Khẩu bắn vít 8mm hợp dòng vít nào và khi nào cần thay
Tóm tắt nhanh:
- Bản vẽ vít bắn tôn ren đơn Ø5.5 × 20–45mm ghi hai cạnh đối của đầu lục giác 7.78–7.92mm, ứng với khẩu bắn vít 8mm.
- Vít khâu tôn Ø6.5 × 20mm dùng chung khẩu 8mm nhờ cùng số đo hai cạnh đối 7.78–7.92mm trên bản vẽ.
- Vít đầu bằng cánh gió và vít đầu dù Ø4.8 dùng mũi bits PH2, ngưỡng chịu xoắn tối thiểu 6.9 và 7.3 Nm.
Khẩu bắn vít là đầu chụp có lòng lục giác lắp vào máy để truyền lực vặn cho vít đầu lục giác. Với vít bắn tôn Sheh Fung ren đơn Ø5.5 × 20–45mm và vít khâu tôn Ø6.5 × 20mm, bản vẽ ghi kích thước hai cạnh đối 7.78–7.92mm, khớp khẩu 8mm.

Khẩu bắn vít là gì và vì sao vít đầu lục giác dùng khẩu 8mm

Khẩu bắn vít (socket) là đầu chụp một phía cắm vào máy, phía kia ôm trọn mũ lục giác của con vít để truyền lực vặn qua cả sáu mặt. Đầu bits là chi tiết tương đương cho vít dùng rãnh trên đỉnh mũ: mũi bits ăn vào trong rãnh thay vì ôm ngoài.
Cỡ khẩu không chọn theo cảm giác mà đọc từ bản vẽ của con vít. Bản vẽ dòng vít bắn tôn ren đơn Ø5.5 × 20–45mm của Sheh Fung Đài Loan ghi kích thước hai cạnh đối diện của đầu lục giác (AF — across flats) là 7.78–7.92mm; bản vẽ vít khâu tôn Ø6.5 × 20mm in đúng khoảng này. Khẩu 8mm là cỡ khớp với khoảng số đo đó.
Khuyến nghị khẩu 8mm chỉ áp cho hai nhóm vừa nêu, vì đó là hai bản vẽ có in số AF. Vít bắn tôn ren kép 6.3/5.5 × L mm — ký hiệu đọc là ren trên Ø6.3mm, ren dưới Ø5.5mm, dài L milimét — và vít sàn deck Ø5.5 × 32/38mm chưa có số AF trên bản vẽ; bản vẽ vít sàn deck chỉ ghi vành đầu Ø10.10–10.97mm, là một số đo khác. Với các dòng này, thử mẫu vít trực tiếp trên khẩu trước khi mua.
Hai dòng dùng rãnh Phillips số 2 thay cho đầu lục giác là vít đầu bằng cánh gió Ø4.8 × 13/16/22mm và vít đầu dù Ø4.8 × 16/22mm — đầu bắn tương ứng là mũi bits PH2, không phải khẩu. Đội thợ có hạng mục đai kẹp tôn kliplock (Ø4.8 × 22mm) cần sẵn thêm bits PH2 bên cạnh khẩu 8mm.
Dùng khẩu từ tính thế nào và dấu hiệu nào cho biết khẩu đã mòn

Khẩu từ tính có nam châm ở đáy lòng khẩu, giữ con vít dính vào đầu bắn để thợ thao tác một tay khi làm trên mái dốc: tay còn lại giữ tấm tôn hoặc bám điểm tựa.
Thao tác đúng là giữ trục khẩu vuông góc với mặt tôn từ lúc mũi vít chạm thép cho tới lúc siết xong. Mốc để hình dung điều kiện làm việc mà con vít được thử nằm ngay trên bản vẽ: phép thử khoan in ở 1800 vòng/phút, tải 27 kg, trên thép 60–85 HRB, và vít phải xuyên thép 4.5mm trong không quá 6.0 giây. Các số này là mốc tham chiếu để đối chiếu máy, không phải yêu cầu bắt buộc của một model máy nào; cách chọn máy đã có bài riêng.
Khẩu mòn khó nhận ra bằng mắt: sáu mặt trong lòng khẩu bị mài rộng dần sau từng con vít, khe hở với mũ vít lớn lên. Khi khe hở đủ lớn, lực vặn không còn ôm đều sáu mặt mà dồn vào vài góc, khẩu trượt quanh đầu vít — hiện tượng thợ gọi là cam-out. Mỗi vòng trượt mài tròn thêm cạnh lục giác, và hậu quả là kép: vít không được siết tới mức đệm cao su EPDM ép kín quanh chân vít, còn đầu vít đã toét cạnh thì khẩu không còn bám được, phải xử lý theo hướng khác.
Thay khẩu theo dấu hiệu quan sát được, không theo số giờ hay số con vít. Ba dấu hiệu đáng tin: khẩu trượt ngay cả trên vít mới còn nguyên cạnh; vài con vít liên tiếp bị tròn cạnh dù máy và tư thế không đổi; nhìn nghiêng vào lòng khẩu thấy các mặt đã bè và bóng. Gặp một trong ba dấu hiệu thì đổi khẩu mới trước khi bắn tiếp, vì một chiếc khẩu mòn sẽ làm toét đầu cả loạt vít phía sau; con vít đã toét đầu thì xử lý theo bài riêng về sự cố này.
Bảng tra dòng vít, kiểu đầu và cỡ khẩu hoặc đầu bits tương ứng

