
Vít bắn tôn panel mạ kẽm 6.3/5.5×120mm chống gió bão
| Hạng mục | 1000h phun muối | 2000h phun muối |
|---|---|---|
| Mức mạ | Class 3(1000h phun muối) | Class 4(2000h phun muối) |
| Ứng dụng | Vùng Đồng bằng, dân dụng | Ven biển, công nghiệp nặng |
| Chống ăn mòn | Tốt, rất cao | Rất tốt, cực cao |
Vít bắn tôn panel 120mm (ký hiệu 6.3/5.5 × 120mm) là vít tự khoan ren kép dài 120mm dùng để cố định tấm panel cách nhiệt dày 100mm vào xà gồ thép: xuyên hết 100mm panel, vít còn khoảng 20mm ren ăn vào xà gồ. Đây là quy cách ngắn nhất trong ba chiều dài mà hãng chỉ định cho panel 100mm.
Ký hiệu 6.3/5.5 × 120mm đọc là: ren trên Ø6.3mm bám tấm tôn mặt panel, ren dưới Ø5.5mm khoan vào xà gồ, dài 120mm. Đây là cấu trúc ren kép tăng đường kính đặc trưng riêng của Sheh Fung Đài Loan, hãng sở hữu nhiều bằng sáng chế về thiết kế ren.
Sản phẩm do Sheh Fung sản xuất, IVIT phân phối chính thức tại Việt Nam. Thân thép carbon C1022 xử lý nhiệt cho độ cứng bề mặt ≥600 HV0.3 và mô-men xoắn ≥10 Nm; lớp phủ mạ kẽm Kaitex® 4 lớp đạt 1000h phun muối theo ASTM B117, bản cao cấp ven biển đạt 2000h phun muối.

Tóm tắt nhanh:
- Panel cách nhiệt dày 100mm — quy cách 120mm để lại khoảng 20mm ren nằm trong xà gồ.
- Ren kép tăng đường kính: ren trên Ø6.3mm bám tôn mặt panel, ren dưới Ø5.5mm khoan xà gồ — chênh 0.8mm.
- Bản tiêu chuẩn 1000h phun muối ASTM B117 + 15 chu kỳ Kesternich DIN 50018; bản ven biển 2000h phun muối.
Vít bắn tôn panel mạ kẽm 6.3/5.5×120mm là loại vít gì?
Vít bắn tôn panel 6.3/5.5 × 120mm thuộc dòng vít bắn tôn ren kép tự khoan — chiều dài từ 80mm trở lên được gọi là “vít bắn tôn panel”. Vít có 3 đoạn thân: ren trên Ø6.3mm gần đầu lục giác, đoạn knurl (khía) ở giữa khoét rộng lỗ, và ren dưới Ø5.5mm gần mũi Thunder Point. Đầu vít là dạng lục giác có vành, kèm đệm cao su EPDM bịt kín lỗ khoan để chống dột.
Với chiều dài 120mm, vít phù hợp để bắn panel cách nhiệt dày 100mm (PU, EPS, Rockwool) lên xà gồ và cố định giá đỡ tấm pin năng lượng mặt trời. Đây là một trong các size thân dài, dùng cho nhà xưởng, nhà tiền chế, kho lạnh và phòng sạch có lớp cách nhiệt dày. Vít không dùng cho tôn 1 lớp loại 5–11 sóng vì chiều dài quá lớn so với kết cấu mỏng.

Vì sao vít bắn tôn panel 120mm giữ được tấm panel 100mm khi gió bốc mái?
Lực giữ chia cho hai bộ phận khác nhau trên cùng một con vít. Ren dưới Ø5.5mm nằm trong xà gồ quyết định lực nhổ; với panel 100mm, đoạn này chỉ còn khoảng 20mm thép ăn vào, nên xà gồ phải đủ dày và mũi vít phải vuông góc với mặt panel.
Ren trên Ø6.3mm cùng vành đầu lục giác và đệm EPDM quyết định lực chống bung của tấm tôn mặt panel. Ren trên lớn hơn ren dưới 0.8mm nên bám vào lớp tôn mỏng chắc hơn vít ren đều Ø5.5mm; đoạn knurl 8 khía ở giữa khoét rộng lỗ để thân vít đi qua 100mm lõi cách nhiệt mà không kẹt và không nứt lõi.
