Tôn 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng: chiều cao và vít bắn tôn
Tóm tắt nhanh:
- Tôn 11 sóng và 9 sóng cao khoảng 20–22mm; tôn 5 sóng cao khoảng 30–32mm.
- Mái dân dụng một lớp 11 và 9 sóng dùng vít ren đơn Ø5.5 × 40mm hoặc Ø5.5 × 45mm.
- Mái dân dụng một lớp 7 sóng dùng 6.3/5.5 × 50 hoặc 55mm; 6 và 5 sóng có thêm size 60mm.
Tôn 11 sóng và 9 sóng có chiều cao sóng khoảng 20–22mm, tôn 7 sóng và 6 sóng khoảng 23–27mm, còn tôn 5 sóng khoảng 30–32mm. Vì vít bắn tại đỉnh sóng dương, chiều cao sóng quyết định chiều dài vít bắn tôn Sheh Fung cần đặt cho từng loại mái.

Năm loại tôn mái phân theo số sóng dương và chiều cao sóng

Tôn mái là tôn phẳng được cán thành dạng sóng để lợp lên mái nhà dân dụng hoặc mái xưởng, và cách phân loại thông dụng là đếm số sóng dương — các đỉnh sóng nhô lên trên khổ tấm. Năm loại thường gặp gồm 11 sóng, 9 sóng, 7 sóng, 6 sóng và 5 sóng.
Số sóng càng ít thì mỗi sóng càng cao. Tôn 11 sóng và 9 sóng có chiều cao sóng khoảng 20–22mm, thuộc nhóm sóng thấp và thông dụng ở nhà dân dụng. Tôn 7 sóng và 6 sóng cao khoảng 23–27mm, thuộc nhóm sóng trung bình. Tôn 5 sóng cao nhất, khoảng 30–32mm, và là loại thông dụng ở mái xưởng.
Khoảng cách giữa nhóm thấp nhất 20–22mm và nhóm cao nhất 30–32mm nghe nhỏ nhưng đủ để đổi size vít phải đặt. Vít ren đơn Ø5.5 × 40mm hoặc 45mm đặt cho mái dân dụng 11 sóng không dùng lại được cho mái 5 sóng; muốn một size chạy được cả hai loại thì phải chọn từ dải ren kép 6.3/5.5 × 50mm hoặc 55mm.
Cần phân biệt số sóng với cấu tạo tấm, vì đây là hai thông số độc lập. Một tấm 11 sóng có thể là tôn một lớp hoặc tôn xốp cách nhiệt, và hai trường hợp đó lấy hai dải chiều dài vít khác nhau. Các size nêu dưới đây là dải dùng cho mái tôn một lớp; mái tôn xốp và mái panel có dải riêng.
Vì sao chiều cao sóng quyết định chiều dài vít bắn tôn

Vít bắn tôn mái luôn được bắt tại đỉnh sóng dương, tức chỗ cao nhất của tấm tôn, còn xà gồ nằm ở mặt dưới ngang với chân sóng. Hệ quả trực tiếp: trước khi chạm tới xà gồ, con vít đã phải đi hết trọn chiều cao sóng. Với tôn 5 sóng, riêng đoạn đó đã là khoảng 30–32mm.
Phần chiều dài còn lại mới là đoạn thực sự làm việc — đoạn ren ăn vào xà gồ thép và giữ tấm tôn. Vít quá ngắn sẽ chỉ chạm tới xà gồ mà không đủ ren bám, và mối liên kết đó không chịu được tải kéo khi gió giật. Đây là lý do các size ngắn không dùng cho mái tôn: vít ren đơn Ø5.5 × 20mm, 25mm, 30mm và 35mm đều được ghi là quá ngắn để bắn tôn lợp mái.
Việc của các size ngắn nằm ở chỗ khác. Bản có đệm cao su của Ø5.5 × 20mm và Ø5.5 × 25mm dùng bắn tôn vách; bản không đệm của size 20mm dùng bắn đai kẹp tôn seamlock, bản không đệm của size 25mm dùng cho đai kẹp tôn seamlock ở các mái dán thêm cách nhiệt; Ø5.5 × 35mm có thêm ứng dụng bắn đai seam cho mái seam lock kèm lớp cách nhiệt.
Phải tới size 40mm mới bắt đầu dải dùng được cho mái: vít ren đơn Ø5.5 × 40mm và Ø5.5 × 45mm dùng cho tôn lợp mái một lớp mái dân dụng loại 11 sóng và 9 sóng — đúng nhóm sóng thấp 20–22mm — và cả hai size này đều có đệm cao su EPDM để làm kín ngay tại lỗ xuyên tấm.
Với các loại sóng cao hơn, dải phù hợp chuyển sang vít ren kép của Sheh Fung Đài Loan, dòng vít IVIT phân phối tại Việt Nam. Ký hiệu 6.3/5.5 × L mm đọc là ren trên đường kính Ø6.3mm, ren dưới đường kính Ø5.5mm, chiều dài L milimét: ren dưới nhỏ hơn khoan êm vào xà gồ, ren trên to hơn bám vào tấm tôn nên diện tích ăn vào tôn rộng hơn, giữ tấm tốt hơn trước tải kéo khi có gió bão.
Bảng ứng dụng theo từng size của nhà sản xuất ghi size 6.3/5.5 × 50mm và 6.3/5.5 × 55mm dùng cho mái dân dụng một lớp 11 sóng, 9 sóng, 7 sóng, và cho cả mái 6 sóng, 5 sóng; size 6.3/5.5 × 60mm ghi ứng dụng cho mái một lớp 6 sóng và 5 sóng.
Bảng tra số sóng, chiều cao sóng và size vít cho mái một lớp

