Vít cho nhà màng nông nghiệp: chọn đúng nhóm vít Ø4.8
Tóm tắt nhanh:
- Nhà màng nông nghiệp dùng nhóm vít Ø4.8: bản đầu bằng cao 1,6–1,9 mm ở quy cách 13, 16 và 22 mm; bản đầu dù vành rộng Ø10,00–10,92 mm ở quy cách 16 và 22 mm.
- Cả hai kiểu đầu đều khoan thép dày 2,5 mm theo báo cáo kiểm nghiệm, thời gian khoan đo được 1,12–1,34 giây.
- Nhóm Ø4.8 không có đệm cao su EPDM nên không dùng cho vị trí phải làm kín; các hạng mục lợp tôn thật đi kèm nhà màng vẫn phải dùng dòng Ø5.5 có đệm.
Vít nhà màng nông nghiệp là nhóm vít tự khoan đường kính Ø4.8 mm dài 13, 16 và 22 mm, có hai kiểu đầu là đầu bằng và đầu dù, khoan thép dày 2,5 mm theo báo cáo kiểm nghiệm. Nhóm này không có đệm cao su EPDM nên chỉ dùng cho liên kết khung.

Ba quy cách 13, 16 và 22 mm là các chiều dài được chỉ định cho loại công trình này. Số liệu trong bài lấy từ bản vẽ kỹ thuật và báo cáo kiểm nghiệm của vít Sheh Fung Đài Loan do IVIT phân phối tại Việt Nam.
Nhà màng nông nghiệp dùng nhóm vít nào và khác gì vít bắn tôn

Nhà màng dùng hai dòng vít trong nhóm Ø4.8 mm: vít đầu bằng cánh gió và vít đầu dù. Cả hai đều nhỏ hơn hẳn dòng vít bắn tôn Ø5.5 mm, dùng rãnh Phillips số 2 thay vì đầu lục giác, và đều không có đệm cao su EPDM. Đường kính ren thực của hai dòng lần lượt là Ø4,65–4,80 mm và Ø4,66–4,83 mm — trong bài và trong đơn hàng luôn gọi là Ø4.8 mm, không gọi là Ø5 mm.
Khác biệt chính giữa hai dòng nằm ở phần đầu. Vít đầu bằng có vành Ø7,80–8,10 mm và chiều cao đầu chỉ 1,6–1,9 mm, tức gần như chìm xuống bề mặt sau khi siết — phù hợp khi chi tiết lắp lên phải trượt qua hoặc áp sát vào nhau. Vít đầu dù có vành rộng Ø10,00–10,92 mm với phần phẳng ở giữa Ø6,95 mm và tổng chiều cao đầu 2,20–2,40 mm, nên trải lực ép trên diện tích lớn hơn, hợp với vật liệu mỏng dễ bị đầu vít lún qua.
Kiểu ren cũng khác nhau. Vít đầu bằng dùng ren Type AB bước thô 16 răng mỗi inch, bước ren 1,59 mm. Vít đầu dù dùng ren máy mịn 24 răng mỗi inch, bước ren 1,06 mm — cùng một đoạn chiều dày, ren mịn cho số vòng ren nhiều hơn.
Về khả năng khoan, cả hai dòng đều được kiểm nghiệm trên thép dày 2,5 mm. Thời gian khoan đo được là 1,12 giây với vít đầu bằng Ø4.8 × 22 mm, 1,34 giây với vít đầu dù Ø4.8 × 16 mm và 1,17 giây với vít đầu dù Ø4.8 × 22 mm. Khi tính toán kết cấu cho nhóm Ø4.8, mốc thép 2,5 mm theo báo cáo kiểm nghiệm là con số làm căn cứ.
Chọn kiểu đầu và chiều dài vít cho từng hạng mục nhà màng

