0
Kinh nghiệm thi công

Ke chống bão mái tôn: chốt đúng quy cách vít trước khi lợp

15 phút đọc 28/09/2026
Ke chống bão và mật độ điểm bắt vít thuộc hồ sơ thiết kế kết cấu; phần chốt được khi mua vít là ren kép 6.3/5.5, chiều dài theo số sóng tôn và cấp phủ 2.000 giờ phun muối.

Tóm tắt nhanh:

  • Vít ren kép 6.3/5.5 × L mm — ren trên Ø6.3 mm, ren dưới Ø5.5 mm, dài L mm — giữ tấm tôn ở ren trên, khoan xà gồ ở ren dưới.
  • Phụ kiện sườn, xối, nóc và máng thoát nước bắt bằng vít khâu tôn Ø6.5 × 20 mm, quy cách quá ngắn để bắn tôn mái xuống xà gồ.
  • Công trình ven biển và vùng bão thường lấy bản 2.000 giờ phun muối ASTM B117 thay vì bản 1.000 giờ phun muối.

Trong hệ mái tôn vùng bão, mối bắt vít là mắt xích giữ tấm tôn với xà gồ, còn ke chống bão và hệ giằng thuộc phần kết cấu do đơn vị thiết kế tính. Phần việc của vít Sheh Fung gồm ba thứ đo được: ren 6.3/5.5, chiều dài theo sóng tôn và lớp phủ 2.000 giờ phun muối.

Nhóm thợ lợp mái tôn nhà xưởng, trải bông cách nhiệt màu vàng bên dưới các tấm tôn sóng

Mối bắt vít giữ phần việc nào trong hệ mái tôn vùng bão

Các đầu vít bắt tại đỉnh sóng tấm tôn xốp màu ghi, mép mái lộ lớp xốp cách nhiệt sau cơn mưa

Mối bắt vít là điểm nối giữa tấm tôn và xà gồ, cũng là toàn bộ phạm vi một con vít can thiệp được. Trên mái vùng bão, con vít quyết định bốn thứ nằm quanh một lỗ khoan: kiểu ren giữ tấm tôn, chiều dài ren ăn vào xà gồ, cấp chống ăn mòn của đầu vít và mức siết.

Kiểu ren là phần Sheh Fung xử lý bằng thiết kế ren kép 6.3/5.5 × L mm: ren dưới Ø5.5 mm khoan vào xà gồ thép, ren trên Ø6.3 mm nằm lại trong tấm tôn. Chênh lệch hai đường kính chỉ tác động trong phạm vi một lỗ khoan; cơ chế đầy đủ nằm ở bài vít bắn tôn chống bão.

Chiều dài tra thẳng từ bảng quy cách và đi theo số sóng của tấm, vì vít mái bắt tại đỉnh sóng dương phải đi hết chiều cao sóng mới chạm xà gồ. Mái tôn một lớp dân dụng loại 11 và 9 sóng dùng ren đơn Ø5.5 × 40 và 45 mm; loại 7 sóng dùng ren kép 6.3/5.5 × 50 và 55 mm; loại 6 và 5 sóng dùng 6.3/5.5 × 50, 55 và 60 mm. Đây là danh sách đóng của từng size, không phải dải mở kiểu “từ 50 mm trở lên”.

→ Bảng tra số sóng tôn và chiều dài vít tương ứng

Cấp chống ăn mòn của đầu vít cũng chốt được khi đặt hàng. Công trình ven biển và vùng bão nằm cùng nhóm môi trường muối cao trong bảng chọn cấp phủ, nên thường lấy bản 2.000 giờ phun muối thay vì bản 1.000 giờ phun muối. Số giờ đó là kết quả thử nghiệm ăn mòn gia tốc trên cả hệ phủ theo ASTM B117 và ISO 9227, dùng để so sánh các cấp lớp phủ chứ không phải số năm dùng trên mái thật; cách chọn cấp nằm ở bài vít bắn tôn ven biển.

Mức siết là phần duy nhất nằm ở tay thợ chứ không ở đơn đặt hàng: siết tới khi đệm cao su EPDM vừa ép kín mặt tôn và tấm tôn quanh chân vít còn phẳng — cách nhận biết siết non và siết quá tay nằm ở bài bắn vít đỉnh sóng hay bụng sóng.

Ke chống bão, giằng và tải gió nằm ngoài phạm vi con vít

Hệ xà gồ thép của kết cấu đỡ mái lộ ra khi thợ đang lợp tấm tôn trên mái nhà dân

Ke chống bão, dây chằng và neo là chi tiết gia cường của kết cấu đỡ mái, không phải chi tiết của mối bắt vít. Việc có cần chúng và đặt ở đâu lấy từ bản vẽ của đơn vị thiết kế, không suy từ bảng thông số vít.