Vì đoạn bám xà gồ chỉ khoảng 20mm, quy cách 120mm là mức tối thiểu trong ba chiều dài mà hãng chỉ định cho panel 100mm. Khi cần ren ăn sâu hơn — xà gồ cánh dày, bắt chồng hai lớp tôn, hoặc muốn dư khoảng siết — hãy chuyển lên 130mm (bám khoảng 30mm) hoặc 150mm (bám khoảng 50mm).
Công thức chọn chiều dài là L = độ dày panel + 20–30mm cho đoạn bám xà gồ, nên panel 100mm rơi vào khoảng 120–130mm. Bảng 1 ở mục dưới tra theo chiều ngược lại: nếu cố định dùng quy cách 120mm thì mỗi độ dày panel còn lại bao nhiêu milimét ren nằm trong xà gồ.

Thông số kỹ thuật vít bắn tôn panel 6.3/5.5×120mm
Bảng dưới đây tổng hợp thông số kỹ thuật của vít bắn tôn panel 6.3/5.5 × 120mm theo bản vẽ và báo cáo kiểm nghiệm của Sheh Fung Đài Loan.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vít bắn tôn panel 6.3/5.5 × 120mm |
| Dòng vít | Vít bắn tôn ren kép tự khoan (panel) |
| Vật liệu | Thép carbon C1022 (thép carbon thấp ~0,22%C), xử lý nhiệt |
| Ký hiệu ren | 6.3/5.5 — ren trên Ø6.3mm + ren dưới Ø5.5mm (#14-14 / #12-14) |
| Quy cách ren | 14 TPI, ren kép tăng đường kính |
| Chiều dài thân | 120mm |
| Đầu vít | Lục giác có vành (hex flange) + đệm cao su EPDM |
| Mũi vít | Thunder Point tự khoan |
| Khả năng khoan (CQ cam kết) | Thép 4,5mm |
| Khả năng khoan (thực tế thi công) | Xuyên thép 6mm |
| Độ dày panel phù hợp | 100mm |
| Đoạn ren còn nằm trong xà gồ (panel 100mm) | ≈ 20mm |
| Lớp phủ | Mạ kẽm Kaitex® 4 lớp, màu xám bạc |
| Salt spray ASTM B117 | 1000h phun muối (bản tiêu chuẩn) / 2000h phun muối (bản cao cấp) |
| Kesternich DIN 50018 | 15 chu kỳ (bản 1000h) / 20–25 chu kỳ (bản 2000h) |
| Độ cứng bề mặt | ≥ 600 HV0.3 |
| Độ cứng lõi | ≤ 450 HV0.5 |
| Mô-men xoắn | ≥ 10 Nm |
| Độ dẻo | Uốn 10° không gãy |
| Ứng dụng | Mái và vách panel cách nhiệt dày 100mm, giá đỡ tấm pin mặt trời |
Hệ phủ Kaitex® xếp 4 lớp: mạ kẽm nền, thụ động chromate, nano-sealing và top coating, thi công bằng nhúng và quay ly tâm (Dip & Spin) nên phủ được cả rãnh ren lẫn chân đầu lục giác. Bản tiêu chuẩn đạt 1000h phun muối và 15 chu kỳ Kesternich theo DIN 50018; bản cao cấp đạt 2000h phun muối và 20–25 chu kỳ.
Số giờ phun muối là kết quả thử nghiệm ăn mòn gia tốc trong buồng muối theo ASTM B117, dùng để so sánh các hệ lớp phủ với nhau — không phải tuổi thọ thực tế ngoài trời. Để hình dung mức chênh: vít mạ kẽm điện phân thông thường chỉ đạt 24–36 giờ trong cùng phép thử đó.

Dùng vít bắn tôn panel 120mm cho panel dày bao nhiêu thì còn đủ ren bám xà gồ?
Bảng dưới lấy cố định một quy cách là 6.3/5.5 × 120mm rồi trừ đi chiều dày panel, để ra số milimét ren còn nằm trong xà gồ thép. Cột cuối là quy cách hãng chỉ định cho chiều dày panel đó, dùng khi con số ở cột giữa không còn đủ.
