Tôn xốp và tôn thường: 3 hệ mái, 3 dải vít riêng biệt
Tóm tắt nhanh:
- Mái tôn một lớp dùng vít từ Ø5.5 × 40mm tới vít ren kép 6.3/5.5 × 60mm.
- Tôn xốp cách nhiệt dùng 6.3/5.5 × 60, 68, 75 hoặc 80mm; riêng sóng giả ngói cần size 100mm.
- Panel cách nhiệt dùng vít panel 6.3/5.5 × 80–200mm, chọn theo bề dày panel 50–150mm.
Tôn xốp và tôn thường khác nhau ở cấu tạo tấm: mái tôn chia làm ba hệ gồm tôn một lớp (tôn thường), tôn xốp cách nhiệt và panel cách nhiệt. Mỗi hệ lấy một dải chiều dài vít bắn tôn Sheh Fung riêng — mái một lớp 40–60mm, tôn xốp 60–100mm, panel 80–200mm theo bề dày panel.

Ba hệ mái theo cấu tạo tấm và bề dày mà con vít phải xuyên qua

Ba hệ mái khác nhau ở bề dày mà con vít phải đi qua trước khi chạm xà gồ. Tôn một lớp chỉ có tấm tôn cán sóng, nên phần vít phải vượt qua chủ yếu là chiều cao sóng. Tôn xốp — còn gọi là tôn PU hay tôn cách nhiệt — có thêm lớp cách nhiệt nên bề dày phải xuyên qua lớn hơn. Panel cách nhiệt là tấm sandwich lõi PU, EPS hoặc Rockwool, bề dày 50–150mm theo bảng quy cách, nên nó chuyển hẳn sang một dải vít khác.
Vì thế cùng một mái 11 sóng, tấm một lớp và tấm tôn xốp không dùng chung size vít. Hai size ren đơn Ø5.5 × 40mm và Ø5.5 × 45mm đều ghi rõ không dùng cho tôn xốp lợp mái vì không đủ chiều dài; hai size ren kép 6.3/5.5 × 50mm và 55mm cũng ghi tương tự. Đây là điểm dễ đặt nhầm vít khi người mua chỉ nói số sóng mà quên nói cấu tạo tấm.
Ký hiệu 6.3/5.5 × L mm dùng ở đây đọc là ren trên đường kính Ø6.3mm, ren dưới đường kính Ø5.5mm, chiều dài L milimét.
Đây là cấu trúc ren kép tăng đường kính của Sheh Fung Đài Loan, dòng vít IVIT phân phối tại Việt Nam: ren dưới nhỏ hơn khoan êm vào xà gồ thép, còn ren trên to hơn nên diện tích ăn vào tấm rộng hơn, giữ tấm tốt hơn trước tải kéo khi gió giật. Trong dải này, chiều dài 50–79mm gọi là vít bắn tôn ren kép, còn từ 80mm trở lên gọi là vít bắn tôn panel.
Cả ba hệ đều dùng vít có đệm cao su EPDM khi bắt xuyên tấm, vì lỗ xuyên phải được làm kín ngay tại chỗ. Toàn bộ các size của dòng ren kép và dòng panel đều có đệm; ở dòng ren đơn, các size từ 30mm trở lên là loại có đệm.
Dải vít của từng hệ mái theo bảng quy cách từng size

Hệ thứ nhất là mái tôn một lớp. Dải dùng được bắt đầu từ vít ren đơn Ø5.5 × 40mm và Ø5.5 × 45mm cho mái dân dụng 11 sóng và 9 sóng, rồi chuyển sang vít ren kép 6.3/5.5 × 50mm và 55mm cho mái dân dụng 11 sóng, 9 sóng, 7 sóng và cả loại 6 sóng, 5 sóng. Size 6.3/5.5 × 60mm ghi ứng dụng cho mái một lớp 6 sóng và 5 sóng.
Hệ thứ hai là tôn xốp cách nhiệt, còn gọi là tôn PU. Dải bắt đầu từ 6.3/5.5 × 60mm cho tôn xốp mái dân dụng 11 sóng. Size 6.3/5.5 × 68mm phủ rộng nhất, dùng cho tôn xốp mái dân dụng 11 sóng, 9 sóng và cả loại 6 sóng, 5 sóng, thêm ứng dụng phụ là tôn xốp loại sóng Kliplock.