Mật độ điểm bắt vít cũng vậy. Số vít trên mỗi mét sóng hay mỗi mét vuông mái phụ thuộc tải gió thiết kế, khẩu độ mái và tiết diện xà gồ, nên thuộc hồ sơ kết cấu chứ không phải thuộc tính của một dòng vít. Bảng quy cách trả lời “một điểm bắt cần con vít nào”, không trả lời “mái này cần bao nhiêu điểm bắt”.

Ranh giới này không làm người mua hết việc. Ba thứ chốt được ngay khi đặt hàng đều đo được: kiểu ren 6.3/5.5 × L mm, chiều dài tra theo số sóng của tấm, và cấp phủ 2.000 giờ phun muối ASTM B117. Đi kèm là hồ sơ chất lượng: CQ phát hành riêng cho chính lô hàng được đặt, từ phòng lab đạt chứng nhận A2LA.

Ba nhóm việc này khác nhau cả ở thời điểm chốt, nên thứ tự đi từ bản vẽ ra bảng quy cách chứ không ngược lại. Ke chống bão, hệ giằng và số điểm bắt phải có trên bản vẽ trước khi đặt vật tư, vì chúng quyết định tổng số con vít cần mua. Quy cách vít chốt ở bước đặt hàng, sau khi đã biết loại tôn và số sóng; nhân với số điểm bắt là ra khối lượng. Mức siết chỉ chốt được tại hiện trường. Đảo thứ tự là lúc phát sinh đơn mua bù hoặc thừa size.

Bảng phân vai: phần thuộc mối bắt vít và phần thuộc hồ sơ thiết kế

Bảng phân vai hạng mục mái tôn vùng bão giữa quy cách vít, thợ thi công và hồ sơ thiết kế kết cấu

Bảng dưới xếp từng hạng mục của mái tôn vùng bão theo nơi quyết định và căn cứ để chốt, tách phần chọn được khi mua vít khỏi phần phải hỏi đơn vị thiết kế.

Bảng 1: Phân vai các hạng mục của mái tôn vùng bão theo nơi quyết định

Hạng mụcNơi quyết địnhCăn cứ để chốtSai lầm thường gặp
Kiểu ren giữ tấm tônQuy cách vítRen kép 6.3/5.5 × L mmBỏ đường kính ren trên khi đặt dòng ren kép
Chiều dài vít tại một điểm bắtQuy cách vítØ5.5 × 40, 45 mm · 6.3/5.5 × 50, 55, 60 mmSuy ra số điểm bắt trên mái từ chiều dài vít
Cấp chống ăn mòn của đầu vítQuy cách vít2.000 giờ phun muối ASTM B117Đọc số giờ phun muối thành số năm dùng
Hồ sơ chất lượng của lô vítQuy cách vítCQ riêng cho lô, phòng lab đạt chứng nhận A2LAKhông nêu yêu cầu CQ theo lô khi đặt hàng
Phụ kiện sườn, xối, nóc và máng thoát nướcQuy cách vítVít khâu tôn Ø6.5 × 20 mmKHÔNG dùng cho: bắn các loại tôn mái vì quá ngắn
Mức siết tại từng đầu vítThợ thi côngĐệm cao su EPDM vừa ép kín, tôn còn phẳngSiết tới khi cao su lòi ra mép đầu vít
Số điểm bắt, ke chống bão và hệ giằng, tải gióHồ sơ thiết kế kết cấuBản vẽ của đơn vị thiết kếTra ở bảng quy cách vít

Bảng đọc theo cột thứ hai. Hạng mục ghi “Quy cách vít” chốt được trong một lần hỏi báo giá, chỉ cần loại tôn, số sóng và khu vực công trình. Hạng mục ghi “Hồ sơ thiết kế kết cấu” không có đáp án chung: hai mái cùng loại tôn ở hai địa điểm ra hai kết quả.

Câu hỏi thường gặp về ke chống bão mái tôn và mối bắt vít

Thợ đội mũ bảo hộ đứng kiểm tra trên mái tôn nhà xưởng màu kem rộng dưới trời nắng

Ke chống bão mái tôn có thay được vít bắn tôn đúng quy cách không?

Không, và ngược lại cũng không. Ke chống bão cùng hệ giằng và neo là chi tiết gia cường của kết cấu đỡ mái, do đơn vị thiết kế tính và bố trí trên bản vẽ. Mối bắt vít là điểm nối giữa tấm tôn với xà gồ, quyết định bằng quy cách vít và mức siết. Có ke chống bão mà vít sai quy cách thì mắt xích yếu vẫn nằm ở lỗ khoan.

