0
Vít bắn tôn panel 150mm ren kép đặt cạnh thước thép, thấy đệm EPDM dưới đầu lục giác và mũi tự khoan

Vít bắn tôn panel 6.3/5.5×150mm mạ kẽm, bám chắc chống bão

Liên hệ báo giá — dòng 1000h phun muối
Phù hợp công trình nội địa, dân dụng, khu vực đồng bằng.
Hạng mục 1000h phun muối 2000h phun muối
Mức mạ Class 3(1000h phun muối) Class 4(2000h phun muối)
Ứng dụng Vùng Đồng bằng, dân dụng Ven biển, công nghiệp nặng
Chống ăn mòn Tốt, rất cao Rất tốt, cực cao
Dòng 1000h phù hợp khi yêu cầu chống ăn mòn ở mức cao
Vít bắn tôn panel mạ kẽm 6.3/5.5×75mm ren kép tăng đường kính, đệm EPDM chống dột, đạt 1000h phun muối chống bão. Liên hệ IVIT nhận tư vấn & báo giá hôm nay.

Vít bắn tôn panel 150mm (ký hiệu 6.3/5.5 × 150 mm) là vít tự khoan thân dài chuyên dùng để liên kết tấm panel cách nhiệt dày khoảng 100mm vào xà gồ thép. Ký hiệu 6.3/5.5 × 150mm đọc là: ren trên đường kính 6.3mm (gần đầu lục giác) — ren dưới đường kính 5.5mm (gần mũi) — chiều dài thân 150mm.

Đây là cấu trúc ren kép tăng đường kính đặc trưng riêng của Sheh Fung Đài Loan, hãng sở hữu nhiều bằng sáng chế về thiết kế ren. Lớp phủ mạ kẽm 4 lớp Kaitex đạt 1.000 giờ phun muối tiêu chuẩn (ASTM B117), với phiên bản cao cấp lên đến 2.000 giờ phun muối cho công trình ven biển. Toàn bộ size đều có đệm cao su EPDM chống dột.

Vít bắn tôn panel 150mm ren kép đặt cạnh thước thép, thấy đệm EPDM dưới đầu lục giác và mũi tự khoan
Vít bắn tôn panel 6.3/5.5×150mm kèm đệm EPDM trên nền tấm panel cách nhiệt

Tóm tắt nhanh:

  • Panel cách nhiệt dày 100mm — quy cách 150mm để lại khoảng 50mm ren nằm trong xà gồ, mức sâu nhất trong nhóm cho panel 100mm.
  • Ren kép tăng đường kính: ren trên Ø6.3mm giữ tôn mặt panel, ren dưới Ø5.5mm khoan xà gồ, mật độ 14 TPI.
  • Mũi Thunder Point cam kết khoan thép 4,5mm; lớp phủ 1000h phun muối ASTM B117, bản ven biển 2000h.

1. Vít bắn tôn panel 6.3/5.5×150mm là loại vít gì?

Vít bắn tôn panel 6.3/5.5 × 150mm là dòng vít tự khoan thân dài, thuộc nhóm vít ren kép tăng đường kính của Sheh Fung. Vít dùng để cố định tấm sandwich panel (lõi PU, EPS, Rockwool) cách nhiệt dày 100mm lên khung xà gồ thép trong các hạng mục mái và vách.

Điểm nhận diện quan trọng nhất là hai đường kính ren khác nhau trên cùng một thân vít: ren dưới Ø5.5mm gần mũi và ren trên Ø6.3mm gần đầu lục giác. Vì vậy sản phẩm được ký hiệu chuẩn là 6.3/5.5 × 150mm — không phải “5.5 × 150mm” như cách ghi vít ren đơn thông thường. Đầu vít dạng lục giác có vành (Hex Flange Washer), kèm đệm cao su EPDM để chống thấm nước tại lỗ bắt.

Cận cảnh thân vít bắn tôn panel 6.3/5.5×150mm thể hiện hai vùng ren khác đường kính
Cận cảnh thân vít bắn tôn panel 6.3/5.5×150mm thể hiện hai vùng ren khác đường kính

2. Cấu tạo ren kép tăng đường kính và cơ chế chống gió bão

Thân vít panel 6.3/5.5 × 150mm chia làm 3 đoạn theo trình tự từ mũi lên đầu. Mũi Thunder Point cùng ren dưới Ø5.5mm khoan êm vào xà gồ thép. Đoạn knurl (khía) ở giữa khoét rộng lỗ để giảm ma sát, chống nứt vật liệu. Ren trên Ø6.3mm to hơn bám chặt vào lớp tôn và tấm panel mềm hơn.

