0
Cận cảnh vít bắn tôn panel 6.3/5.5×180mm trên nền panel cách nhiệt

Vít bắn tôn panel mạ kẽm 6.3/5.5×180mm chống gió bão

Liên hệ báo giá — dòng 1000h phun muối
Phù hợp công trình nội địa, dân dụng, khu vực đồng bằng.
Hạng mục 1000h phun muối 2000h phun muối
Mức mạ Class 3(1000h phun muối) Class 4(2000h phun muối)
Ứng dụng Vùng Đồng bằng, dân dụng Ven biển, công nghiệp nặng
Chống ăn mòn Tốt, rất cao Rất tốt, cực cao
Dòng 1000h phù hợp khi yêu cầu chống ăn mòn ở mức cao
Vít bắn tôn panel mạ kẽm 6.3/5.5×180mm cho panel cách nhiệt dày 130–150mm, ren kép chống gió bão, đạt 1000h phun muối. IVIT phân phối vít Sheh Fung — liên hệ tư vấn.

Vít bắn tôn panel 180mm (ký hiệu 6.3/5.5 × 180 mm) là vít tự khoan ren kép dùng để cố định tấm panel cách nhiệt dày 130–150mm xuống xà gồ thép, dài 180mm với đường kính ren trên Ø6.3mm và ren dưới Ø5.5mm (đọc là “sáu phẩy ba trên năm phẩy năm”). Đây là dòng vít bắn tôn panel của Sheh Fung Đài Loan do IVIT phân phối tại Việt Nam, thiết kế ren kép tăng đường kính giúp tăng lực cản kéo bốc mái so với vít ren đều một đường kính Ø5.5mm.

Lớp phủ mạ kẽm Kaitex Silver gray đạt 1000h phun muối (bản tiêu chuẩn) đến 2000h phun muối ASTM B117 (bản cao cấp ven biển). Số giờ phun muối là kết quả thử nghiệm ăn mòn gia tốc dùng để so sánh lớp phủ, không phải tuổi thọ ngoài trời. Mũi Thunder Point tự khoan xuyên thép 4.5mm theo bản vẽ, thực tế bắn qua thép 6mm mà không cần khoan mồi.

cận cảnh vít bắn tôn panel 6.3/5.5×180mm trên nền panel cách nhiệt
Cận cảnh vít bắn tôn panel 6.3/5.5×180mm trên nền panel cách nhiệt

Tóm tắt nhanh:

  • Dùng cho panel cách nhiệt dày 130–150mm — chiều dài vít = độ dày panel + 20–30mm để bám xà gồ.
  • Thiết kế ren kép tăng đường kính: ren trên Ø6.3mm bám chặt tôn chống bão, ren dưới Ø5.5mm khoan êm xà gồ thép.
  • Lớp phủ đạt 1000h phun muối (ASTM B117) + Kesternich 15 chu kỳ; đầu lục giác có đệm cao su EPDM chống dột.

Vít bắn tôn panel 6.3/5.5×180mm là gì và dùng khi nào

Vít bắn tôn panel 6.3/5.5×180mm là vít tự khoan ren kép chuyên liên kết mái và vách panel cách nhiệt (PU, EPS, Rockwool) dày 130–150mm vào hệ xà gồ hoặc khung thép. Công thức chọn chiều dài là L = độ dày panel + 20–30mm đoạn bám xà gồ, nên size 180mm khớp đúng panel 130–150mm.

Ba ứng dụng chính của size 180mm gồm: bắn tôn vách panel, bắn tôn mái panel và bắn tấm pin năng lượng mặt trời. Dòng này phù hợp mái điện mặt trời, nhà công nghiệp cấp 2–3, nhà tiền chế và các khu công nghiệp xuất khẩu, dự án FDI yêu cầu chứng chỉ.

Lưu ý: size 180mm quá dài để bắn tôn xốp lợp mái loại 5–11 sóng — với tôn xốp nên chọn size ngắn hơn theo độ dày thực tế.

