Vít bắn tôn chống bão: vì sao chọn ren kép 6.3/5.5
Tóm tắt nhanh:
- Vít ren kép có ren trên Ø6.3 mm bám tấm tôn và ren dưới Ø5.5 mm khoan xà gồ, hai đường kính khác nhau trên cùng một thân vít.
- Đoạn ren trên dài 12–14 mm ở mọi chiều dài vít, giữa hai đoạn ren có 8 khía knurl Ø5.0 mm dài 5 mm để khoét rộng lỗ.
- Dòng ren kép bắt đầu từ 50 mm; mái tôn một lớp dân dụng loại 11 và 9 sóng dùng ren đơn Ø5.5 × 40 và 45 mm, mái panel dùng công thức chiều dài panel cộng 20–30 mm.
Vít bắn tôn chống bão là vít giữ được tấm tôn trước tải gió bốc, thường dùng thiết kế ren kép 6.3/5.5 × L mm của Sheh Fung: ren trên Ø6.3 mm bám tôn, ren dưới Ø5.5 mm khoan xà gồ, dài L mm. Bản ren kép 50–75 mm dùng cho mái tôn một lớp trên xà gồ dày, bản panel 80–200 mm cho mái panel cách nhiệt.

Gió bão không thổi mái sập xuống mà hút mái bốc lên. Hiểu đúng chiều của lực này quyết định cách chọn vít, chọn chiều dài và chọn vị trí bắt.
Gió bão làm bung mái tôn theo cơ chế nào

Khi gió thổi qua mái, áp suất phía trên mái giảm xuống trong khi áp suất trong nhà giữ nguyên hoặc tăng lên nếu có cửa mở đầu gió. Chênh lệch áp suất tạo ra lực hút kéo tấm tôn lên trên, gọi là tải gió bốc. Mái không hỏng vì bị đè xuống mà vì bị kéo lên.
Toàn bộ lực kéo đó dồn vào các điểm liên kết, tức các con vít. Có hai kiểu hỏng ở đây. Kiểu thứ nhất là vít bị nhổ khỏi xà gồ, xảy ra khi đoạn ren ăn vào xà gồ quá ngắn hoặc ren bị tuông do khoan quá cỡ. Kiểu thứ hai là tấm tôn bị xé rách quanh lỗ vít trong khi con vít vẫn nằm nguyên trên xà gồ — đây là kiểu hỏng phổ biến hơn vì tôn mỏng hơn nhiều so với xà gồ.
Vì kiểu hỏng thứ hai nằm ở mặt tiếp xúc giữa ren và tấm tôn, nên khả năng chống bão của một con vít không chỉ nằm ở độ cứng hay chiều dài, mà nằm ở phần ren giữ tấm tôn. Đây chính là chỗ thiết kế ren kép can thiệp.
Yếu tố thứ ba là lớp phủ. Công trình ven biển và vùng bão nằm cùng nhóm môi trường muối cao trong bảng chọn cấp phủ, nơi hơi muối đẩy nhanh ăn mòn đầu vít. Một con vít rỉ mục sau vài năm sẽ mất khả năng giữ tôn đúng lúc cần nhất, nên vít cho vùng bão thường đặt bản 2.000 giờ phun muối thay vì bản 1.000 giờ phun muối. Số giờ phun muối là kết quả thử nghiệm gia tốc theo ASTM B117 trên hệ phủ, dùng để so sánh giữa các cấp lớp phủ trong buồng thử, không phải tuổi thọ thực tế ngoài công trình.
Ren kép 6.3/5.5 chống tốc mái ra sao

Ký hiệu 6.3/5.5 × L mm nghĩa là ren trên đường kính Ø6.3 mm nằm gần đầu lục giác, ren dưới đường kính Ø5.5 mm nằm gần mũi, và L là chiều dài thân vít tính bằng milimét. Đây là điểm khác biệt so với vít ren đơn vốn chỉ có một đường kính ren duy nhất trên toàn thân.
Thân vít chia ba đoạn theo thứ tự làm việc. Mũi vít và đoạn ren dưới Ø5.5 mm khoan xuyên tấm tôn rồi vào xà gồ thép; đường kính nhỏ giúp khoan nhẹ và giảm nguy cơ tuông ren trên thép. Đoạn giữa là 8 khía knurl Ø5.0 mm dài 5 mm, có nhiệm vụ khoét rộng lỗ trên tấm tôn để giảm ma sát khi ren trên đi qua. Đoạn ren trên Ø6.3 mm dài 12–14 mm ở mọi chiều dài vít, là đoạn cuối cùng đi qua tấm tôn và nằm lại đó.
Cơ chế chống bốc mái nằm ở chênh lệch đường kính giữa hai đoạn ren. Ren trên có đường kính lớn hơn nên phần ren ăn vào tấm tôn có diện tích tiếp xúc rộng hơn so với vít ren đều Ø5.5 mm. Khi tải gió kéo tấm tôn lên, lực phải xé một vòng vật liệu lớn hơn quanh lỗ vít, nên khả năng giữ tôn tốt hơn.
Mức giữ tôn thực tế của một mái còn phụ thuộc độ dày tấm tôn, độ dày xà gồ và mật độ điểm bắt vít, nên ngoài kiểu ren, việc chọn đủ chiều dài vít và bắt đúng đỉnh sóng quan trọng không kém. Khi cần con số lực nhổ cho hồ sơ thiết kế, cách đúng là thử pull-out trên chính loại tôn và xà gồ của công trình.
Bảng chọn dòng vít chống bão theo cấu tạo mái