Bảng dưới tổng hợp kiểu đầu, số đo hai cạnh đối (AF) và đầu bắn tương ứng của từng dòng vít IVIT phân phối.
Bảng 1: Cỡ khẩu và đầu bits theo từng dòng vít tự khoan
Bảng dưới đối chiếu kiểu đầu vít với số đo AF trên bản vẽ và cỡ khẩu hoặc mũi bits cần lắp lên máy theo từng dòng vít.
| Dòng vít | Kiểu đầu | Hai cạnh đối (AF) | Khẩu / bits |
|---|---|---|---|
| Vít bắn tôn ren đơn Ø5.5 × 20/25/30/35/40/45mm | Lục giác vành rộng | 7.78–7.92mm theo bản vẽ | Khẩu 8mm |
| Vít khâu tôn Ø6.5 × 20mm | Lục giác vành rộng | 7.78–7.92mm theo bản vẽ | Khẩu 8mm |
| Vít bắn tôn ren kép 6.3/5.5 × 50/55/60/68/75mm | Lục giác | Chưa in trên bản vẽ | Đo trên mẫu vít |
| Vít bắn tôn panel 6.3/5.5 × 80/100/120/130/150/180/200mm | Lục giác | Chưa in trên bản vẽ | Đo trên mẫu vít |
| Vít sàn deck Ø5.5 × 32/38mm bản đầu lục giác | Lục giác | Chưa in trên bản vẽ (chỉ ghi vành đầu Ø10.10–10.97mm) | Đo trên mẫu vít |
| Vít đầu bằng cánh gió Ø4.8 × 13/16/22mm | Đầu bằng, rãnh Phillips số 2 | Không áp dụng | Mũi bits PH2 |
| Vít đầu dù Ø4.8 × 16/22mm | Đầu dù, rãnh Phillips số 2 | Không áp dụng | Mũi bits PH2 |
Hai dòng có số AF trên bản vẽ cho một điểm thuận tiện: dù đường kính ren khác nhau rõ — Ø5.5 so với Ø6.5 — số đo hai cạnh đối của cả hai đều là 7.78–7.92mm, nên một khẩu 8mm phục vụ được cả vít bắn tôn lẫn vít khâu tôn trên cùng một mái.
Với ba dòng còn lại, cách chắc chắn duy nhất là thử: tra vít mẫu vào khẩu rồi lắc nhẹ — mũ vít phải vào hết lòng khẩu, không có độ rơ cảm nhận được. Riêng hai dòng dùng bits PH2, ngưỡng chịu xoắn tối thiểu trên bản vẽ chỉ 6.9 và 7.3 Nm — thấp hơn ngưỡng 10 Nm của vít bắn tôn ren đơn — nên hạ nấc lực máy khi chuyển từ khẩu sang bits.
Câu hỏi thường gặp về khẩu bắn vít và đầu bits

