiệm của phòng lab đạt chứng nhận A2LA là 20.7 Nm, cao hơn hẳn số đo thực 15.2–15.3 Nm của vít bắn tôn thường, phù hợp với việc siết chặt mối nối tôn với tôn để kín gió và không tuột khi tấm co giãn nhiệt giữa ngày và đêm. Dòng này ghi rõ không dùng để bắn tôn mái vì quá ngắn.
Vít cho hệ đai kẹp chia theo hệ mái. Đai kẹp Kliplock dùng vít đầu dù Ø4.8 × 22mm hoặc vít đầu bằng cánh gió Ø4.8 × 22mm; riêng size Ø4.8 × 16mm của dòng đầu dù ghi rõ không dùng cho đai kẹp Kliplock. Đai kẹp tôn seam lại dùng bản không đệm cao su của vít bắn tôn Ø5.5 × 20mm hoặc Ø5.5 × 25mm, trong đó size 25mm được chỉ định cho đai kẹp tôn seamlock ở các mái có dán thêm cách nhiệt. Khung cánh gió cửa sổ nhà công nghiệp dùng vít đầu bằng Ø4.8 × 13mm hoặc Ø4.8 × 16mm.
Tấm nhựa lợp mái có quy cách riêng. Vít ren đơn Ø5.5 × 30mm và Ø5.5 × 35mm được chỉ định cho nhựa lợp mái dạng phẳng, còn Ø5.5 × 40mm và Ø5.5 × 45mm được chỉ định cho nhựa lợp mái. Chọn size theo đúng dòng ứng dụng của tấm nhựa đang dùng thay vì lấy chung size với phần tôn xung quanh.
Bảng checklist bảy nhóm vật tư và quy cách vít tương ứng

Bảng dưới liệt kê bảy nhóm vật tư của một mái tôn, vai trò của từng nhóm và quy cách vít được chỉ định cho nhóm đó, dùng làm phiếu kiểm khi lên danh sách đặt hàng trước lúc thi công.
Bảng 1: Bảy nhóm vật tư mái tôn và quy cách vít tương ứng
| Nhóm vật tư | Vai trò trên mái | Quy cách vít tương ứng |
|---|---|---|
| Tấm lợp | Lớp che phủ chính | Quyết định dải chiều dài vít bắn tôn |
| Vít bắn tôn xuyên tấm | Giữ tấm xuống xà gồ, làm kín lỗ xuyên | Ø5.5 × 40–45mm; 6.3/5.5 × 50–75mm; panel 6.3/5.5 × 80–200mm |
| Vít khâu tôn | Khâu mép hai tấm tôn cho kín gió | Ø6.5 × 20mm, mô-men xoắn đo thực 20.7 Nm |
| Phụ kiện sườn, xối, nóc, máng nước | Định hình và thoát nước | Ø6.5 × 20mm cho phụ kiện sườn, xối, nóc |
| Tấm nhựa lợp mái | Phần lợp bằng nhựa của mái | Ø5.5 × 30 hoặc 35mm cho loại dạng phẳng |
| Vít đai kẹp và cánh gió | Bắt đai kẹp và khung cánh gió | Đầu dù Ø4.8 × 22mm; đầu bằng Ø4.8 × 13–16mm |
| Vật liệu chèn khe và đồ nghề | Chèn khe sóng và thi công | Khẩu 8mm cho đầu lục giác; mũi bits PH2 |
Đọc bảng theo cột thứ ba sẽ thấy năm dòng vít khác nhau xuất hiện trên cùng một mái, và chúng không thay thế cho nhau. Cách lên đơn hàng gọn nhất là đi từ trên xuống: chốt tấm lợp trước để ra dải vít bắn tôn, rồi đếm số mối nối mép để ra số vít khâu tôn, rồi liệt kê phụ kiện sườn xối nóc, cuối cùng mới tới nhóm đai kẹp nếu mái dùng hệ Kliplock hoặc seam.
Dòng cuối bảng là nhóm hay bị bỏ quên nhất, và cũng là nhóm nên hỏi thẳng nhà cung cấp tấm lợp vì nó đi kèm khổ sóng của tấm. Phần đồ nghề thì chia làm hai loại đầu bắn: khẩu 8mm cho vít bắn tôn ren đơn Ø5.5 và vít khâu tôn Ø6.5 — hai dòng có kích thước cờ-lê 7.78–7.92mm trên bản vẽ — và mũi bits Phillips số 2 cho hai dòng Ø4.8 là vít đầu bằng và vít đầu dù.
Câu hỏi thường gặp về vật tư lợp mái tôn

Lợp mái tôn cần những vật tư gì?
Cần bảy nhóm: tấm lợp, vít bắn tôn xuyên tấm, vít khâu tôn cho mép nối, phụ kiện sườn xối nóc và máng nước, tấm nhựa lợp mái, vít cho hệ đai kẹp hoặc khung cánh gió nếu mái dùng các hệ đó, và cuối cùng là vật liệu chèn khe cùng đồ nghề thi công. Riêng phần vít đã chiếm ba nhóm với ba nhiệm vụ tách bạch, nên khi lập danh sách nên tách rõ từng dòng thay vì ghi gộp một mục vít.
Vít bắn tôn và vít khâu tôn khác nhau thế nào?