Bảng dưới ghép ba thứ với nhau: cấu tạo mái, dòng vít phù hợp và chiều dài cần dùng, để chọn nhanh cho công trình vùng gió lớn.
Bảng 1: Chọn dòng vít và chiều dài theo cấu tạo mái vùng gió lớn
| Cấu tạo mái | Dòng vít | Ký hiệu và chiều dài | Ghi chú chọn |
|---|---|---|---|
| Mái tôn một lớp dân dụng, tôn 11 và 9 sóng | Ren đơn có đệm | Ø5.5 × 40 hoặc 45 mm | Vượt chiều cao sóng 20–22 mm rồi ăn xà gồ |
| Mái tôn một lớp, xà gồ dày | Ren kép | 6.3/5.5 × 50–60 mm | Ren trên bám tôn, ren dưới khoan xà gồ |
| Mái tôn xốp (tôn PU, tôn cách nhiệt) | Ren kép | 6.3/5.5 × 60/68/75 mm | Cộng thêm chiều dày lớp cách nhiệt |
| Mái panel cách nhiệt 50 mm | Panel | 6.3/5.5 × 80 mm | Công thức: dày panel + 20–30 mm; size 75 mm dành cho vách panel 50 mm |
| Mái panel cách nhiệt 100 mm | Panel | 6.3/5.5 × 130 mm | Công thức: dày panel + 20–30 mm |
| Mái panel cách nhiệt 150 mm | Panel | 6.3/5.5 × 180 mm | Công thức: dày panel + 20–30 mm |
| Mái seam, Klip-Lock | Ren đơn bắt đai kẹp | Ø5.5 × 20–25 mm | Đai kẹp áp sát xà gồ nên không cần vít dài |
| Mép chồng giữa hai tấm tôn | Vít béo khâu tôn | Ø6.5 × 20 mm | Mô-men xoắn ghi nhận 20.7 Nm trên CQ |
Hai dòng cuối bảng hay bị hiểu nhầm. Ở mái seam và Klip-Lock, tấm tôn được giữ bằng đai kẹp, còn con vít bắt đai kẹp vào xà gồ chịu toàn bộ tải gió bốc truyền qua đai. Vít Ø5.5 × 20 mm dùng được ở vị trí này không phải vì nhẹ tải, mà vì đai kẹp áp sát mặt xà gồ nên không có chiều cao sóng cần vượt qua.
Câu hỏi thường gặp về vít bắn tôn chống bão