Bảng dưới tra chiều cao sóng của năm loại tôn mái theo số sóng dương và các size vít được chỉ định cho mái tôn một lớp tương ứng, dùng khi lên đơn hàng vít cho một mái đã biết loại tôn.
Bảng 1: Số sóng, chiều cao sóng và size vít cho mái tôn một lớp
| Loại tôn | Chiều cao sóng | Size vít cho mái một lớp | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 11 sóng | ~20–22 mm | Ø5.5 × 40 hoặc 45mm; 6.3/5.5 × 50 hoặc 55mm | Sóng thấp, mái dân dụng |
| 9 sóng | ~20–22 mm | Ø5.5 × 40 hoặc 45mm; 6.3/5.5 × 50 hoặc 55mm | Mái dân dụng, cùng nhóm chiều cao với 11 sóng |
| 7 sóng | ~23–27 mm | 6.3/5.5 × 50 hoặc 55mm | Mái dân dụng, sóng trung bình |
| 6 sóng | ~23–27 mm | 6.3/5.5 × 50, 55 hoặc 60mm | Có thêm size 60mm so với 7 sóng |
| 5 sóng | ~30–32 mm | 6.3/5.5 × 50, 55 hoặc 60mm | Sóng cao nhất, thông dụng mái xưởng |
Đọc bảng theo cột chiều cao sóng sẽ thấy năm loại tôn gom thành ba nhóm: 20–22mm, 23–27mm và 30–32mm. Nhóm sóng thấp là nhóm duy nhất có thêm lựa chọn vít ren đơn Ø5.5 × 40mm và 45mm; từ nhóm sóng trung bình trở lên, hai size được chỉ định cho mọi loại là ren kép 6.3/5.5 × 50mm và 55mm.
Cột size là cột nên đọc theo đúng dòng của mái mình đang làm. Với mái dân dụng 7 sóng, hai size được chỉ định là 6.3/5.5 × 50mm và 55mm. Với mái 6 sóng và 5 sóng, ngoài hai size đó còn có thêm 6.3/5.5 × 60mm. Danh sách này là danh sách đóng, không phải dải mở “từ 50mm trở lên”: các size dài hơn như 68mm và 75mm được chỉ định cho tôn xốp cách nhiệt, còn dải panel từ 100mm ghi rõ không dùng cho tôn một lớp vì quá dài.
Câu hỏi thường gặp về số sóng tôn và chiều dài vít

