Độ dày tôn lợp mái ảnh hưởng thế nào tới mối bắt vít
Tóm tắt nhanh:
- Trong bài toán chiều sâu bám, một lớp tôn được tính khoảng 0.5 mm còn chiều cao sóng chiếm 20–32 mm.
- Đệm cao su EPDM chiếm 3–5 mm trong cùng bài toán chiều sâu bám, nên phần ren còn bám xà gồ luôn ngắn hơn chiều dài danh nghĩa của con vít.
- Cột độ dày thép của bảng cấp mũi là ngưỡng tối đa: mũi #3 Point tối đa 4.0–5.0 mm, mũi #5 Point tối đa 10.0–12.0 mm.
Độ dày tôn lợp mái là thông số của tấm tôn, do nhà cung cấp tấm công bố bằng milimét. Con số này không quyết định chiều dài vít: một lớp tôn được tính khoảng 0.5 mm trong chiều sâu bám, còn chiều cao sóng chiếm 20–32 mm. Vít Sheh Fung chọn theo chiều cao sóng và cấu tạo tấm.

Độ dày tôn lợp mái là gì và nó chạm tới mối bắt vít ở đâu

Độ dày tôn lợp mái là thông số thuộc về tấm chứ không thuộc về con vít, và là thông số thứ tư trong bảy thông số cần chốt khi đặt tôn. Cách lấy con số đúng là yêu cầu nhà cung cấp tấm ghi độ dày thực bằng milimét trên phiếu giao hàng. Chữ “zem” nghe ngoài công trường chỉ là cách gọi của thị trường vật liệu, không phải một thông số có đơn vị đo.
Ở mối bắt vít, độ dày tôn chạm vào đúng hai chỗ. Thứ nhất, tấm tôn nằm trong phần thép mà mũi khoan phải đi qua cùng xà gồ bên dưới. Thứ hai, tấm tôn là lớp mỏng nhất của mối bắt — trong bài toán chiều sâu bám, một lớp tôn được tính khoảng 0.5 mm, so với xà gồ thép 3–4.5 mm mà dòng vít ren đơn Ø5.5 × 25–45 mm bắt vào — nên dấu hiệu siết quá tay hiện ra trên mặt tôn trước tiên. Độ dày thực của tấm vẫn phải lấy từ nhà cung cấp tấm.
Chỗ nó không chạm vào là chiều dài vít: vít mái bắt tại đỉnh sóng dương còn xà gồ nằm ngang chân sóng, nên vít phải vượt trọn chiều cao sóng rồi mới chạm xà gồ.
Con số độ dày tôn dùng vào việc gì nếu không dùng để chọn vít

Con số độ dày tôn có ba việc, và cả ba đều nằm ở phía tấm chứ không ở phía con vít: nghiệm thu tấm lúc hàng xuống xe, khớp với hợp đồng mua tôn, và làm căn cứ truy lại vật tư nếu mái phát sinh sự cố. Không có con số ghi ra thì không có gì để đối chiếu.
Yêu cầu cần đặt cho nhà cung cấp tấm vì vậy rất gọn: ghi độ dày thực bằng milimét lên phiếu giao hàng, và ghi trước khi tấm lên mái — lúc hàng còn dưới đất là lúc còn quyền từ chối. Đây là việc của bộ phận mua hàng và giám sát, không phải của thợ bắn vít.
Ranh giới hỏi ai cũng cần rõ. Độ dày tấm, dung sai, khổ tấm và khả năng chịu tải gió của mái thuộc phạm vi nhà cung cấp tấm cùng đơn vị thiết kế kết cấu; nhà phân phối vít trả lời quy cách vít theo số sóng và cấp chống ăn mòn.
Ở phía con vít cũng có một con số hay bị dùng nhầm: ngưỡng mô-men xoắn tối thiểu 10 Nm in trên bản vẽ các dòng vít bắn tôn. Đó là ngưỡng độ bền xoắn của thân vít, không phải mức siết cần đạt. Bộ ba tín hiệu siết đúng, siết quá tay và siết non của đệm cao su EPDM — cao su tổng hợp gốc ethylene-propylene-diene — được mô tả đầy đủ ở bài về vị trí bắn vít trên sóng tôn.
Bảng các con số tại một mối bắt vít và việc mà mỗi con số quyết định