Cơ chế này tạo ra khả năng chống tải kéo (gió bão) vượt trội: khi gió bão kéo tấm panel lên, ren trên Ø6.3mm bám tấm tôn chắc hơn nên cản lực kéo bốc mái tốt hơn vít ren đều một đường kính Ø5.5mm. Thân vít làm từ thép carbon C1022 (thép carbon thấp ~0,22%C), xử lý nhiệt qua hệ thống điều khiển máy tính, đạt độ cứng bề mặt ≥ 600 HV0.3 và mô-men xoắn ≥ 10 Nm — chống cong gãy khi siết chặt hoặc chịu lực căng gió lớn.

Về khả năng khoan, theo báo cáo CQ của phòng lab Sheh Fung Đài Loan đạt chứng nhận A2LA, vít khoan xuyên thép dày 4,5mm. Trong thực tế thi công, dòng vít này được ghi nhận khoan qua thép dày 6mm mà vẫn giữ độ bám.

Sơ đồ ba đoạn ren kép tăng đường kính của vít bắn tôn panel 150mm
Sơ đồ 3 đoạn ren kép tăng đường kính của vít panel Sheh Fung

3. Bảng thông số kỹ thuật và lớp phủ mạ kẽm 1000h–2000h phun muối

Vít bắn tôn panel 6.3/5.5 × 150mm phù hợp với panel cách nhiệt dày 100mm, dùng cho cả vách panel, mái panel và cố định tấm pin năng lượng mặt trời. Lớp phủ là hệ mạ kẽm 4 lớp Kaitex (lớp mạ kẽm nền + lớp chromate + lớp nano-sealing + lớp phủ ngoài), thi công bằng công nghệ nhúng và quay ly tâm (dip & spin) để phủ đều cả ren và rãnh đầu vít.

Bảng dưới liệt kê thông số kỹ thuật của quy cách 6.3/5.5 × 150mm theo hồ sơ kỹ thuật của hãng, mỗi dòng là một chỉ tiêu kèm giá trị.

Bảng 1: Thông số kỹ thuật vít bắn tôn panel 6.3/5.5 × 150mm

Thông số Chi tiết
Ký hiệu chuẩn 6.3/5.5 × 150mm (ren trên Ø6.3mm + ren dưới Ø5.5mm + dài 150mm)
Loại ren Ren kép tăng đường kính, 14 TPI
Đầu vít Lục giác có vành (Hex Flange Washer)
Mũi vít Thunder Point tự khoan
Đệm Có đệm cao su EPDM (chống dột)
Vật liệu Thép carbon C1022 (~0,22%C)
Độ cứng bề mặt ≥ 600 HV0.3
Mô-men xoắn ≥ 10 Nm
Khoan thép (CQ cam kết) Thép dày 4,5mm
Khoan thép (thực tế thi công) Thép dày 6mm
Lớp phủ Hệ mạ kẽm 4 lớp Kaitex (màu xám bạc)
Cấp bền tiêu chuẩn 1000h phun muối theo ASTM B117
Cấp bền cao cấp 2000h phun muối theo ASTM B117
Độ dày panel phù hợp Panel cách nhiệt dày 100mm
Đoạn ren còn nằm trong xà gồ (panel 100mm) ≈ 50mm

Để so sánh trong cùng phép thử, mạ kẽm điện phân thông thường chỉ đạt 24–36 giờ phun muối, còn bản 1000h và 2000h phun muối cao hơn hàng chục lần. Đây là thử nghiệm ăn mòn gia tốc theo ASTM B117 dùng để xếp hạng lớp phủ với nhau, không phải tuổi thọ thực tế ngoài trời. Với phiên bản 2000h phun muối, Sheh Fung kiểm nghiệm và phát hành Certificate of Quality (CQ) riêng cho từng lô đặt hàng từ phòng lab đạt chứng nhận A2LA Mỹ.

Infographic thông số kỹ thuật và ứng dụng của vít bắn tôn panel 6.3/5.5×150mm
Infographic thông số kỹ thuật và ứng dụng của vít bắn tôn panel 6.3/5.5×150mm

Mái nào không được dùng vít bắn tôn panel 150mm và phải thay bằng quy cách nào?

Bảng dưới đi từ loại mái hoặc tấm tại công trình, trả lời có dùng được quy cách 6.3/5.5 × 150mm hay không, và nếu không thì quy cách đúng là bao nhiêu. Đây là mặt trái của bảng tra theo chiều dày panel: phần lớn sai sót đặt hàng nằm ở nhóm mái không phải panel.

