
Vít bắn tôn panel mạ kẽm 6.3/5.5×130mm bám sâu chống bão
| Hạng mục | 1000h phun muối | 2000h phun muối |
|---|---|---|
| Mức mạ | Class 3(1000h phun muối) | Class 4(2000h phun muối) |
| Ứng dụng | Vùng Đồng bằng, dân dụng | Ven biển, công nghiệp nặng |
| Chống ăn mòn | Tốt, rất cao | Rất tốt, cực cao |
Vít bắn tôn panel 130mm (ký hiệu 6.3/5.5 × 130mm) là vít tự khoan ren kép dài 130mm dùng cho tấm panel cách nhiệt dày 100mm: xuyên hết 100mm panel, vít còn khoảng 30mm ren nằm trong xà gồ thép — nhiều hơn quy cách 120mm đúng 10mm.
Ký hiệu 6.3/5.5 × 130mm đọc là: ren trên Ø6.3mm ăn vào tấm tôn mặt panel, ren dưới Ø5.5mm ăn vào xà gồ, dài 130mm. Đây là cấu trúc ren kép tăng đường kính đặc trưng riêng của Sheh Fung Đài Loan, hãng sở hữu nhiều bằng sáng chế về thiết kế ren.
Sheh Fung sản xuất, IVIT phân phối chính thức tại Việt Nam. Thân thép carbon C1022 tôi cứng bề mặt ≥600 HV0.3, lõi ≤450 HV0.5, mô-men xoắn ≥10 Nm. Lớp phủ mạ kẽm Kaitex® 4 lớp đạt 1000h phun muối theo ASTM B117; bản ven biển đạt 2000h phun muối.

Tóm tắt nhanh:
- Panel cách nhiệt dày 100mm — quy cách 130mm để lại khoảng 30mm ren trong xà gồ, hơn bản 120mm đúng 10mm.
- Ren kép: ren trên Ø6.3mm giữ tôn mặt panel, ren dưới Ø5.5mm tạo lực nhổ trong xà gồ, mật độ 14 TPI.
- Mũi Thunder Point cam kết khoan thép 4,5mm; lớp phủ 1000h phun muối ASTM B117, bản ven biển 2000h.
Vít bắn tôn panel mạ kẽm 6.3/5.5×130mm là loại vít gì?
Vít bắn tôn panel 6.3/5.5 × 130mm thuộc dòng vít bắn tôn ren kép tự khoan — chiều dài từ 80mm trở lên được gọi là “vít bắn tôn panel”. Vít có 3 đoạn thân: ren trên Ø6.3mm gần đầu lục giác, đoạn knurl (khía) ở giữa khoét rộng lỗ, và ren dưới Ø5.5mm gần mũi Thunder Point. Đầu vít là dạng lục giác có vành, kèm đệm cao su EPDM bịt kín lỗ khoan để chống dột.
Với chiều dài 130mm, vít chuyên dùng để bắn tấm panel cách nhiệt dày 100mm (PU, EPS, Rockwool) lên xà gồ thép cho mái và vách, đồng thời cố định tấm pin năng lượng mặt trời. So với size 120mm dùng cho cùng panel 100mm, thân 130mm cho đoạn bám sâu hơn vào xà gồ — phù hợp khi cánh xà gồ dày, có lớp tôn kép hoặc cần dư khoảng siết. Vít 130mm không dùng để bắn tôn xốp (tôn PU, tôn cách nhiệt) loại 5, 6, 9 hay 11 sóng vì chiều dài quá lớn so với kết cấu một lớp này.

Khi nào nên chọn vít bắn tôn panel 130mm thay cho bản 120mm?
Hãng chỉ định ba chiều dài cho cùng tấm panel 100mm là 120, 130 và 150mm. Ba quy cách giống hệt nhau về đường kính ren, mật độ 14 TPI, vật liệu C1022 và hệ lớp phủ; thứ duy nhất khác là chiều dài thân, nên thứ duy nhất khác trong tính toán là đoạn ren còn lại trong xà gồ: khoảng 20mm, 30mm và 50mm.
Bản 130mm là mức giữa và thường là lựa chọn mặc định an toàn. Đoạn bám 30mm nằm đúng cận trên của công thức L = độ dày panel + 20–30mm, tức còn biên dự phòng cho dung sai chiều dày tấm panel, cho lớp keo hoặc màng chống thấm chèn thêm, và cho trường hợp thợ siết hơi lún đầu vít xuống tôn mặt.