Khác ở vị trí làm việc. Vít bắn tôn đi từ đỉnh sóng dương xuyên qua tấm rồi ăn vào xà gồ thép, và lớp đệm cao su EPDM trên vít làm kín ngay tại lỗ xuyên. Vít khâu tôn Ø6.5 × 20mm của Sheh Fung Đài Loan khâu hai tấm tôn với nhau ở phần trùng mép, không bắt xuống xà gồ, và được ghi rõ là không dùng để bắn tôn mái vì quá ngắn. Về quy cách, vít khâu tôn có đường kính ren Ø6.28–6.43mm, lớn hơn dòng bắn tôn ren đơn, và mô-men xoắn đo thực đạt 20.7 Nm.
Phụ kiện sườn, xối, nóc mái bắt bằng vít nào?
Vít khâu tôn Ø6.5 × 20mm dùng để cố định phụ kiện sườn, xối, nóc mái tôn và máng nước, đồng thời khâu máng thoát nước bằng tôn và máng bằng inox. Vị trí lắp đặt thông dụng của dòng này là sống dương với phụ kiện sườn, xối, nóc. Dòng có đệm cao su EPDM và đầu vành rộng Ø13.97–14.78mm, giúp ép kín bề mặt tiếp xúc ở các vị trí nối phụ kiện. Đây cũng chính là dòng dùng cho mép tôn vách, nên một loại vít phủ được cả hai việc.
Mái Kliplock có cần vít bắn tôn không?
Có, nhưng ở vị trí khác. Ở mái Kliplock, tấm được cố định thông qua đai kẹp bắt vào khung, nên con vít đi vào đai kẹp chứ không đi vào tấm tôn. Hai size dùng cho đai kẹp Kliplock là vít đầu dù Ø4.8 × 22mm và vít đầu bằng cánh gió Ø4.8 × 22mm, còn size Ø4.8 × 16mm của dòng đầu dù ghi rõ không dùng cho đai kẹp Kliplock. Với mái tôn seam thì khác nữa: đai kẹp tôn seam dùng bản không đệm cao su của vít bắn tôn Ø5.5 × 20mm, và Ø5.5 × 25mm cho các mái seamlock có dán thêm cách nhiệt.
Tấm nhựa lợp mái trên mái tôn bắt bằng vít gì?
Có hai nhóm size theo dạng tấm. Nhựa lợp mái dạng phẳng dùng vít ren đơn Ø5.5 × 30mm hoặc Ø5.5 × 35mm; loại ghi chung là nhựa lợp mái thì dùng Ø5.5 × 40mm hoặc Ø5.5 × 45mm. Cả bốn size này đều có đệm cao su EPDM. Điểm cần lưu ý là không mặc định lấy chung size với phần tôn xung quanh, vì tấm nhựa và tấm tôn có bề dày cùng cách đặt khác nhau — hãy đọc đúng dòng ứng dụng của size định mua.
Nên đặt vít trước hay đặt tôn trước?
Đặt tôn trước, vì dải chiều dài vít phụ thuộc vào tấm lợp. Cấu tạo tấm quyết định dải: mái một lớp nằm trong 40–60mm, tôn xốp cách nhiệt nằm trong 60–100mm, panel cách nhiệt nằm trong 80–200mm theo bề dày panel. Số sóng quyết định size cụ thể trong dải đó. Sau khi chốt tấm lợp, số lượng vít khâu tôn tính theo tổng chiều dài mối nối mép, còn nhóm đai kẹp chỉ cần đặt nếu mái dùng hệ Kliplock hoặc hệ seam.
Kết luận: chốt tấm lợp trước, rồi rà đủ bảy nhóm
Danh sách vật tư mái tôn nên rà theo bảy nhóm, và ba trong số đó là ba nhóm vít riêng biệt: vít bắn tôn xuyên tấm, vít khâu tôn Ø6.5 × 20mm cho mép nối cùng phụ kiện sườn xối nóc, và vít đai kẹp cho hệ Kliplock hoặc hệ seam.
Tấm lợp là thứ phải chốt đầu tiên vì nó quyết định dải chiều dài vít bắn tôn; số mối nối mép quyết định số vít khâu tôn; hệ mái quyết định có cần nhóm đai kẹp hay không. Đồ nghề thì gọn trong hai loại đầu bắn là khẩu 8mm và mũi bits PH2. Liên hệ IVIT qua hotline 0865 21 21 51 để rà danh sách vít cho mái của bạn và nhận báo giá phần vít.
Bài viết bởi Đội ngũ kỹ thuật IVIT — nhà phân phối vít Sheh Fung (Đài Loan) tại Việt Nam.
- → Tổng quan chọn vít bắn tôn theo loại mái
- → Vít khâu tôn Ø6.5 × 20mm dùng ở những vị trí nào
- → Bảy thông số cần kiểm khi chọn tôn lợp mái
- → Phân biệt tôn một lớp, tôn xốp và panel
- → Kinh nghiệm siết vít bắn tôn đầu lục giác cho kín mái
Cập nhật: tháng 10/2026.
- Công ty TNHH IVIT
- Địa chỉ giao dịch: số 175A đường C Thủy Nguyên – Khu đô thị Ecopark – xã Phụng Công – Hưng Yên
- Hotline: 0865 21 21 51
- Email: ivitvn2024@gmail.com
- Thời gian làm việc: 8:00 – 18:00 (Thứ Hai – Thứ Bảy)
Gọi ngay — miễn phí, có kỹ thuật viên hỗ trợ.