Bảng 2: Loại mái dùng được và không dùng được vít bắn tôn panel 6.3/5.5 × 150mm

Loại mái hoặc tấm Dùng 150mm? Quy cách đúng Lý do
Mái và vách panel cách nhiệt 100mm Có 6.3/5.5 × 150mm Còn ≈50mm ren trong xà gồ
Giá đỡ tấm pin mặt trời trên panel 100mm Có 6.3/5.5 × 150mm Cùng chiều dày phải xuyên
Panel cách nhiệt 130–150mm Không 6.3/5.5 × 180mm Mũi không chạm tới xà gồ
Panel cách nhiệt 75mm Không 6.3/5.5 × 100mm Thừa 45mm dưới xà gồ
Panel cách nhiệt 50mm Không 6.3/5.5 × 80mm Thừa 70mm dưới xà gồ
Tôn 1 lớp 5, 6, 9 và 11 sóng Không 6.3/5.5 × 50 hoặc 55mm Kết cấu một lớp, quá dài
Tôn xốp 11 sóng Không 6.3/5.5 × 60mm Không thuộc nhóm panel
Tôn xốp 9 và 11 sóng Không 6.3/5.5 × 68mm Không thuộc nhóm panel
Tôn xốp 5 và 6 sóng Không 6.3/5.5 × 75mm Không thuộc nhóm panel
Tôn xốp sóng giả ngói Không 6.3/5.5 × 100mm Không thuộc nhóm panel

Hai dòng đầu là toàn bộ phạm vi dùng được của quy cách 150mm. Tám dòng còn lại là các tình huống phải đổi quy cách, trong đó bốn dòng cuối thuộc nhóm tôn xốp — loại mái thường bị gọi nhầm là panel khi đặt hàng.

Cách đọc nhanh: nếu tấm lợp là sandwich panel thì tra theo chiều dày panel; nếu là tôn xốp hoặc tôn một lớp thì tra theo số sóng. Hai nhóm này dùng hai dải chiều dài khác hẳn nhau, 80–200mm so với 50–100mm.

4. Câu hỏi thường gặp về vít bắn tôn panel 6.3/5.5×150mm

Long đệm EPDM dưới đầu lục giác và phần ren trên của vít bắn tôn panel Sheh Fung

Vít bắn tôn panel 150mm bắt được panel dày bao nhiêu?

Vít bắn tôn panel 6.3/5.5 × 150mm phù hợp nhất với tấm panel cách nhiệt dày 100mm. Nguyên tắc chọn chiều dài là lấy độ dày panel cộng thêm 20–30mm để vít có đoạn bám đủ sâu vào xà gồ thép. Với panel mỏng hơn (50mm hoặc 75mm) nên dùng size ngắn hơn như 6.3/5.5 × 80mm hoặc 6.3/5.5 × 100mm. Với panel dày 130–150mm, bạn cần chuyển sang size 6.3/5.5 × 180mm để đảm bảo mối liên kết chắc chắn và không bị hụt ren bám.

Vì sao gọi là vít ren kép 6.3/5.5 mà không phải 5.5?

Vì thân vít có hai đường kính ren khác nhau. Ren dưới gần mũi có đường kính 5.5mm để khoan êm vào xà gồ thép, còn ren trên gần đầu lục giác có đường kính 6.3mm to hơn để bám chặt vào lớp tôn và panel. Cấu trúc tăng đường kính từ mũi về đầu này là thiết kế đặc trưng riêng của Sheh Fung Đài Loan, giúp chống tải kéo gió bão tốt hơn vít ren đều. Ghi “5.5 × 150mm” sẽ làm sai bản chất kỹ thuật của sản phẩm, nên ký hiệu đúng luôn là 6.3/5.5 × 150mm.

Vít panel 150mm có chống được gió bão không?

Có. Khi gió bão tạo lực kéo bốc mái, ren trên Ø6.3mm bám tấm tôn chắc hơn nên cản lực kéo bốc mái tốt hơn vít ren đều một đường kính Ø5.5mm cùng điều kiện. Kết hợp với thân thép carbon C1022 xử lý nhiệt đạt độ cứng bề mặt ≥ 600 HV0.3 và mô-men xoắn ≥ 10 Nm, mối liên kết giữ vững trước lực căng lớn. Đệm cao su EPDM tại đầu vít vừa siết kín chống dột vừa giảm rung. Với công trình ven biển hoặc vùng bão, nên ưu tiên phiên bản 2000h phun muối để tăng tuổi thọ chống ăn mòn.

Lớp phủ mạ kẽm 1000h và 2000h phun muối khác nhau thế nào?