Ngược lại, chọn 130mm cho công trình mà 120mm đã đủ sẽ để thừa 10mm thân vít thò dưới cánh xà gồ. Phần thò này không tăng lực giữ; ở vách panel trong nhà xưởng có người đi lại sát chân tường, nó còn là chi tiết cần che.
Ranh giới trên cũng rõ: panel dày 130–150mm thì 130mm không còn chạm tới xà gồ, phải chuyển sang 180mm. Bảng ở mục dưới liệt kê từng tình huống thi công cụ thể kèm quy cách nên đặt và lý do.

Thông số kỹ thuật vít bắn tôn panel 6.3/5.5×130mm
Bảng dưới đây tổng hợp thông số kỹ thuật của vít bắn tôn panel 6.3/5.5 × 130mm theo bản vẽ và báo cáo kiểm nghiệm của Sheh Fung Đài Loan.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vít bắn tôn panel 6.3/5.5 × 130mm |
| Dòng vít | Vít bắn tôn ren kép tự khoan (panel) |
| Vật liệu | Thép carbon C1022 (thép carbon thấp ~0,22%C), xử lý nhiệt |
| Ký hiệu ren | 6.3/5.5 — ren trên Ø6.3mm + ren dưới Ø5.5mm (#14-14 / #12-14) |
| Quy cách ren | 14 TPI, ren kép tăng đường kính |
| Chiều dài thân | 130mm |
| Đầu vít | Lục giác có vành (hex flange) + đệm cao su EPDM |
| Mũi vít | Thunder Point tự khoan |
| Khả năng khoan (CQ cam kết) | Thép 4,5mm |
| Khả năng khoan (thực tế thi công) | Xuyên thép 6mm |
| Độ dày panel phù hợp | 100mm |
| Đoạn ren còn nằm trong xà gồ (panel 100mm) | ≈ 30mm |
| Lớp phủ | Mạ kẽm Kaitex® 4 lớp, màu xám bạc |
| Salt spray ASTM B117 | 1000h phun muối (bản tiêu chuẩn) / 2000h phun muối (bản cao cấp) |
| Kesternich DIN 50018 | 15 chu kỳ (bản 1000h) / 20–25 chu kỳ (bản 2000h) |
| Độ cứng bề mặt | ≥ 600 HV0.3 |
| Độ cứng lõi | ≤ 450 HV0.5 |
| Mô-men xoắn | ≥ 10 Nm |
| Độ dẻo | Uốn 10° không gãy |
| Ứng dụng | Mái/vách panel cách nhiệt dày 100mm, tấm pin mặt trời |
Với thân dài 130mm, điểm ăn mòn đáng lo không nằm ở đoạn chôn trong panel mà ở đầu vít lộ thiên và vài vòng ren đầu tiên dưới đệm EPDM — nơi đọng nước và chịu tia UV. Hệ phủ Kaitex® thi công bằng nhúng và quay ly tâm (Dip & Spin) nên phủ được cả rãnh ren lẫn chân vành đầu lục giác, đúng những chỗ đó.
Hệ phủ gồm 4 lớp: mạ kẽm nền, thụ động chromate, nano-sealing và top coating. Bản tiêu chuẩn đạt 1000 giờ phun muối và 15 chu kỳ Kesternich theo DIN 50018; bản cao cấp đạt 2000 giờ phun muối và 20–25 chu kỳ. Đây là thử nghiệm ăn mòn gia tốc dùng để xếp hạng lớp phủ theo ASTM B117, không phải số năm sử dụng ngoài trời.

Bảng chọn quy cách vít bắn tôn panel 130mm theo tình huống thi công
Bảng dưới đi theo tình huống thi công thực tế chứ không theo chiều dày panel đơn thuần: mỗi dòng là một cấu hình mái hoặc vách, kèm quy cách nên đặt, số milimét ren còn nằm trong xà gồ và lý do chọn.