Sơ đồ vít 180mm xuyên qua panel cách nhiệt dày 150mm vào xà gồ thép
Sơ đồ vít 180mm xuyên qua panel cách nhiệt dày 150mm vào xà gồ thép

Cấu tạo ren kép tăng đường kính và cơ chế chống gió bão

Điểm đặc trưng riêng của Sheh Fung Đài Loan là cấu trúc ren kép tăng đường kính dọc thân, chia làm 3 đoạn rõ rệt:

  • Ren dưới Ø5.5mm (gần mũi): khoan êm vào xà gồ thép, mật độ 14 ren/inch (14 TPI).
  • Đoạn knurl giữa thân: 8 khía khoét rộng lỗ, giảm ma sát và chống nứt vật liệu.
  • Ren trên Ø6.3mm (gần đầu lục giác): bám chặt vào tấm tôn mềm hơn để giữ mái.

Khi gió bão kéo tôn lên, ren trên Ø6.3mm bám tấm tôn chắc hơn nên cản lực kéo bốc mái tốt hơn vít ren đều một đường kính Ø5.5mm. Đây là thiết kế đặc trưng riêng của hãng — Sheh Fung sở hữu nhiều bằng sáng chế về thiết kế ren.

Vít đi kèm long đền kim loại gắn ron cao su EPDM. Khi siết, đệm EPDM ép kín quanh lỗ vít, chặn nước mưa và chống dột tại điểm liên kết. Đầu lục giác giữ góc cạnh sắc nét, không bị tròn đầu nhờ thép carbon C1022 xử lý nhiệt tự động.

cận cảnh 3 đoạn ren kép Ø6.3 – knurl – Ø5.5 với chú thích
Cận cảnh 3 đoạn ren kép Ø6.3 – knurl – Ø5.5 với chú thích

Bảng thông số kỹ thuật vít bắn tôn panel 6.3/5.5×180mm

Bảng dưới liệt kê thông số kỹ thuật của quy cách 6.3/5.5 × 180mm theo hồ sơ kỹ thuật của hãng; mỗi dòng là một chỉ tiêu kèm đúng một giá trị.

Bảng 1: Thông số kỹ thuật vít bắn tôn panel 6.3/5.5 × 180mm

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Vít bắn tôn panel 6.3/5.5×180mm (ren kép tăng đường kính)
Đường kính ren Ren trên Ø6.3mm + ren dưới Ø5.5mm
Chiều dài 180mm
Mật độ ren 14 TPI (cả ren trên và ren dưới)
Vật liệu Thép carbon C1022 (thép carbon thấp ~0,22%C), xử lý nhiệt
Đầu vít Lục giác có vành đệm (Hex Flange Washer)
Mũi vít Thunder Point tự khoan
Đệm Long đền kim loại + ron cao su EPDM (chống dột)
Khả năng khoan Xuyên thép 4.5mm theo bản vẽ; thực tế thi công qua thép 6mm
Lớp phủ Mạ kẽm Kaitex Silver gray (hệ 4 lớp: mạ kẽm nền – chromate – nano-sealing – top coating)
Cấp bền tiêu chuẩn 1000h phun muối theo ASTM B117, Kesternich 15 chu kỳ theo DIN 50018
Cấp bền cao cấp 2000h phun muối theo ASTM B117, Kesternich 20–25 chu kỳ theo DIN 50018
Độ cứng Bề mặt ≥ 600 HV0.3; lõi ≤ 450 HV0.5
Mô-men xoắn ≥ 10 Nm
Độ dày panel phù hợp 130–150mm
Đoạn ren còn nằm trong xà gồ ≈ 50mm với panel 130mm; ≈ 30mm với panel 150mm
Ứng dụng Mái/vách panel cách nhiệt, tấm pin năng lượng mặt trời
infographic so sánh bản 1000h và 2000h phun muối
infographic so sánh bản 1000h và 2000h phun muối

Phiên bản 2000h phun muối dùng cấp Kaitex 2000h — cấp cao nhất trong 5 cấp Kaitex của hãng, với tổng độ dày lớp phủ 32–70 μm và lớp nano-sealing dày 10–15 μm. Mỗi lô vít 2000h đặt qua IVIT được phòng lab Sheh Fung (đạt chứng nhận A2LA của Mỹ) kiểm nghiệm thực tế và phát hành Certificate of Quality (CQ) riêng cho lô hàng đó, kèm theo khi giao.

Chọn bản 1000h hay 2000h phun muối cho vít bắn tôn panel 180mm theo môi trường công trình?