Tôn 11 sóng dùng vít dài bao nhiêu?
Với mái dân dụng lợp tôn một lớp 11 sóng có hai lựa chọn. Lựa chọn thứ nhất là vít ren đơn Ø5.5 × 40mm hoặc Ø5.5 × 45mm, cả hai đều có đệm cao su EPDM và được chỉ định cho tôn lợp mái một lớp mái dân dụng loại 11 sóng và 9 sóng. Lựa chọn thứ hai là vít ren kép 6.3/5.5 × 50mm hoặc 55mm, cũng được chỉ định cho mái dân dụng 11 sóng.
Chiều cao sóng của tôn 11 sóng khoảng 20–22mm, nên vít phải xuyên hết đoạn này rồi mới bám vào xà gồ.
Tôn 5 sóng dùng vít dài bao nhiêu?
Tôn 5 sóng có chiều cao sóng khoảng 30–32mm, cao nhất trong năm loại, nên dải vít phù hợp nằm ở nhóm ren kép. Ba size được chỉ định cho mái một lớp loại 6 sóng và 5 sóng là 6.3/5.5 × 50mm, 6.3/5.5 × 55mm và 6.3/5.5 × 60mm. Ký hiệu 6.3/5.5 nghĩa là ren trên Ø6.3mm và ren dưới Ø5.5mm — cấu trúc ren kép tăng đường kính của Sheh Fung Đài Loan; ren trên to hơn nên bám vào tấm tôn tốt hơn trước tải kéo của gió bão trên mái xưởng.
Tôn 9 sóng và tôn 11 sóng có dùng chung vít được không?
Được, vì hai loại này cùng nhóm chiều cao sóng khoảng 20–22mm và được xếp chung trong cùng một dòng ứng dụng. Vít ren đơn Ø5.5 × 40mm và Ø5.5 × 45mm đều dùng cho tôn lợp mái một lớp mái dân dụng loại 11 sóng và 9 sóng. Tương tự, vít ren kép 6.3/5.5 × 50mm và 55mm được chỉ định cho mái dân dụng 11 sóng, 9 sóng và 7 sóng. Điều kiện là tấm phải cùng cấu tạo — đều là tôn một lớp, không phải tôn xốp cách nhiệt.
Vì sao vít 20mm và 25mm không bắn được tôn mái?
Vì chúng không đủ chiều dài sau khi trừ chiều cao sóng. Cả vít ren đơn Ø5.5 × 20mm và Ø5.5 × 25mm đều được ghi là quá ngắn để bắn tôn lợp mái. Riêng tôn 11 sóng đã cao khoảng 20–22mm, tức bằng hoặc hơn cả chiều dài của một con vít 20mm, nên không còn phần ren nào ăn vào xà gồ.
Tôn xốp cách nhiệt 11 sóng có dùng vít giống tôn một lớp 11 sóng không?
Không giống, vì lớp cách nhiệt cộng thêm bề dày phải xuyên qua. Hai size ren đơn Ø5.5 × 40mm và Ø5.5 × 45mm đều ghi rõ không dùng cho tôn xốp lợp mái vì không đủ chiều dài; hai size ren kép 6.3/5.5 × 50mm và 55mm cũng ghi tương tự. Với tôn xốp mái dân dụng 11 sóng, hai size được chỉ định là vít ren kép 6.3/5.5 × 60mm và 6.3/5.5 × 68mm. Vì vậy khi đặt vít phải nói rõ cả số sóng lẫn cấu tạo tấm, thiếu một trong hai là dễ đặt nhầm.
Làm sao xác định mái đang lợp là tôn mấy sóng?
Cách chắc chắn nhất là đếm số đỉnh sóng nhô lên trên một khổ tấm, không tính phần mép chồng lên tấm bên cạnh. Nếu tấm đã lên mái và khó đếm, có thể đo chiều cao từ chân sóng lên đỉnh sóng để suy ngược: khoảng 20–22mm ứng với 11 hoặc 9 sóng, khoảng 23–27mm ứng với 7 hoặc 6 sóng, khoảng 30–32mm ứng với 5 sóng. Hai cách này nên làm cùng nhau, vì chiều cao sóng mới là con số trực tiếp quyết định chiều dài vít cần đặt.
Kết luận: đếm sóng, đo chiều cao, rồi mới chốt chiều dài vít
Năm loại tôn mái gom thành ba nhóm chiều cao sóng: 20–22mm cho 11 và 9 sóng, 23–27mm cho 7 và 6 sóng, 30–32mm cho 5 sóng. Vì vít bắn tại đỉnh sóng dương và xà gồ nằm ngang chân sóng, chiều cao đó bị trừ thẳng vào chiều dài vít.
Mái dân dụng một lớp 11 và 9 sóng dùng vít ren đơn Ø5.5 × 40mm hoặc 45mm, hoặc vít ren kép 6.3/5.5 × 50mm và 55mm; mái dân dụng 7 sóng dùng 6.3/5.5 × 50mm hoặc 55mm; mái 6 sóng và 5 sóng dùng 6.3/5.5 × 50mm, 55mm hoặc 60mm. Liên hệ IVIT qua hotline 0865 21 21 51 để đối chiếu loại tôn của mái với đúng size vít và nhận báo giá theo số lượng.
- → Tổng quan chọn vít bắn tôn theo loại mái
- → Bảy thông số cần kiểm khi chọn tôn lợp mái
- → Vít ren kép 6.3/5.5 × 68mm cho mái tôn xốp cách nhiệt
- → Chọn vít bắn tôn panel theo bề dày panel
- → Vít ren kép 6.3/5.5 × 50mm cho mái tôn một lớp 5 sóng
Bài viết bởi Đội ngũ kỹ thuật IVIT — nhà phân phối vít Sheh Fung (Đài Loan) tại Việt Nam.
Cập nhật: tháng 10/2026.
Xem thêm: Bắn vít đỉnh sóng hay bụng sóng? Vít 40–60 mm chống dột
- Công ty TNHH IVIT
- Địa chỉ giao dịch: số 175A đường C Thủy Nguyên – Khu đô thị Ecopark – xã Phụng Công – Hưng Yên
- Hotline: 0865 21 21 51
- Email: ivitvn2024@gmail.com
- Thời gian làm việc: 8:00 – 18:00 (Thứ Hai – Thứ Bảy)
Gọi ngay — miễn phí, có kỹ thuật viên hỗ trợ.