Bảng 1: Tình huống thi công và quy cách vít bắn tôn panel nên đặt
| Tình huống thi công | Quy cách nên đặt | Ren trong xà gồ | Lý do |
|---|---|---|---|
| Panel 100mm, một lớp tôn mặt, xà gồ tiêu chuẩn | 6.3/5.5 × 120mm | ≈ 20mm | Đủ cận dưới công thức |
| Panel 100mm, vùng gió bão, cần biên dự phòng | 6.3/5.5 × 130mm | ≈ 30mm | Đạt cận trên công thức |
| Panel 100mm, bắt thêm một lớp tôn ngoài | 6.3/5.5 × 130mm | ≈ 30mm trừ chiều dày tôn | Bù phần tôn phụ |
| Panel 100mm, xà gồ cánh dày | 6.3/5.5 × 150mm | ≈ 50mm | Ren xuyên hết cánh xà gồ |
| Panel 130–150mm | 6.3/5.5 × 180mm | ≈ 30–50mm | Bản 130mm không chạm xà gồ |
| Panel 50mm hoặc 75mm | 6.3/5.5 × 80 hoặc 100mm | ≈ 30 và 25mm | Bản 130mm thừa 30–55mm |
Ba dòng đầu giải thích vì sao 130mm hay được đặt làm quy cách mặc định cho panel 100mm: nó phủ được cả cấu hình tiêu chuẩn lẫn hai tình huống cần thêm biên — vùng gió bão và mái có lớp tôn phụ — mà không phải nhảy lên 150mm.
Ba dòng cuối là ranh giới phải đổi quy cách. Với panel 130–150mm, bản 130mm nằm gọn trong lõi cách nhiệt nên mối bắt chỉ dính tôn mặt; với panel 50–75mm thì ngược lại, phần thân thừa 30–55mm chỉ thò dưới xà gồ chứ không tăng lực giữ.
Câu hỏi thường gặp về vít bắn tôn panel 130mm

Vít bắn tôn panel 130mm dùng cho panel dày bao nhiêu?
Panel cách nhiệt dày 100mm. Trừ 100mm chiều dày panel khỏi 130mm chiều dài vít còn 30mm — đúng cận trên của công thức L = độ dày panel + 20–30mm, nên đây là quy cách có biên dự phòng lớn nhất trong nhóm hai bản phổ biến cho panel 100mm. Panel 130mm trở lên thì 130mm không còn chạm tới xà gồ và phải dùng 180mm. Panel 50mm hoặc 75mm dùng quy cách này sẽ thừa 55mm và 30mm thân vít thò dưới xà gồ, nên hãng chỉ định 80mm và 100mm.
Vít panel 130mm và 120mm khác nhau thế nào?
Khác đúng 10mm chiều dài thân, và vì thế khác đúng 10mm đoạn ren nằm trong xà gồ: 20mm với bản 120mm, 30mm với bản 130mm. Mọi thông số còn lại trùng nhau — ren trên Ø6.3mm, ren dưới Ø5.5mm, 14 TPI, thép C1022, mũi Thunder Point, đệm EPDM, hệ phủ Kaitex. Cách quyết định: lấy cấu hình mái thực tế đối chiếu Bảng 1 ở trên. Nếu mái có thêm lớp tôn ngoài, xà gồ cánh dày hoặc công trình nằm vùng gió bão, 10mm chênh đó là biên dự phòng đáng giá.
Vì sao phải ghi 6.3/5.5 × 130mm mà không ghi 5.5 × 130mm?
Vì thân vít có hai đường kính ren chứ không phải một. Ghi 5.5 × 130mm chỉ mô tả đoạn ren dưới — phần khoan vào xà gồ — và bỏ mất đoạn ren trên Ø6.3mm nằm sát đầu lục giác, tức phần giữ tấm tôn mặt panel. Hai bộ phận này chịu hai loại lực khác nhau: ren dưới chịu lực nhổ khỏi thép, ren trên cùng vành đầu vít chịu lực bung của tấm tôn. Đặt hàng theo ký hiệu rút gọn dễ bị giao nhầm sang dòng ren đơn Ø5.5mm, vốn không dùng được cho mái panel.
Vít bắn tôn panel 130mm khoan được thép dày bao nhiêu?
Cam kết trên giấy là thép dày 4,5mm, ghi trong báo cáo kiểm nghiệm chất lượng (CQ); đây là con số dùng cho tính toán và hồ sơ nghiệm thu. Ghi nhận ngoài hiện trường cao hơn — xuyên thép 6mm — nhưng đó là quan sát thi công, không phải cam kết, nên không đưa vào thiết kế. Với bản 130mm, điều đáng lưu ý hơn khả năng khoan là hành trình: thân vít đi qua 100mm lõi cách nhiệt trước khi mũi chạm thép, nên phải giữ vít vuông góc suốt hành trình để lỗ trên tôn mặt không bị ovan.