Ở một mối bắt vít mái tôn có ba nhóm số cùng mang đơn vị milimét, chúng trả lời ba câu hỏi khác nhau nhưng hay bị gộp làm một.
Bảng 1: Các con số tại một mối bắt vít mái tôn và việc mà mỗi con số quyết định
Bảng dưới tách ba nhóm số tại điểm bắn theo loại số và theo việc mà mỗi con số quyết định.
| Con số tại mối bắt vít | Giá trị | Loại số | Quyết định | Không quyết định |
|---|---|---|---|---|
| Chiều cao sóng — tôn 11 và 9 sóng | 20–22 mm | Kích thước tấm | Chiều dài vít | Cấp mũi khoan |
| Chiều cao sóng — tôn 7 và 6 sóng | 23–27 mm | Kích thước tấm | Chiều dài vít | Cấp mũi khoan |
| Chiều cao sóng — tôn 5 sóng | 30–32 mm | Kích thước tấm | Chiều dài vít | Cấp mũi khoan |
| Phần tấm tôn tính vào chiều sâu bám | khoảng 0.5 mm | Số tính chiều sâu bám | Phần nhỏ của chiều sâu bám | Chiều dài vít |
| Bề dày đệm cao su EPDM | 3–5 mm | Số tính chiều sâu bám | Phần ren còn bám xà gồ | Chiều dài vít |
| Trần thép — mũi #1 Point | 1.0–1.5 mm | Ngưỡng tối đa | Bề dày thép khoan qua được | Chiều dài vít |
| Trần thép — mũi #3 Point | 4.0–5.0 mm | Ngưỡng tối đa | Bề dày thép khoan qua được | Chiều dài vít |
| Trần thép — mũi #5 Point | 10.0–12.0 mm | Ngưỡng tối đa | Bề dày thép khoan qua được | Chiều dài vít |
Ba dòng cuối phải đọc đúng chiều: đó là ngưỡng tối đa của cấp mũi, không phải dải làm việc có giới hạn dưới — bảng không nói mũi #3 Point chỉ dùng cho thép từ 4 mm, mà nói mũi này khoan được thép dày tối đa 4.0–5.0 mm. Bảng cũng chỉ là tham chiếu chung của cấp mũi.
Cách đối chiếu đúng tại điểm bắn vì vậy là lấy số kiểm nghiệm của chính dòng vít làm căn cứ, không lấy bảng cấp mũi làm phép tính. Bản vẽ dòng vít bắn tôn ren đơn Ø5.5 × 25–45 mm — dòng dùng mũi #3 Point, được ghi ứng dụng cho xà gồ thép 3–4.5 mm — ghi khoan xuyên thép dày 4.5 mm trong không quá 6.0 giây, theo điều kiện thử 1800 vòng/phút và tải khoảng 27 kg; đây là điều kiện thử in trên bản vẽ để đối chiếu, không phải yêu cầu bắt buộc với một model máy nào.
Trong thực tế thi công, các dòng vít bắn tôn Sheh Fung còn khoan qua thép dày 6 mm từ 2 đến 6 lần liên tiếp.
Còn chiều dài vít thì đọc ở ba dòng đầu bảng — 20–22 mm, 23–27 mm hoặc 30–32 mm tùy loại tôn — và đọc theo bảng quy cách của từng size chứ không theo độ dày tấm. Bảng tra đầy đủ số sóng ứng với chiều dài vít, kể cả tôn xốp, nằm ở bài riêng.
Câu hỏi thường gặp về độ dày tôn lợp mái và mối bắt vít