Khẩu bắn vít 8mm dùng cho những dòng vít nào?
Khẩu 8mm dùng cho hai nhóm có số đo hai cạnh đối in trên bản vẽ: vít bắn tôn ren đơn Ø5.5 × 20–45mm và vít khâu tôn Ø6.5 × 20mm của Sheh Fung Đài Loan, cả hai đều ghi 7.78–7.92mm. Vít bắn tôn ren kép 6.3/5.5 và vít sàn deck Ø5.5 × 32/38mm chưa có số AF trên bản vẽ, nên đừng mặc định dùng chung khẩu 8mm — mang mẫu vít thử trực tiếp lòng khẩu trước khi mua. Hai dòng Ø4.8 dùng rãnh Phillips số 2 nên không bắt bằng khẩu mà bằng mũi bits PH2.
Đầu vít đo 7.78–7.92mm dùng khẩu 8mm có khớp không?
Khớp. Khoảng 7.78–7.92mm là số đo hai cạnh đối (AF) in trên bản vẽ của vít bắn tôn ren đơn Ø5.5 × 20–45mm và vít khâu tôn Ø6.5 × 20mm, và khẩu 8mm là cỡ khớp với khoảng này: mũ vít tra vào lòng khẩu gọn, sáu mặt ôm sát để truyền lực vặn đều. Ngược lại, dùng khẩu 10mm cho đầu vít cỡ này để lại khe hở lớn, lực dồn vào vài góc và mài tròn cạnh lục giác chỉ sau vài lần trượt. Cách kiểm nhanh: tra vít mẫu vào khẩu rồi lắc nhẹ — mũ vít vào hết lòng khẩu và không có độ rơ cảm nhận được là đạt.
Khẩu bắn vít mòn có dấu hiệu gì và bao lâu phải thay?
Không có mốc thời gian cố định — thay theo dấu hiệu quan sát được, vì tốc độ mòn phụ thuộc vật liệu khẩu và số vít bắn mỗi ngày của từng đội. Ba dấu hiệu rõ nhất: khẩu trượt trên cả vít mới còn nguyên cạnh; vài con vít liên tiếp bị tròn cạnh dù máy, tư thế và loại vít không đổi; nhìn nghiêng vào lòng khẩu thấy các mặt đã bè rộng và bóng. Gặp dấu hiệu nào cũng nên đổi khẩu trước khi bắn tiếp, vì một khẩu mòn làm toét đầu cả loạt vít phía sau.
Khẩu từ tính có cần thiết khi bắn vít trên mái tôn không?
Nên dùng, nhất là khi làm trên mái dốc hoặc vị trí phải bám một tay. Nam châm ở đáy lòng khẩu giữ con vít dính vào đầu bắn, thợ chỉ cần một tay điều khiển máy, tay còn lại giữ tấm tôn hoặc điểm bám. Vít được giữ thẳng trục ngay từ lúc đặt mũi cũng dễ bắn vuông góc với mặt tôn — điều kiện để đệm cao su EPDM ép đều quanh chân vít. Nam châm yếu dần theo thời gian; vít rơi khỏi khẩu lúc dốc ngược máy là lúc nên kiểm lại cả bộ.
Vít ren kép 6.3/5.5 của Sheh Fung có dùng khẩu 8mm được không?
Chưa nên mặc định như vậy. Bản vẽ dòng vít bắn tôn ren kép và vít bắn tôn panel 6.3/5.5 × L mm không ghi số đo hai cạnh đối của đầu lục giác như dòng ren đơn, nên không có căn cứ để khẳng định khẩu 8mm khớp như với dòng ren đơn Ø5.5 × 20–45mm. Cách làm đúng là lấy một con vít mẫu của đúng lô hàng, tra thử vào khẩu và kiểm độ rơ trước khi mua khẩu cho cả đội. Nếu cần số chính xác, đo bằng thước kẹp qua hai cạnh đối của mũ vít.
Đầu bits PH2 dùng cho những vít nào và cần chỉnh máy ra sao?
Trong danh mục vít IVIT phân phối, hai dòng dùng mũi bits PH2 là vít đầu bằng cánh gió Ø4.8 × 13/16/22mm và vít đầu dù Ø4.8 × 16/22mm — cả hai dùng rãnh Phillips số 2 thay vì đầu lục giác. Ngưỡng chịu xoắn tối thiểu trên bản vẽ của hai dòng này là 6.9 Nm và 7.3 Nm, thấp hơn ngưỡng 10 Nm của vít bắn tôn ren đơn, nên khi chuyển từ khẩu sang bits phải hạ nấc lực của máy — giữ nấc lực cao là cách nhanh nhất làm tuôn rãnh Phillips. Bits mòn nhận ra khi mũi trượt khỏi rãnh dù ấn đủ lực: thay bits, đừng ấn mạnh hơn.
Kết luận: chọn khẩu theo bản vẽ vít, thay khẩu ngay khi có dấu hiệu mòn
Cỡ khẩu đọc từ bản vẽ của con vít: số đo hai cạnh đối 7.78–7.92mm của vít bắn tôn ren đơn Ø5.5 × 20–45mm và vít khâu tôn Ø6.5 × 20mm ứng với khẩu 8mm, còn vít ren kép 6.3/5.5 và vít sàn deck thì thử trực tiếp trên mẫu vít trước khi mua. Hai dòng Ø4.8 dùng mũi bits PH2 với nấc lực hạ thấp theo ngưỡng 6.9 và 7.3 Nm. Khẩu là món đồ hao mòn: thay theo dấu hiệu trượt và tròn cạnh, đừng đợi vít hỏng hàng loạt mới đổi.
Liên hệ IVIT qua hotline 0865 21 21 51 để được tư vấn chọn đúng dòng vít cho hạng mục đang thi công và nhận báo giá theo số lượng.
Bài viết bởi Đội ngũ kỹ thuật IVIT — nhà phân phối vít Sheh Fung (Đài Loan) tại Việt Nam.
- → Chọn máy bắn vít tôn theo ba thông số trên bản vẽ vít
- → Cách xử lý vít bắn tôn bị toét đầu ngay tại mái
- → Vít khâu tôn (vít béo) Ø6.5 × 20mm dùng khi nào
- → Danh mục vật tư cần chuẩn bị cho một mái tôn
- → Tổng quan chọn vít bắn tôn theo loại mái
Cập nhật: tháng 10/2026.
- Công ty TNHH IVIT
- Địa chỉ giao dịch: số 175A đường C Thủy Nguyên – Khu đô thị Ecopark – xã Phụng Công – Hưng Yên
- Hotline: 0865 21 21 51
- Email: ivitvn2024@gmail.com
- Thời gian làm việc: 8:00 – 18:00 (Thứ Hai – Thứ Bảy)
Gọi ngay — miễn phí, có kỹ thuật viên hỗ trợ.