Khác nhau giữa bản 1000h và 2000h phun muối là gì?
Hai bản chung hình dạng, chung ren và chung vật liệu; chỉ khác hệ lớp phủ. Bản tiêu chuẩn chịu 1000 giờ trong buồng phun muối theo ASTM B117 và 15 chu kỳ Kesternich theo DIN 50018. Bản cao cấp chịu 2000 giờ phun muối, 20–25 chu kỳ Kesternich, tổng độ dày lớp phủ 32–70 μm. Cần đọc đúng bản chất: đây là thử nghiệm ăn mòn gia tốc để xếp hạng lớp phủ so với nhau, không đổi ra được số năm ngoài trời. Mái panel ven biển, nhà xưởng hóa chất và dự án FDI nên lấy bản 2000h phun muối.
Mua vít bắn tôn panel 130mm chính hãng có kèm CQ không?
Có, với bản 2000h phun muối. Sheh Fung kiểm nghiệm từng lô đặt hàng tại phòng thí nghiệm đạt chứng nhận A2LA và phát hành Certificate of Quality riêng cho lô đó, gồm phun muối theo ASTM B117, độ cứng theo ASTM E384 và mô-men xoắn theo ASME B18.6.3. Vì CQ gắn với chính lô vít được giao chứ không phải mẫu đại diện, chủ đầu tư và tư vấn giám sát dùng được tờ giấy này trong hồ sơ nghiệm thu vật tư. IVIT nhận CQ kèm lô hàng và chuyển tiếp cho khách khi giao.
Bắt vít bắn tôn panel 130mm dùng khẩu mấy?
Khẩu 8mm gắn vào máy bắn vít cầm tay, vì đầu vít là dạng lục giác có vành. Nên dùng máy có ly hợp chỉnh được mô-men để dừng đúng lúc đệm EPDM vừa ép kín mặt tôn. Dấu hiệu siết đúng là cao su ép khít mà tấm tôn quanh chân vít vẫn phẳng; nếu cao su lòi ra ngoài mép vành hoặc tôn lõm thành hõm đọng nước thì đã siết quá tay, còn siết non thì lỗ khoan vẫn hở nước. Thân vít đạt mô-men xoắn tối thiểu 10 Nm nên chịu được lực bắn mạnh mà không tròn đầu.
Mua vít bắn tôn panel 6.3/5.5×130mm chính hãng tại IVIT
Vít bắn tôn panel 130mm là mức giữa trong ba quy cách hãng chỉ định cho panel cách nhiệt dày 100mm, để lại khoảng 30mm ren trong xà gồ — cận trên của công thức chọn chiều dài. Ren trên Ø6.3mm giữ tôn mặt panel, ren dưới Ø5.5mm tạo lực nhổ, đệm EPDM làm kín lỗ khoan.
Bản tiêu chuẩn đạt 1000 giờ phun muối theo ASTM B117; bản ven biển đạt 2000 giờ phun muối kèm CQ theo từng lô. Trước khi đặt, hãy đối chiếu Bảng 1 để xem cấu hình mái của bạn thuộc dòng nào. Liên hệ IVIT qua hotline 0865 21 21 51 để được tư vấn chọn quy cách và nhận báo giá.
→ Vít bắn tôn panel 6.3/5.5×120mm cho panel dày 100mm → Vít bắn tôn panel 6.3/5.5×150mm cho panel dày 100mm → Vít bắn tôn panel 6.3/5.5×180mm cho panel dày 130–150mm → Danh mục vít bắn tôn panel cách nhiệt → Công nghệ mạ kẽm Kaitex 4 lớp đạt 1000h–2000h phun muối
Bài viết bởi Đội ngũ kỹ thuật IVIT — nhà phân phối vít Sheh Fung (Đài Loan) tại Việt Nam. Cập nhật: tháng 9/2026.
- Công ty TNHH IVIT
- Địa chỉ giao dịch: số 175A đường C Thủy Nguyên – Khu đô thị Ecopark – xã Phụng Công – Hưng Yên
- Hotline: 0865 21 21 51
- Email: ivitvn2024@gmail.com
- Thời gian làm việc: 8:00 – 18:00 (Thứ Hai – Thứ Bảy)