Độ dày tôn lợp mái có quyết định chiều dài vít không?
Không. Chiều dài vít bắn tôn chọn theo chiều cao sóng và cấu tạo tấm, không theo độ dày của tấm. Một lớp tôn được tính khoảng 0.5 mm trong bài toán chiều sâu bám, còn chiều cao sóng chiếm 20–22 mm ở tôn 11 và 9 sóng và 30–32 mm ở tôn 5 sóng. Vít bắt tại đỉnh sóng nên phải vượt trọn chiều cao sóng rồi mới chạm xà gồ.
“Zem” tôn là gì và có quy ra milimét được không?
“Zem” là cách gọi quen của thị trường vật liệu khi nói về độ dày tấm tôn, không phải một thông số có đơn vị đo trên phiếu giao hàng của nhà cung cấp tấm, nên đừng quy đổi zem sang milimét để đặt hàng. Con số cần lấy là độ dày thực tính bằng milimét do chính nhà cung cấp tấm ghi ra — và nó cũng không dùng để chọn size vít.
Độ dày tôn ghi trên phiếu giao hàng dùng để làm gì?
Dùng để nghiệm thu tấm và đối chiếu với hợp đồng mua tôn, không dùng để chọn quy cách vít. Chiều dài vít chọn theo chiều cao sóng và cấu tạo tấm; ở bài toán chiều sâu bám, một lớp tôn chỉ được tính khoảng 0.5 mm trong khi chiều cao sóng chiếm 20–32 mm. Con số độ dày chỉ chạm tới phần vít ở một chỗ: tấm tôn nằm trong phần thép mà mũi khoan phải đi qua cùng xà gồ bên dưới.
Độ dày tôn có ảnh hưởng tới việc chọn cấp mũi khoan không?
Có, nhưng gián tiếp. Thứ mũi khoan phải đi qua là phần thép tại điểm bắn: tấm tôn cộng xà gồ bên dưới, trong đó tấm tôn chỉ được tính khoảng 0.5 mm còn xà gồ mới là phần dày. Căn cứ để đối chiếu là số kiểm nghiệm của chính dòng vít định dùng, không phải bảng cấp mũi: dòng vít bắn tôn ren đơn Ø5.5 × 25–45 mm dùng mũi #3 Point và khoan xuyên thép dày 4.5 mm trong không quá 6.0 giây theo bản vẽ.
Bảng độ dày thép theo cấp mũi khoan đọc thế nào cho đúng?
Đọc là ngưỡng tối đa, không phải dải làm việc. Mũi #1 Point khoan được thép dày tối đa 1.0–1.5 mm, mũi #3 Point tối đa 4.0–5.0 mm, mũi #5 Point tối đa 10.0–12.0 mm; bảng không đặt giới hạn dưới nào. Bảng cũng chỉ là tham chiếu chung: vít khâu tôn Ø6.5 × 20 mm dùng mũi #1 Point nhưng được kiểm nghiệm khoan xuyên thép dày 3.0 mm.
Tôn dày hơn thì mái chịu gió tốt hơn phải không?
Câu này thuộc phần thiết kế tấm và kết cấu mái nên hãy hỏi đơn vị thiết kế cùng nhà cung cấp tấm. Phần thuộc về mối bắt vít thì rõ hơn: vít phải đủ dài để vượt chiều cao sóng 20–32 mm mà vẫn còn ren bám xà gồ, phải bắt đúng đỉnh sóng dương, và phải siết đúng mức để đệm cao su EPDM kín mà mặt tôn không lõm. Vít Sheh Fung do IVIT phân phối chọn theo ba điều kiện đó.
Kết luận: hỏi chiều cao sóng và cấu tạo tấm trước khi hỏi độ dày
Độ dày tôn lợp mái là thông số của tấm, cần lấy bằng milimét từ nhà cung cấp tấm để nghiệm thu tấm và đối chiếu hợp đồng, nhưng không phải con số dùng để chọn chiều dài vít. Thứ quyết định chiều dài vít là chiều cao sóng 20–32 mm tùy loại tôn, cùng với cấu tạo tấm.
Độ dày tôn chỉ liên quan tới mối bắt vít ở hai chỗ: nó nằm trong phần thép mũi khoan phải đi qua, và vì tấm là lớp mỏng nhất nên dấu hiệu siết quá tay hiện ra trên mặt tôn trước tiên. Liên hệ IVIT qua hotline 0865 21 21 51 để đối chiếu loại sóng tôn của công trình với đúng quy cách vít và nhận báo giá phần vít.
- → Tổng quan các dòng vít bắn tôn tự khoan
- → Chọn vít bắn tôn panel theo bề dày panel
- → Bảy thông số cần kiểm khi chọn tôn lợp mái
- → Bảng tra số sóng tôn và chiều dài vít tương ứng
- → Phân biệt tôn một lớp, tôn xốp và panel theo cấu tạo tấm
Bài viết bởi Đội ngũ kỹ thuật IVIT — nhà phân phối vít Sheh Fung (Đài Loan) tại Việt Nam.
Cập nhật: tháng 10/2026.
- Công ty TNHH IVIT
- Địa chỉ giao dịch: số 175A đường C Thủy Nguyên – Khu đô thị Ecopark – xã Phụng Công – Hưng Yên
- Hotline: 0865 21 21 51
- Email: ivitvn2024@gmail.com
- Thời gian làm việc: 8:00 – 18:00 (Thứ Hai – Thứ Bảy)
Gọi ngay — miễn phí, có kỹ thuật viên hỗ trợ.