Bảng 1: Đoạn ren còn lại trong xà gồ khi dùng vít bắn tôn panel 6.3/5.5 × 120mm
| Chiều dày panel | Ren còn trong xà gồ | Kết luận với quy cách 120mm | Quy cách hãng chỉ định |
|---|---|---|---|
| 50mm | 70mm | Thừa 40mm dưới xà gồ | 6.3/5.5 × 80mm |
| 75mm | 45mm | Thừa 15mm dưới xà gồ | 6.3/5.5 × 100mm |
| 100mm | 20mm | Đúng cận dưới của công thức | 6.3/5.5 × 120mm |
| 130mm | −10mm | Không chạm tới xà gồ | 6.3/5.5 × 180mm |
| 150mm | −30mm | Không chạm tới xà gồ | 6.3/5.5 × 180mm hoặc 200mm |
Hai dòng cuối cho thấy sai số nguy hiểm nhất khi đặt hàng nhầm: panel 130mm hoặc 150mm mà lắp vít 120mm thì mũi vít nằm trọn trong lõi cách nhiệt, mối bắt chỉ dính vào lớp tôn mặt và bung ngay đợt gió đầu tiên. Hai dòng đầu là sai số ngược lại — vít vẫn giữ được nhưng thừa 15–40mm thân dưới xà gồ, không đóng góp gì cho lực giữ.
Riêng dòng panel 100mm, con số 20mm là cận dưới của công thức L = độ dày panel + 20–30mm. Nếu công trình cần biên an toàn lớn hơn, 130mm và 150mm là hai mức kế tiếp cùng được hãng chỉ định cho panel 100mm.
Câu hỏi thường gặp về vít bắn tôn panel 120mm

Vít bắn tôn panel 120mm dùng cho panel dày bao nhiêu?
Panel cách nhiệt dày 100mm. Lấy 120mm trừ đi 100mm chiều dày panel còn 20mm — đó là đoạn ren thật sự nằm trong xà gồ thép và là phần duy nhất tạo ra lực nhổ. Panel 50mm và 75mm dùng quy cách này sẽ thừa 40mm và 15mm thân dưới xà gồ, nên hãng chỉ định 80mm và 100mm. Panel 130mm hoặc 150mm thì 120mm không chạm tới xà gồ, phải dùng 180mm. Bảng 1 phía trên tra đủ năm chiều dày panel kèm số milimét ren còn lại.
Ký hiệu 6.3/5.5 × 120mm trên vít bắn tôn panel đọc thế nào?
Ký hiệu 6.3/5.5 × 120mm gồm ba con số. Ren trên Ø6.3mm nằm sát đầu lục giác, ren dưới Ø5.5mm nằm gần mũi Thunder Point, còn 120mm là chiều dài toàn thân tính từ mặt dưới vành đầu vít. Chiều dài 120mm quyết định độ dày panel dùng được; hai đường kính quyết định vít bám vào đâu — Ø5.5mm ăn vào xà gồ thép, Ø6.3mm ăn vào tấm tôn mặt panel. Ghi tắt thành 5.5 × 120mm là sai vì bỏ mất ren trên, tức phần giữ tấm tôn khi gió bốc.
Vít bắn tôn panel 120mm có chống gió bão không?
Có. Đây chính là điểm mạnh của dòng vít ren kép. Khi gió bão tạo lực hút kéo tấm tôn và panel bốc lên, phần ren trên Ø6.3mm bám vào tôn chắc hơn nên cản lực kéo bốc mái tốt hơn vít ren đều một đường kính Ø5.5mm. Thân vít làm từ thép carbon C1022 xử lý nhiệt với độ cứng bề mặt ≥600 HV và mô-men xoắn ≥10 Nm, chịu được lực siết mạnh mà không gãy. Kết hợp đệm cao su EPDM bịt kín lỗ khoan, vít vừa chống tốc mái vừa chống dột tại điểm liên kết.
Vít bắn tôn panel 120mm khoan được thép dày bao nhiêu?
Con số cam kết là thép dày 4,5mm, ghi trong báo cáo kiểm nghiệm chất lượng (CQ) của hãng; đây là mốc dùng khi tính toán kết cấu và lập hồ sơ nghiệm thu. Ngoài hiện trường, đội thi công ghi nhận dòng vít bắn tôn panel này xuyên được thép 6mm nhờ mũi Thunder Point và thân C1022 tôi cứng bề mặt ≥600 HV0.3, nhưng 6mm là quan sát thực địa chứ không phải cam kết — hai con số phải tách bạch. Khả năng khoan không đổi theo chiều dài vít vì mũi và đoạn ren dưới giống nhau trên cả dòng, kể cả bản 120mm.
