Chọn tôn lợp mái: 7 thông số quyết định chọn đúng vít
Tóm tắt nhanh:
- Tôn mái phân biệt theo số sóng dương — 11, 9, 7, 6 và 5 sóng — với chiều cao sóng từ 20mm tới 32mm.
- Chiều cao sóng khoảng 20–22mm ở tôn 11 và 9 sóng, khoảng 30–32mm ở tôn 5 sóng.
- Vít bắn tại đỉnh sóng dương nên phải xuyên trọn 20–32mm chiều cao sóng rồi mới tới xà gồ.
Tôn lợp mái là tôn phẳng được cán thành dạng sóng để lợp lên mái nhà, phân biệt theo số sóng dương: 11, 9, 7, 6 và 5 sóng. Chiều cao sóng chạy từ khoảng 20mm tới 32mm, và chính con số này quyết định chiều dài vít bắn tôn Sheh Fung cần đặt.

Bảy thông số cần chốt với nhà cung cấp trước khi đặt tôn

Bảy thông số cần chốt khi chọn tôn lợp mái là: số sóng dương, cấu tạo tấm, hệ cố định lên khung, độ dày tôn, lớp mạ và lớp phủ màu, khổ cùng chiều dài tấm, và hồ sơ đi kèm. Ba thông số đầu quyết định trực tiếp bộ vít phải mua; bốn thông số sau quyết định độ bền của mái và hồ sơ nghiệm thu.
Số sóng dương là thông số đầu tiên vì nó gắn liền với chiều cao sóng. Tôn 11 sóng và 9 sóng có chiều cao sóng khoảng 20–22mm; tôn 7 sóng và 6 sóng khoảng 23–27mm; tôn 5 sóng cao nhất, khoảng 30–32mm. Vít bắn tôn mái luôn được bắn tại đỉnh sóng dương còn xà gồ nằm ngang chân sóng, nên vít phải xuyên trọn chiều cao sóng trước khi chạm xà gồ.
Cấu tạo tấm là thông số thứ hai và cũng là thứ khiến nhiều đơn hàng vít bị sai. Cùng một mái 11 sóng, tấm tôn một lớp và tấm tôn xốp cách nhiệt cần hai chiều dài vít khác nhau vì lớp xốp cộng thêm bề dày. Mái panel cách nhiệt lại là nhóm thứ ba, chọn vít theo bề dày panel chứ không theo số sóng.
Hệ cố định lên khung là thông số thứ ba. Mái bắn vít xuyên tấm dùng vít bắn tôn có đệm cao su bắt tại đỉnh sóng. Mái Klip-Lock cố định tấm thông qua đai kẹp bắt vào khung, và hai size dùng cho đai kẹp Kliplock là vít đầu dù Ø4.8 × 22mm hoặc vít đầu bằng cánh gió Ø4.8 × 22mm.
Mái tôn seam dùng đai kẹp tôn seam, bắt bằng bản không đệm cao su của vít bắn tôn Ø5.5 × 20mm hoặc Ø5.5 × 25mm, trong đó size 25mm được chỉ định cho các mái dán thêm cách nhiệt. Ba hệ này lấy ba loại vít khác nhau, không thay cho nhau được.
Bốn thông số còn lại và cách chúng ảnh hưởng tới bộ vật tư

Độ dày tôn là thông số thứ tư. Cách kiểm đơn giản là yêu cầu nhà cung cấp ghi độ dày thực trên phiếu giao hàng và đối chiếu bằng thước cặp trên tấm mẫu, thay vì chỉ nghe tên gọi thương mại của loại tôn. Con số này thuộc về tấm tôn nên hãy lấy từ chính nhà cung cấp tấm; phần vít thì chọn theo số sóng và cấu tạo tấm như hai thông số đầu.
Lớp mạ và lớp phủ màu là thông số thứ năm, và cần được hỏi đúng theo tiêu chuẩn mà nhà cung cấp công bố. Điểm cần nhớ là mái chỉ bền đồng bộ khi con vít có cấp chống ăn mòn tương xứng: vít Sheh Fung Đài Loan do IVIT phân phối có bản 1000h phun muối theo ASTM B117 cho môi trường thông thường và bản 2000h phun muối cho công trình ven biển, khu công nghiệp hóa chất và dự án xuất khẩu.
Số giờ phun muối là kết quả thử nghiệm gia tốc theo ASTM B117 dùng để so sánh giữa các cấp lớp phủ, không phải tuổi thọ thực của mái. Mua tôn cấp cao rồi bắt bằng vít mạ kẽm thường chỉ đạt 24–36 giờ phun muối là điểm yếu tự tạo ra tại đúng vị trí thủng mái.
Khổ tấm và chiều dài tấm là thông số thứ sáu. Tấm càng ngắn thì mái càng nhiều mối nối mép, và mỗi mối nối mép cần được khâu lại cho kín gió bằng vít khâu tôn Ø6.5 × 20mm — dòng có mô-men xoắn đo thực 20.7 Nm, chuyên dùng để nối hai tấm tôn ở phần trùng mép chứ không bắt vào xà gồ. Biết trước số mối nối là biết trước số lượng vít khâu cần đặt.
Hồ sơ đi kèm là thông số thứ bảy, quan trọng với nhà xưởng khu công nghiệp, công trình FDI và dự án xuất khẩu. Với phần vít, hồ sơ tương ứng là chứng chỉ chất lượng phát hành riêng cho từng lô đặt hàng từ phòng lab đạt chứng nhận A2LA — đây là quy trình áp cho mọi đơn hàng. Chốt yêu cầu hồ sơ ngay ở khâu đặt vật tư sẽ tránh được việc phải bổ sung giấy tờ lúc nghiệm thu.
Bảng tra bảy thông số tôn và ảnh hưởng tới bộ vít đi kèm