Size 6.3/5.5 × 75mm dùng cho tôn xốp 6 sóng và 5 sóng, và vít panel 6.3/5.5 × 80mm cũng được chỉ định cho tôn xốp 6 sóng, 5 sóng loại xốp rất dày. Riêng loại tôn xốp sóng giả ngói cần tới vít panel 6.3/5.5 × 100mm; các size 60mm, 68mm, 75mm và 80mm đều ghi rõ không đủ chiều dài cho loại sóng này. Size 100mm cũng là trần trên của tôn xốp — từ 120mm trở lên không dùng cho tôn xốp.
Hệ thứ ba là panel cách nhiệt, chọn theo bề dày panel chứ không theo số sóng. Nguyên tắc chung là chiều dài vít bằng bề dày panel cộng thêm 20–30mm cho đoạn bám xà gồ — theo nguyên tắc này thì panel dày 100mm ứng với vít 130mm và panel dày 150mm ứng với vít 180mm.
Bảng quy cách của từng size thì rộng hơn nguyên tắc đó: panel dày 50mm dùng vít panel 6.3/5.5 × 80mm, panel 75mm dùng 6.3/5.5 × 100mm, panel 100mm dùng 6.3/5.5 × 120mm, 130mm hoặc 150mm, panel 130–150mm dùng 6.3/5.5 × 180mm, và panel 150mm dùng 6.3/5.5 × 200mm. Khi hai căn cứ lệch nhau, lấy theo bảng quy cách của chính size định mua.
Chiều ngược lại cũng cần lưu ý: vít quá dài cũng bị chặn, và có hai mốc trần.
Mốc thứ nhất là 100mm — từ size 6.3/5.5 × 100mm trở lên, mọi size đều không dùng để bắn tôn một lớp 11 sóng, 9 sóng, 6 sóng và 5 sóng vì quá dài. Mốc thứ hai là 120mm — từ đó trở lên cũng không dùng cho tôn xốp, vì trần của tôn xốp chính là size 100mm dùng cho loại sóng giả ngói. Nói gọn: dải 120–200mm chỉ dành cho panel cách nhiệt và tấm pin năng lượng mặt trời.
Bảng tra ba hệ mái, loại tấm và size vít tương ứng

Bảng dưới tra size vít được chỉ định cho từng loại tấm cụ thể trong ba hệ mái, kèm dòng lưu ý về phạm vi không dùng của chính size đó, để đối chiếu trước khi lên đơn hàng vít.
Bảng 1: Ba hệ mái, loại tấm và size vít theo bảng quy cách sản phẩm
| Hệ mái | Loại tấm cụ thể | Size vít được chỉ định | Lưu ý phạm vi không dùng |
|---|---|---|---|
| Tôn một lớp | Dân dụng 11 sóng, 9 sóng | Ø5.5 × 40 hoặc 45mm | Không dùng cho tôn xốp |
| Tôn một lớp | Dân dụng 11, 9 và 7 sóng | 6.3/5.5 × 50 hoặc 55mm | Không dùng cho tôn xốp |
| Tôn một lớp | 6 sóng, 5 sóng | 6.3/5.5 × 50, 55 hoặc 60mm | 50 và 55mm không dùng cho tôn xốp |
| Tôn xốp cách nhiệt | Dân dụng 11 sóng | 6.3/5.5 × 60mm | Không đủ dài cho sóng giả ngói |
| Tôn xốp cách nhiệt | Dân dụng 11, 9 sóng; loại 6, 5 sóng | 6.3/5.5 × 68mm | Không đủ dài cho sóng giả ngói |
| Tôn xốp cách nhiệt | 6 sóng, 5 sóng | 6.3/5.5 × 75mm | Không đủ dài cho sóng giả ngói |
| Tôn xốp cách nhiệt | 6 và 5 sóng, xốp rất dày | Vít panel 6.3/5.5 × 80mm | Không đủ dài cho sóng giả ngói |
| Tôn xốp cách nhiệt | Sóng giả ngói | Vít panel 6.3/5.5 × 100mm | Không dùng cho tôn một lớp |
| Panel cách nhiệt | Panel dày 50mm | Vít panel 6.3/5.5 × 80mm | Không đủ dài cho sóng giả ngói |