Mái tôn vùng bão nên bắn bao nhiêu vít trên mỗi mét sóng?

Con số này thuộc hồ sơ thiết kế kết cấu của từng công trình, không phải thông số của một dòng vít. Mật độ điểm bắt phụ thuộc tải gió thiết kế, khẩu độ mái và tiết diện xà gồ, nên hai mái cùng loại tôn ở hai địa điểm có thể ra hai đáp án. Cách đúng là lấy số điểm bắt từ bản vẽ, rồi dùng bảng quy cách vít cho từng điểm.

Bảng quy cách vít có thay được bản vẽ kết cấu không?

Không. Bảng quy cách vít cho biết một điểm bắt cần con vít nào — kiểu ren, chiều dài theo số sóng và cấp phủ theo môi trường — nhưng không cho biết mái cần bao nhiêu điểm bắt và đặt ở đâu. Hai dữ liệu đó nằm trên bản vẽ kết cấu, tính từ tải gió thiết kế, khẩu độ mái và tiết diện xà gồ. Hai tài liệu bổ sung nhau chứ không thay nhau.

Mua vít đúng quy cách rồi thì còn phải hỏi đơn vị thiết kế những gì?

Ba nhóm việc, tất cả nằm ngoài phạm vi con vít. Thứ nhất là số điểm bắt vít và vị trí các hàng vít trên mỗi tấm tôn. Thứ hai là ke chống bão, hệ giằng và neo — chi tiết gia cường của kết cấu đỡ mái, có cần hay không và đặt ở đâu đều là kết quả tính toán. Thứ ba là tải gió thiết kế của khu vực xây dựng, thứ chi phối cả hai nhóm trên.

Nên chốt quy cách vít ở bước nào của tiến độ làm mái?

Sau khi có bản vẽ kết cấu và đã chọn xong loại tôn, trước khi đặt vật tư. Bản vẽ cho số điểm bắt, loại tôn cho số sóng; có đủ hai thứ đó mới tra được quy cách vít Sheh Fung cho một điểm bắt rồi nhân ra khối lượng cần mua. Chốt sớm hơn thì chưa biết số sóng nên dễ đặt nhầm chiều dài; chốt muộn hơn thường phải đặt bù một đơn nhỏ và chờ thêm.

Phụ kiện sườn, xối, nóc trên mái vùng bão bắt bằng vít gì?

Bằng vít khâu tôn Ø6.5 × 20 mm, còn gọi là vít béo; quy cách này cũng dùng để khâu máng thoát nước bằng tôn hoặc bằng inox. Điểm bắt đặt tại sống dương của tấm tôn. Chiều ngược lại cần nhớ rõ: không lấy vít khâu tôn Ø6.5 × 20 mm bắn các loại tôn mái xuống xà gồ vì quá ngắn, việc đó thuộc dòng vít bắn tôn chọn theo số sóng.

Kết luận: chốt đúng phần vít, hỏi đúng người cho phần kết cấu

Trong hệ mái tôn vùng bão, mối bắt vít là mắt xích có ranh giới hẹp và rõ: kiểu ren 6.3/5.5, chiều dài theo số sóng của tấm, cấp phủ 2.000 giờ phun muối và mức siết tại từng đầu vít. Ke chống bão, hệ giằng, mật độ điểm bắt và tải gió thiết kế thuộc hồ sơ của đơn vị thiết kế. Thứ tự đúng là lấy số điểm bắt từ bản vẽ trước, rồi mới tra quy cách cho từng điểm bắt.

Gửi loại tôn, số sóng và khu vực công trình tới hotline hoặc email của IVIT để được tư vấn quy cách vít bắn tôn và nhận báo giá kèm CQ theo lô.

Bài viết bởi Đội ngũ kỹ thuật IVIT — nhà phân phối vít Sheh Fung (Đài Loan) tại Việt Nam.

Cập nhật: tháng 10/2026.

Thông tin liên hệ IVIT

  • Công ty TNHH IVIT
  • Địa chỉ giao dịch: số 175A đường C Thủy Nguyên – Khu đô thị Ecopark – xã Phụng Công – Hưng Yên
  • Hotline: 0865 21 21 51
  • Email: ivitvn2024@gmail.com
  • Thời gian làm việc: 8:00 – 18:00 (Thứ Hai – Thứ Bảy)
Cần tư vấn chọn vít phù hợp cho công trình của bạn?
Gọi ngay — miễn phí, có kỹ thuật viên hỗ trợ.
Gọi tư vấn ngay
Đã thêm vào giỏ!