Bảng dưới tra bảy thông số cần hỏi nhà cung cấp tôn, câu hỏi cụ thể nên đặt cho từng thông số và ảnh hưởng của nó tới bộ vít phải mua, dùng làm phiếu kiểm trước khi chốt đơn hàng vật tư mái.
Bảng 1: Bảy thông số tôn lợp mái và ảnh hưởng tới bộ vít
| Thông số | Câu hỏi cần đặt | Ảnh hưởng tới bộ vít |
|---|---|---|
| Số sóng dương | Tấm mấy sóng, chiều cao sóng bao nhiêu mm? | Sóng 20–22mm khác hẳn sóng 30–32mm về chiều dài vít |
| Cấu tạo tấm | Tôn một lớp, tôn xốp hay panel? | Đổi dải vít: 40–60mm, 60–100mm hay 80–200mm |
| Hệ cố định | Bắn vít xuyên, Klip-Lock hay tôn seam? | Vít bắn tôn, Ø4.8 × 22mm hay Ø5.5 × 20/25mm bản không đệm |
| Độ dày tôn | Độ dày thực ghi trên phiếu giao là bao nhiêu? | Lấy từ nhà cung cấp tấm, không dùng để chọn size vít |
| Lớp mạ và lớp phủ | Theo tiêu chuẩn nào nhà cung cấp công bố? | Chọn bản 1000h phun muối hay 2000h phun muối |
| Khổ và chiều dài tấm | Bao nhiêu mối nối mép trên toàn mái? | Số lượng vít khâu tôn Ø6.5 × 20mm |
| Hồ sơ đi kèm | Có cần chứng chỉ chất lượng theo lô không? | Yêu cầu CQ phát hành theo lô kèm hàng |
Đọc bảng theo cột giữa sẽ thấy sáu trong bảy câu hỏi đều trả lời được ngay tại thời điểm hỏi giá tôn, không phải chờ tới lúc hàng về công trình. Đó là lý do nên chốt bảy thông số này trước, vì thứ tự đúng là biết tấm tôn rồi mới đặt vít — đặt ngược lại thường dẫn tới việc phải đổi chiều dài vít sau khi tôn đã lên mái.
Riêng dòng thứ ba của bảng đáng lưu ý nhất khi so ba hệ cố định. Vít bắn tôn có đệm cao su chịu trách nhiệm làm kín ngay tại lỗ xuyên tấm; còn ở mái Klip-Lock, con vít đi vào đai kẹp chứ không vào tấm tôn. Hai vị trí làm việc khác nhau hoàn toàn, và chọn nhầm size vít cho đai kẹp là lỗi hay gặp: trong dòng vít đầu dù Ø4.8, chỉ size 22mm dùng được cho đai kẹp Kliplock còn size 16mm thì không.
Câu hỏi thường gặp khi chọn tôn lợp mái