Bảng dưới ánh xạ cấp ăn mòn khí quyển theo ISO 9223 sang bản lớp phủ nên đặt cho vít bắn tôn panel 180mm. Cấp ăn mòn là phân loại môi trường theo tiêu chuẩn; cột bản vít là khuyến nghị của IVIT, không phải cấp chứng nhận của sản phẩm.

Bảng 2: Cấp ăn mòn ISO 9223 và bản lớp phủ nên đặt

Cấp ISO 9223 Môi trường điển hình Bản nên đặt Kesternich DIN 50018
C1–C2 Nhà xưởng kín, nội địa khô 1000h phun muối 15 chu kỳ
C3 Đô thị và khu công nghiệp nội địa 1000h phun muối 15 chu kỳ
C4 Khu công nghiệp ô nhiễm, vùng gần biển 2000h phun muối 20–25 chu kỳ
C5 Ven biển, nhà máy hóa chất 2000h phun muối 20–25 chu kỳ
CX Vùng biển nhiệt đới khắc nghiệt 2000h phun muối kèm CQ theo lô 20–25 chu kỳ

Ranh giới thực dụng nằm giữa C3 và C4: từ C4 trở lên, chênh lệch giữa hai bản là 1000 giờ phun muối và 5–10 chu kỳ Kesternich, đủ lớn để bù phần chi phí tăng thêm trên một mái panel có tuổi khai thác hàng chục năm.

Lưu ý cách đọc số: 1000 và 2000 giờ là thời gian mẫu chịu được trong buồng phun muối theo ASTM B117 trước khi xuất hiện rỉ đỏ theo tiêu chí của phép thử. Đây là thang so sánh giữa các hệ lớp phủ, không đổi trực tiếp ra số năm ngoài công trình.

Câu hỏi thường gặp về vít bắn tôn panel 180mm

Vít bắn tôn panel ren kép Sheh Fung kèm long đệm EPDM cầm trên tay, thấy rõ đoạn khía

Vít bắn tôn panel 180mm bắn được panel dày bao nhiêu?

Size 180mm phù hợp panel cách nhiệt dày 130–150mm. Nguyên tắc chọn chiều dài là lấy độ dày panel cộng thêm 20–30mm cho đoạn ren bám vào xà gồ thép. Ví dụ panel 150mm cộng 30mm bám xà gồ ra đúng 180mm. Nếu panel của bạn dày hơn 150mm, nên cân nhắc size 200mm; nếu panel mỏng hơn (75–100mm), các size 100–130mm sẽ tiết kiệm và bám chắc hơn. Đội kỹ thuật IVIT có thể tư vấn chọn đúng size theo độ dày panel thực tế của công trình.

Đường kính vít bắn tôn panel 180mm là 5.5mm hay 6.3mm?

Vít panel 180mm có hai đường kính ren do thiết kế ren kép tăng đường kính: ren dưới gần mũi là Ø5.5mm, ren trên gần đầu lục giác là Ø6.3mm, ký hiệu chuẩn là 6.3/5.5×180mm. Ren dưới Ø5.5mm khoan êm vào xà gồ thép, còn ren trên Ø6.3mm bám chặt vào tấm tôn để giữ mái. Nhờ chênh lệch đường kính này, vít cản lực kéo bốc mái tốt hơn vít ren đều một đường kính Ø5.5mm — đây là lý do không nên gọi tắt dòng này là “vít 5.5mm”.

Vít panel 180mm chống gió bão như thế nào?

Khả năng chống gió bão đến từ ren kép tăng đường kính. Khi bão kéo tôn lên, ren trên Ø6.3mm tạo bề mặt cản lớn hơn nên giữ tôn chắc hơn ren đều Ø5.5mm. Vít làm từ thép carbon C1022 xử lý nhiệt, độ cứng bề mặt ≥ 600 HV0.3 và mô-men xoắn ≥ 10 Nm nên không cong gãy khi siết mạnh hay khi mái chịu lực căng lúc mưa bão. Long đền EPDM còn bịt kín lỗ vít, vừa giữ chắc vừa chống dột tại điểm liên kết — phù hợp công trình mái panel vùng gió mạnh và ven biển.

Vít 180mm có cần khoan mồi trước không?