| Panel cách nhiệt | Panel dày 75mm | Vít panel 6.3/5.5 × 100mm | Không dùng cho tôn một lớp |
| Panel cách nhiệt | Panel dày 100mm | Vít panel 6.3/5.5 × 120, 130 hoặc 150mm | Không dùng cho cả tôn một lớp lẫn tôn xốp |
| Panel cách nhiệt | Panel dày 130–150mm | Vít panel 6.3/5.5 × 180mm | Không dùng cho cả tôn một lớp lẫn tôn xốp |
| Panel cách nhiệt | Panel dày 150mm | Vít panel 6.3/5.5 × 200mm | Không dùng cho cả tôn một lớp lẫn tôn xốp |
Đọc bảng theo cột size sẽ thấy ba dải chỉ giao nhau ở ba điểm. Mái một lớp nằm trong 40–60mm, tôn xốp nằm trong 60–100mm, panel nằm trong 80–200mm. Ba điểm giao là size 60mm — vừa dùng cho mái một lớp 6 và 5 sóng, vừa dùng cho tôn xốp 11 sóng; size 80mm — vừa cho panel dày 50mm, vừa cho tôn xốp 6 và 5 sóng loại xốp rất dày; và size 100mm — vừa cho tôn xốp sóng giả ngói, vừa cho panel dày 75mm.
Cột lưu ý phạm vi là cột nên đọc kỹ nhất khi đặt hàng vì nó cho biết một size bị chặn ở đâu. Phần đuôi bảng có hai mốc trần cần nhớ: từ 100mm trở lên không dùng cho tôn một lớp, và từ 120mm trở lên không dùng cho cả tôn xốp. Cách tra an toàn là tìm đúng dòng của size định mua rồi đọc cả cột thứ ba lẫn cột thứ tư trước khi chốt số lượng.
Câu hỏi thường gặp về tôn xốp, tôn thường và panel

Tôn xốp và tôn thường khác nhau ở điểm nào khi chọn vít?
Khác ở bề dày mà con vít phải xuyên qua trước khi chạm xà gồ. Tôn thường là tấm tôn một lớp, vít chỉ cần vượt qua chiều cao sóng; tôn xốp có thêm lớp cách nhiệt nên bề dày phải xuyên qua lớn hơn. Hệ quả là hai dải vít khác nhau: mái một lớp bắt đầu từ vít ren đơn Ø5.5 × 40mm, còn tôn xốp bắt đầu từ vít ren kép 6.3/5.5 × 60mm. Bốn size 40mm, 45mm, 50mm và 55mm đều ghi rõ không dùng cho tôn xốp.
Tôn xốp 11 sóng dùng vít dài bao nhiêu?
Size 6.3/5.5 × 60mm được chỉ định cho tôn xốp lợp mái dân dụng loại 11 sóng. Size 6.3/5.5 × 68mm cũng được chỉ định cho tôn xốp mái dân dụng 11 sóng và 9 sóng, nên đây là hai lựa chọn cho cùng loại mái này.
Ký hiệu 6.3/5.5 nghĩa là ren trên đường kính Ø6.3mm và ren dưới Ø5.5mm, chiều dài tính bằng milimét — cấu trúc ren kép tăng đường kính của Sheh Fung Đài Loan. Nếu tấm là tôn xốp loại sóng giả ngói thì hai size trên đều ghi không đủ chiều dài, phải chuyển sang vít panel 6.3/5.5 × 100mm.
Panel dày 100mm bắn vít dài bao nhiêu?
Ba size được chỉ định cho panel cách nhiệt dày 100mm là vít bắn tôn panel 6.3/5.5 × 120mm, 6.3/5.5 × 130mm và 6.3/5.5 × 150mm. Nếu lấy theo nguyên tắc chiều dài vít bằng bề dày panel cộng 20–30mm thì size 130mm là size khớp nhất; hai size còn lại nằm cùng trong bảng quy cách của bề dày panel đó. Cả ba size đều có đệm cao su EPDM và đều không dùng cho tôn một lớp lẫn tôn xốp 11, 9, 6 hay 5 sóng vì quá dài so với các loại tấm đó.