Khác nhau giữa bản 1000h và 2000h phun muối là gì?
Khác biệt nằm ở độ dày hệ phủ và số giờ phun muối, không ở hình dạng hay kích thước vít. Bản tiêu chuẩn đạt 1000 giờ phun muối theo ASTM B117 và 15 chu kỳ Kesternich theo DIN 50018. Bản cao cấp đạt 2000 giờ phun muối và 20–25 chu kỳ Kesternich, tổng độ dày lớp phủ 32–70 μm. Cả hai con số đều là thử nghiệm ăn mòn gia tốc dùng để so sánh lớp phủ, không quy đổi được thành số năm ngoài trời. Chọn bản 2000h phun muối cho mái panel ven biển, nhà xưởng hóa chất và dự án FDI; bản 1000h phun muối đủ cho công trình nội địa.
Mua vít bắn tôn panel 120mm chính hãng có kèm CQ không?
Có, với bản 2000h phun muối. Sheh Fung kiểm nghiệm theo từng lô đặt hàng và phát hành Certificate of Quality riêng cho lô đó từ phòng thí nghiệm đạt chứng nhận A2LA. Nội dung kiểm gồm phun muối theo ASTM B117, độ cứng theo ASTM E384 và mô-men xoắn theo ASME B18.6.3. Điểm đáng giá là CQ gắn với chính lô vít bạn nhận chứ không phải một mẫu đại diện chung, nên số liệu trên giấy dùng được cho hồ sơ nghiệm thu công trình. CQ đi kèm lô hàng về IVIT rồi chuyển tiếp cho khách khi giao.
Panel 100mm nên chọn vít bắn tôn panel 120mm hay 130mm?
Chọn 120mm khi xà gồ đủ dày và mái chỉ có một lớp tôn mặt: đoạn ren còn lại trong xà gồ khoảng 20mm, đúng cận dưới của công thức L = độ dày panel + 20–30mm. Chọn 130mm khi muốn đoạn bám lên khoảng 30mm, tức xà gồ cánh dày, bắt chồng hai lớp tôn, công trình vùng gió mạnh hoặc tấm panel có dung sai chiều dày cộng. Hai quy cách giống hệt nhau về đường kính ren, vật liệu C1022 và hệ lớp phủ; chỉ chênh 10mm chiều dài nên chênh đúng 10mm phần ren nằm trong thép.
Mua vít bắn tôn panel 6.3/5.5×120mm chính hãng tại IVIT
Vít bắn tôn panel 120mm là quy cách ngắn nhất trong ba chiều dài mà hãng chỉ định cho panel cách nhiệt dày 100mm, để lại khoảng 20mm ren nằm trong xà gồ thép. Ren trên Ø6.3mm giữ tấm tôn mặt panel, ren dưới Ø5.5mm tạo lực nhổ, đệm EPDM dưới vành đầu lục giác làm kín lỗ khoan.
Bản tiêu chuẩn đạt 1000 giờ phun muối theo ASTM B117; bản ven biển đạt 2000 giờ phun muối kèm CQ theo từng lô. Nếu panel dày hơn 100mm hoặc cần đoạn bám sâu hơn 20mm, hãy đối chiếu Bảng 1 trước khi đặt hàng. Liên hệ IVIT qua hotline 0865 21 21 51 để được tư vấn chọn quy cách và nhận báo giá.
→ Vít bắn tôn panel 6.3/5.5×100mm cho panel dày 75mm → Vít bắn tôn panel 6.3/5.5×150mm cho panel dày 100mm → Vít bắn tôn panel 6.3/5.5×180mm cho panel dày 130–150mm → Danh mục vít bắn tôn panel cách nhiệt → Công nghệ mạ kẽm Kaitex 4 lớp đạt 1000h–2000h phun muối
Bài viết bởi Đội ngũ kỹ thuật IVIT — nhà phân phối vít Sheh Fung (Đài Loan) tại Việt Nam. Cập nhật: tháng 9/2026.
- Công ty TNHH IVIT
- Địa chỉ giao dịch: số 175A đường C Thủy Nguyên – Khu đô thị Ecopark – xã Phụng Công – Hưng Yên
- Hotline: 0865 21 21 51
- Email: ivitvn2024@gmail.com
- Thời gian làm việc: 8:00 – 18:00 (Thứ Hai – Thứ Bảy)