Chọn tôn lợp mái cần hỏi những gì trước khi đặt hàng?
Có bảy thông số nên chốt: số sóng dương và chiều cao sóng, cấu tạo tấm, hệ cố định lên khung, độ dày tôn, lớp mạ và lớp phủ màu, khổ cùng chiều dài tấm, và hồ sơ đi kèm. Ba thông số đầu quyết định trực tiếp bộ vít phải mua, đặc biệt là chiều cao sóng vì tôn 11 và 9 sóng cao khoảng 20–22mm còn tôn 5 sóng cao khoảng 30–32mm. Bốn thông số sau ảnh hưởng tới độ bền lâu dài của mái và hồ sơ nghiệm thu công trình.
Chọn tôn trước hay chọn vít trước?
Chọn tôn trước, vì chiều dài vít phụ thuộc vào tấm tôn chứ không ngược lại. Vít mái được bắn tại đỉnh sóng dương trong khi xà gồ nằm ngang chân sóng, nên vít phải xuyên trọn chiều cao sóng rồi mới ăn vào xà gồ. Biết tấm là 11 sóng hay 5 sóng, một lớp hay có lớp xốp, mới xác định được dải chiều dài vít cần đặt. Đặt vít trước rồi mới chốt loại tôn thường dẫn tới việc phải đổi hàng sau khi tôn đã lên mái.
Tôn xốp cách nhiệt có dùng chung vít với tôn một lớp không?
Không dùng chung được vì lớp cách nhiệt cộng thêm bề dày phải xuyên qua. Trên tôn một lớp mái dân dụng 11 và 9 sóng, hai size dùng được là vít ren đơn Ø5.5 × 40mm và Ø5.5 × 45mm; cả hai đều ghi rõ không dùng cho tôn xốp vì không đủ chiều dài.
Với tôn xốp 11 sóng mái dân dụng, hai size phù hợp là vít ren kép 6.3/5.5 × 60mm và 6.3/5.5 × 68mm — ký hiệu này đọc là ren trên Ø6.3mm, ren dưới Ø5.5mm, dài L milimét. Chọn nhầm nhóm là mối liên kết không đủ chiều sâu bám xà gồ.
Lớp phủ của tôn và cấp chống ăn mòn của vít có liên quan gì nhau?
Chúng quyết định chung tuổi thọ của mái vì hỏng ở một trong hai đều dẫn tới dột. Mái dùng tôn cấp cao nhưng bắt bằng vít mạ kẽm thường chỉ đạt 24–36 giờ phun muối sẽ hỏng trước tại chính các điểm vít.
Vít Sheh Fung Đài Loan do IVIT phân phối có bản 1000h phun muối theo ASTM B117 cho môi trường thông thường và bản 2000h phun muối cho công trình ven biển, khu công nghiệp hóa chất và dự án xuất khẩu. Hãy chọn cấp lớp phủ vít tương xứng với cấp tôn và với môi trường đặt công trình.
Mái Klip-Lock khác mái bắn vít xuyên tấm ở điểm nào?
Khác ở chỗ con vít đi vào đâu. Mái bắn vít xuyên tấm có vít đi từ đỉnh sóng dương xuyên qua tôn xuống xà gồ, và lớp đệm cao su trên vít làm kín ngay tại lỗ xuyên. Mái Klip-Lock cố định tấm thông qua đai kẹp bắt vào khung, nên con vít đi vào đai kẹp chứ không vào tấm tôn.
Hai size dùng cho đai kẹp Kliplock là vít đầu dù Ø4.8 × 22mm và vít đầu bằng cánh gió Ø4.8 × 22mm; riêng size Ø4.8 × 16mm của dòng đầu dù không dùng cho đai kẹp Kliplock.
Mái nhiều mối nối mép thì cần thêm loại vít nào?
Cần thêm vít khâu tôn, còn gọi là vít béo, quy cách Ø6.5 × 20mm. Dòng này khâu hai tấm tôn với nhau ở phần trùng mép chứ không bắt xuống xà gồ, nên nó bổ sung cho vít bắn tôn chứ không thay thế.
Báo cáo kiểm nghiệm của phòng lab đạt chứng nhận A2LA ghi mô-men xoắn đo thực 20.7 Nm — cao hơn hẳn số đo thực 15.2–15.3 Nm của vít bắn tôn thường trên cùng loại báo cáo — đủ để giữ mối nối tôn với tôn kín gió và không tuột khi tấm co giãn nhiệt giữa ngày và đêm. Số lượng cần đặt tính theo tổng chiều dài các mối nối mép trên mái.
Kết luận: chốt bảy thông số tôn rồi mới đặt vít
Bảy thông số cần hỏi khi đặt tôn lợp mái là số sóng dương, cấu tạo tấm, hệ cố định, độ dày, lớp mạ và lớp phủ, khổ cùng chiều dài tấm, và hồ sơ đi kèm. Trong đó chiều cao sóng — khoảng 20–22mm với tôn 11 và 9 sóng, khoảng 30–32mm với tôn 5 sóng — là con số trực tiếp quyết định chiều dài vít bắn tôn.
Ba thông số đầu định ra bộ vít, bốn thông số sau định ra độ bền và hồ sơ nghiệm thu. Liên hệ IVIT qua hotline 0865 21 21 51 để đối chiếu loại tôn của công trình với đúng dòng vít và nhận báo giá phần vít cho mái.
- → Tổng quan chọn vít bắn tôn theo loại mái
- → Vít bắn tôn Ø5.5 × 40mm cho tôn một lớp mái dân dụng
- → Vít ren kép 6.3/5.5 × 60mm cho mái tôn xốp
- → Vít khâu tôn Ø6.5 × 20mm cho mối nối mép tôn
- → Chọn cấp chống rỉ cho vít công trình ven biển
Bài viết bởi Đội ngũ kỹ thuật IVIT — nhà phân phối vít Sheh Fung (Đài Loan) tại Việt Nam.
Cập nhật: tháng 10/2026.
- Công ty TNHH IVIT
- Địa chỉ giao dịch: số 175A đường C Thủy Nguyên – Khu đô thị Ecopark – xã Phụng Công – Hưng Yên
- Hotline: 0865 21 21 51
- Email: ivitvn2024@gmail.com
- Thời gian làm việc: 8:00 – 18:00 (Thứ Hai – Thứ Bảy)
Gọi ngay — miễn phí, có kỹ thuật viên hỗ trợ.