Vít panel có bắn được mái tôn một lớp không?
Không. Từ size vít panel 6.3/5.5 × 100mm trở lên, mọi size đều không dùng để bắn tôn một lớp loại 11 sóng, 9 sóng, 6 sóng và 5 sóng vì quá dài — quy tắc này áp cho cả dải 100mm, 120mm, 130mm, 150mm, 180mm và 200mm. Riêng từ 120mm trở lên còn không dùng được cho tôn xốp nữa, vì trần của tôn xốp là size 100mm. Với mái tôn một lớp, dải đúng nằm trong 40–60mm tùy số sóng.
Tôn xốp sóng Kliplock dùng size nào?
Size 6.3/5.5 × 68mm có ứng dụng phụ là tôn xốp lợp mái loại sóng Kliplock, bên cạnh ứng dụng chính cho tôn xốp mái dân dụng 11 sóng, 9 sóng và loại 6 sóng, 5 sóng. Cần phân biệt hai việc khác nhau trên cùng chữ Kliplock: bắt tấm tôn xốp sóng Kliplock là việc của size 68mm, còn bắt đai kẹp Kliplock vào khung là việc của vít đầu dù Ø4.8 × 22mm — một dòng khác hẳn, đường kính nhỏ hơn và không có đệm cao su.
Cùng size 6.3/5.5 × 60mm dùng được cho cả mái một lớp và tôn xốp không?
Đúng, đây là một trong ba điểm giao giữa các dải. Size 6.3/5.5 × 60mm được chỉ định cho mái tôn một lớp loại 6 sóng và 5 sóng, đồng thời cũng được chỉ định cho tôn xốp cách nhiệt mái dân dụng loại 11 sóng. Lý do là hai trường hợp này tình cờ có tổng bề dày phải xuyên qua tương đương nhau: sóng cao 30–32mm của tôn 5 sóng một lớp, so với sóng thấp 20–22mm cộng lớp cách nhiệt của tôn xốp 11 sóng. Hai điểm giao còn lại là size 80mm và size 100mm.
Kết luận: hỏi cấu tạo tấm trước, hỏi số sóng sau
Ba hệ mái lấy ba dải vít gần như tách rời nhau: mái tôn một lớp nằm trong 40–60mm, tôn xốp cách nhiệt nằm trong 60–100mm, panel cách nhiệt nằm trong 80–200mm và chọn theo bề dày panel. Hai đầu dải đều có chặn: hai size ren đơn Ø5.5 × 40mm và 45mm cùng hai size ren kép 6.3/5.5 × 50mm và 55mm không dùng cho tôn xốp vì quá ngắn; ngược lại, từ 100mm trở lên không dùng cho tôn một lớp và từ 120mm trở lên không dùng cho cả tôn xốp vì quá dài.
Vì vậy khi đặt vít, cấu tạo tấm là câu hỏi phải trả lời trước cả số sóng. Liên hệ IVIT qua hotline 0865 21 21 51 để đối chiếu loại tấm của công trình với đúng size và nhận báo giá theo số lượng.
- → Chọn vít bắn tôn panel theo bề dày panel
- → Tổng quan chọn vít bắn tôn theo loại mái
- → Chiều dài vít theo tôn 5 sóng, 9 sóng và 11 sóng
- → Bảy thông số cần kiểm khi chọn tôn lợp mái
- → Chọn vít cho kho lạnh panel dày 100–150mm
Bài viết bởi Đội ngũ kỹ thuật IVIT — nhà phân phối vít Sheh Fung (Đài Loan) tại Việt Nam.
Cập nhật: tháng 10/2026.
- Công ty TNHH IVIT
- Địa chỉ giao dịch: số 175A đường C Thủy Nguyên – Khu đô thị Ecopark – xã Phụng Công – Hưng Yên
- Hotline: 0865 21 21 51
- Email: ivitvn2024@gmail.com
- Thời gian làm việc: 8:00 – 18:00 (Thứ Hai – Thứ Bảy)
Gọi ngay — miễn phí, có kỹ thuật viên hỗ trợ.