Vít ren kép chống bão hơn vít ren đơn bao nhiêu phần trăm?
Không có một tỷ lệ phần trăm chung cho mọi công trình, vì mức chênh lệch lực giữ phụ thuộc loại tôn, độ dày tôn và xà gồ của từng mái. Về cơ chế, ren trên Ø6.3 mm của vít ren kép Sheh Fung có đường kính lớn hơn ren dưới Ø5.5 mm nên phần ren ăn vào tấm tôn rộng hơn so với vít ren đều, và lực gió phải xé một vòng vật liệu lớn hơn quanh lỗ vít. Khi cần con số cho thiết kế, hãy đo pull-out trên đúng loại tôn và xà gồ của công trình.
Mái seam và Klip-Lock chống bão bằng cách nào?
Tấm tôn được giữ bằng các đai kẹp cài vào gân sóng, còn đai kẹp được bắt xuống xà gồ bằng vít. Toàn bộ tải gió bốc tác dụng lên tấm tôn truyền qua đai kẹp rồi dồn vào con vít bắt đai, nên con vít này chịu tải chứ không phải chi tiết phụ. Vít Ø5.5 × 20 mm phù hợp ở vị trí đó vì đai kẹp áp sát mặt xà gồ, không có chiều cao sóng phải vượt qua, chứ không phải vì vị trí này nhẹ tải.
Vít dài hơn thì chống bão tốt hơn phải không?
Không hẳn. Chiều dài cần đủ để vượt chiều cao sóng hoặc chiều dày panel rồi còn đoạn ren ăn vào xà gồ, nhưng dài quá mức cần thiết không tăng thêm khả năng giữ tôn mà chỉ tăng chi phí và thời gian bắn. Với mái panel, cách chọn là lấy chiều dày panel cộng 20–30 mm. Yếu tố quyết định khả năng chống bốc mái là phần ren giữ tấm tôn và độ bám của ren trong xà gồ, không phải chiều dài tổng của con vít.
Vùng bão nên đặt vít 1.000 giờ phun muối hay 2.000 giờ phun muối?
Với công trình ven biển và vùng bão, nên đặt bản 2.000 giờ phun muối, tương ứng cấp lớp phủ cao nhất trong 5 cấp. Lý do là ven biển và vùng bão nằm cùng nhóm môi trường muối cao trong bảng chọn cấp phủ, nơi đầu vít bị ăn mòn nhanh hơn. Một con vít mất lớp phủ và rỉ mục sẽ giảm khả năng giữ tôn đúng vào lúc mái cần nhất, trong khi chi phí thay vít trên mái đã lợp luôn lớn hơn nhiều lần chênh lệch giá ban đầu.
Vít ren kép bắn được vào xà gồ thép dày bao nhiêu?
Theo CQ, nhóm vít bắn tôn và ren kép được kiểm trên tấm thép dày 4.5 mm, đây là mức cam kết dùng cho hồ sơ kỹ thuật. Trong thực tế thi công, cùng loại vít được ghi nhận khoan qua thép dày 6 mm từ 2 đến 6 lần liên tiếp mà vẫn giữ được mũi. Khi lập hồ sơ hoặc tính toán thiết kế, nên dùng con số 4.5 mm; con số 6 mm chỉ nên hiểu là biên độ dự phòng quan sát được ngoài hiện trường.
Mái panel vùng bão chọn chiều dài vít thế nào?
Lấy chiều dày panel cộng thêm 20–30 mm cho đoạn ren bám xà gồ. Mái panel 50 mm dùng vít bắn tôn panel 6.3/5.5 × 80 mm — size 75 mm là size ren kép, dành cho tôn vách panel 50 mm; panel 75 mm dùng 6.3/5.5 × 100 mm, panel 100 mm dùng 6.3/5.5 × 130 mm và panel 150 mm dùng 6.3/5.5 × 180 mm. Nếu mái có thêm lớp hoàn thiện hoặc lớp cách nhiệt phụ, cộng tiếp chiều dày lớp đó vào trước khi tra chiều dài. Chọn thiếu chiều dài thì đoạn ren trong xà gồ quá ngắn và mối liên kết yếu trước tải gió bốc.
Kết luận và cách chọn vít chống bão cho công trình
Gió bão gây hỏng mái bằng lực kéo bốc, và điểm chịu lực là liên kết giữa tôn với xà gồ. Thiết kế ren kép 6.3/5.5 × L mm xử lý đúng chỗ đó: ren dưới Ø5.5 mm khoan xà gồ, đoạn khía knurl khoét rộng lỗ, ren trên Ø6.3 mm dài 12–14 mm bám tấm tôn với diện tích tiếp xúc lớn hơn. Dòng ren kép bắt đầu từ 50 mm; mái tôn một lớp dân dụng loại 11 và 9 sóng dùng ren đơn Ø5.5 × 40 và 45 mm, mái panel lấy chiều dày panel cộng 20–30 mm. Vùng ven biển nên đặt bản 2.000 giờ phun muối để lớp phủ không hỏng trước kết cấu.
Gửi cấu tạo mái, độ dày xà gồ và khu vực công trình tới hotline hoặc email của IVIT để được tư vấn dòng vít, chiều dài phù hợp và nhận báo giá kèm CQ theo lô.
- → chọn vít bắn tôn panel theo độ dày panel
- → vít cho công trình ven biển và vùng bão
- → xử lý dột tại lỗ vít trên mái tôn
- → 1.000 và 2.000 giờ phun muối khác nhau ra sao
- → tổng quan các dòng vít bắn tôn tự khoan
Cập nhật: tháng 9/2026.
Bài viết bởi Đội ngũ kỹ thuật IVIT — nhà phân phối vít Sheh Fung (Đài Loan) tại Việt Nam.
- Công ty TNHH IVIT
- Địa chỉ giao dịch: số 175A đường C Thủy Nguyên – Khu đô thị Ecopark – xã Phụng Công – Hưng Yên
- Hotline: 0865 21 21 51
- Email: ivitvn2024@gmail.com
- Thời gian làm việc: 8:00 – 18:00 (Thứ Hai – Thứ Bảy)
Gọi ngay — miễn phí, có kỹ thuật viên hỗ trợ.