Cả hai đều dùng hệ mạ kẽm 4 lớp Kaitex, khác nhau ở độ dày lớp phủ và mức chống ăn mòn. Phiên bản 1000h phun muối đạt 1.000 giờ thử nghiệm ASTM B117 và 10–15 chu kỳ Kesternich theo DIN 50018, phù hợp môi trường ô nhiễm vừa. Phiên bản 2000h phun muối đạt 2.000 giờ ASTM B117 và 20–25 chu kỳ Kesternich, dành cho vùng ven biển muối cao, khu vực bão và dự án FDI hoặc xuất khẩu. Cả hai con số giờ đều là thử nghiệm ăn mòn gia tốc dùng để so sánh lớp phủ, không quy đổi thành số năm ngoài trời. Phiên bản 2000h có CQ riêng theo từng lô đặt hàng.

Vít panel 150mm có khoan xuyên thép dày không?

Theo báo cáo CQ của phòng lab Sheh Fung Đài Loan đạt chứng nhận A2LA, vít cam kết khoan xuyên thép dày 4,5mm. Trong thực tế thi công, dòng vít panel ren kép này được ghi nhận khoan qua thép dày 6mm mà vẫn giữ độ bám và độ bền. Khả năng này đến từ mũi Thunder Point tự khoan, vật liệu thép carbon C1022, xử lý nhiệt Carburizing và lớp phủ Kaitex giảm ma sát. Lưu ý con số 6mm là khả năng ghi nhận ngoài hiện trường, còn 4,5mm là thông số cam kết chính thức.

Phiên bản 2000h phun muối có chứng chỉ kèm theo không?

Có. Mọi đơn hàng vít panel 2000h phun muối tại IVIT đều có Certificate of Quality (CQ) chính hãng từ phòng lab Sheh Fung Đài Loan đạt chứng nhận A2LA Mỹ. CQ được phát hành sau khi Sheh Fung kiểm tra chất lượng thực tế của chính lô hàng bạn đặt, gồm thử phun muối theo ASTM B117, độ cứng theo ASTM E384 và mô-men xoắn theo ASME B18.6.3. Đây là quy trình tiêu chuẩn của Sheh Fung, áp dụng cho mọi đơn hàng không phụ thuộc số lượng, và CQ được giao kèm lô hàng.

5. Kết luận và liên hệ tư vấn

Vít bắn tôn panel 6.3/5.5 × 150mm là lựa chọn chuyên dụng cho tấm panel cách nhiệt dày 100mm ở cả mái và vách. Cấu trúc ren kép tăng đường kính cho độ bám vượt trội trước tải kéo gió bão, thân thép carbon C1022 đạt độ cứng bề mặt ≥ 600 HV0.3, kèm đệm EPDM chống dột.

Lớp phủ mạ kẽm 4 lớp Kaitex đạt 1.000 giờ phun muối tiêu chuẩn, với phiên bản 2.000 giờ phun muối kèm CQ riêng theo lô cho công trình ven biển và dự án xuất khẩu. Liên hệ IVIT qua hotline 0865 21 21 51 để được tư vấn chọn size và nhận báo giá phù hợp với công trình của bạn.

→ Vít bắn tôn panel 6.3/5.5×180mm cho panel dày 130–150mm → Vít bắn tôn panel 6.3/5.5×100mm cho panel dày 75mm → Toàn bộ dòng vít bắn tôn panel cách nhiệt → Vít bắn tôn ren kép 6.3/5.5×45–79mm cho mái tôn một lớp → Phiên bản 2000h phun muối cho công trình ven biển

Chọn theo độ dày panel: panel dày nhất dùng vít panel 6.3/5.5×180mm, mỏng hơn có vít panel 6.3/5.5×130mm và vít panel 6.3/5.5×120mm.

Bài viết bởi Đội ngũ kỹ thuật IVIT — nhà phân phối vít Sheh Fung (Đài Loan) tại Việt Nam. Cập nhật: tháng 9/2026.

Thông tin liên hệ IVIT

  • Công ty TNHH IVIT
  • Địa chỉ giao dịch: số 175A đường C Thủy Nguyên – Khu đô thị Ecopark – xã Phụng Công – Hưng Yên
  • Hotline: 0865 21 21 51
  • Email: ivitvn2024@gmail.com
  • Thời gian làm việc: 8:00 – 18:00 (Thứ Hai – Thứ Bảy)


Chính hãng Sheh Fung
Đủ CO CQ
Giao toàn quốc
Xuất hoá đơn VAT
Gọi ngay đặt hàng Chat Zalo tư vấn
Đã thêm vào giỏ!