Không cần. Mũi Thunder Point tự khoan giúp vít xuyên thẳng vào thép mà không cần khoan mồi. Theo bản vẽ kỹ thuật, vít khoan qua thép dày 4.5mm; trong thi công thực tế, dòng vít panel 6.3/5.5 có thể bắn qua thép dày 6mm. Việc bỏ bước khoan mồi giúp rút ngắn thời gian thi công và tăng độ chính xác vì không phải định vị lại mũi khoan nhiều lần. Với panel dày, nên dùng máy bắn vít có mô-men đủ lớn và tốc độ ổn định để vít xuyên hết chiều dài 180mm.

Vít 1000h và 2000h phun muối khác nhau ra sao?

Cả hai đều phủ mạ kẽm Kaitex Silver gray, khác nhau ở cấp độ bảo vệ. Bản 1000h phun muối chịu 1000 giờ trong buồng phun muối theo ASTM B117 và 15 chu kỳ Kesternich theo DIN 50018 — đủ cho nhà máy nội địa và môi trường ăn mòn vừa. Bản 2000h phun muối dùng cấp Kaitex cao nhất, chịu 2000 giờ phun muối và 20–25 chu kỳ Kesternich, tổng độ dày lớp phủ 32–70 μm. Đây là thử nghiệm gia tốc để xếp hạng lớp phủ, không quy đổi ra số năm ngoài trời. Bản 2000h dành cho công trình ven biển, nhà máy hóa chất và dự án FDI.

Vít panel 180mm có kèm chứng chỉ chất lượng không?

Có. Với phiên bản 2000h phun muối, mỗi lô hàng đặt qua IVIT được phòng lab Sheh Fung Đài Loan (đạt chứng nhận A2LA của Mỹ) kiểm nghiệm thực tế trước khi giao và phát hành CQ riêng cho lô đó. Nội dung kiểm gồm test phun muối theo ASTM B117, độ cứng theo ASTM E384 và mô-men xoắn theo ASME B18.6.3. CQ được giao kèm lô hàng tới IVIT rồi chuyển tiếp cho khách, áp dụng cho mọi đơn hàng không phụ thuộc số lượng. Đây là cách xác minh chất lượng độc lập trước khi sản phẩm đến chân công trình.

Kết luận và liên hệ đặt hàng

Vít bắn tôn panel 6.3/5.5×180mm là lựa chọn chuẩn cho mái và vách panel cách nhiệt dày 130–150mm nhờ ren kép tăng đường kính chống gió bão và mũi tự khoan xuyên thép không cần mồi. Lớp phủ mạ kẽm Kaitex đạt từ 1000h đến 2000h phun muối giúp vít bền bỉ ở cả công trình nội địa lẫn ven biển khắc nghiệt. Với phiên bản 2000h, mỗi lô hàng có CQ riêng được kiểm nghiệm độc lập. Để chọn đúng size theo độ dày panel và nhận tư vấn kỹ thuật, hãy liên hệ IVIT qua hotline 0865 21 21 51 để được báo giá và đặt hàng.

→ Vít bắn tôn panel 6.3/5.5×150mm cho panel cách nhiệt 100–120mm → Vít bắn tôn panel 6.3/5.5×200mm cho panel cách nhiệt 150mm → Vít bắn tôn panel 6.3/5.5×100mm cho panel cách nhiệt 75mm → Danh mục vít bắn tôn panel đầy đủ các size → Đệm, đai kẹp chống dột chống bão cho mái tôn 

Cỡ panel khác: panel mỏng hơn dùng vít panel 6.3/5.5×150mm hoặc vít panel 6.3/5.5×130mm.

Bài viết bởi Đội ngũ kỹ thuật IVIT — nhà phân phối vít Sheh Fung (Đài Loan) tại Việt Nam. Cập nhật: tháng 9/2026.

Thông tin liên hệ IVIT

  • Công ty TNHH IVIT
  • Địa chỉ giao dịch: số 175A đường C Thủy Nguyên – Khu đô thị Ecopark – xã Phụng Công – Hưng Yên
  • Hotline: 0865 21 21 51
  • Email: ivitvn2024@gmail.com
  • Thời gian làm việc: 8:00 – 18:00 (Thứ Hai – Thứ Bảy)


Chính hãng Sheh Fung
Đủ CO CQ
Giao toàn quốc
Xuất hoá đơn VAT
Gọi ngay đặt hàng Chat Zalo tư vấn
Đã thêm vào giỏ!