Ba chiều dài được chỉ định cho nhà màng nông nghiệp là Ø4.8 × 13 mm, Ø4.8 × 16 mm và Ø4.8 × 22 mm. Dải này thuộc bản đầu bằng; bản đầu dù chỉ có quy cách 16 mm và 22 mm trong dải đang bán. Chọn chiều dài theo tổng chiều dày các lớp phải xuyên qua cộng đoạn ren cần nằm trong thép.
Size Ø4.8 × 13 mm là quy cách ngắn nhất, được chỉ định cho khung cánh gió cửa sổ nhà công nghiệp và cho nhà màng nông nghiệp. Quy cách Ø4.8 × 16 mm có cùng hai ứng dụng đó ở cả bản đầu bằng lẫn bản đầu dù.
Size Ø4.8 × 22 mm là quy cách dài nhất trong dải đang bán của nhóm này và cũng là size duy nhất được chỉ định cho đai kẹp tôn kliplock. Cần lưu ý hai giới hạn ghi rõ trong tài liệu kỹ thuật. Thứ nhất, bản đầu dù Ø4.8 × 16 mm không dùng để bắn đai kẹp tôn kliplock, chỉ bản Ø4.8 × 22 mm mới dùng được. Thứ hai, bản đầu bằng Ø4.8 × 22 mm dùng được cho đai kẹp tôn kliplock nhưng không dùng cho đai kẹp tôn seam — hai hệ mái này không thay thế nhau.
Các hạng mục lợp tôn thật đi kèm nhà màng phải chuyển sang dòng vít bắn tôn Ø5.5 mm bản có đệm cao su EPDM, không dùng nhóm Ø4.8. Tôn vách nhà xưởng dùng Ø5.5 × 25 hoặc 30 mm; mái tôn một lớp 11 sóng và 9 sóng dùng Ø5.5 × 40 hoặc 45 mm.
Bảng tra quy cách vít nhà màng nông nghiệp

Bảng dưới đối chiếu từng hạng mục của nhà màng với quy cách vít nên dùng, kiểu đầu, tình trạng đệm EPDM và giới hạn sử dụng — dùng để lập danh mục vật tư trước khi hỏi báo giá.
Bảng 1: Quy cách vít theo hạng mục của nhà màng nông nghiệp
| Hạng mục | Quy cách vít | Kiểu đầu | Đệm EPDM | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Khung cánh gió cửa sổ nhà công nghiệp, nhà màng | Ø4.8 × 13 mm | Đầu bằng | Không | Đầu cao 1,6–1,9 mm, gần như chìm mặt |
| Khung cánh gió cửa sổ nhà công nghiệp, nhà màng | Ø4.8 × 16 mm | Đầu bằng | Không | Đạt AS 3566 Class 3 |
| Khung cánh gió cửa sổ nhà công nghiệp, nhà màng | Ø4.8 × 16 mm | Đầu dù | Không | Không dùng cho đai kẹp tôn kliplock |
| Đai kẹp tôn kliplock | Ø4.8 × 22 mm | Đầu dù | Không | Chỉ size 22 mm dùng được cho kliplock |
| Đai kẹp tôn kliplock, bản đầu bằng | Ø4.8 × 22 mm | Đầu bằng | Không | Không dùng cho đai kẹp tôn seam |
| Tôn vách nhà xưởng đi kèm | Ø5.5 × 25 hoặc 30 mm | Lục giác | Có | Chuyển sang dòng vít bắn tôn |
| Mái tôn một lớp 11 và 9 sóng | Ø5.5 × 40 hoặc 45 mm | Lục giác | Có | Sóng cao 20–22 mm nên cần thân dài hơn |
Bảng cho thấy ranh giới của nhóm Ø4.8 nằm ở chỗ mối liên kết có phải làm kín nước hay không. Nhóm này không có phiên bản kèm đệm cao su EPDM, nên mọi vị trí bắn xuyên tấm lợp ra ngoài trời đều phải dùng dòng Ø5.5 có đệm. Đây cũng là lý do một nhà màng hoàn chỉnh luôn cần ít nhất hai nhóm quy cách trong danh mục vật tư.
Về cấp chống ăn mòn, cả hai dòng Ø4.8 đều dùng hệ mạ kẽm nhiều lớp Kaitex của Sheh Fung đạt 1.000 giờ phun muối theo ASTM B117; riêng vít đầu bằng cánh gió còn được ghi nhận 10–15 chu kỳ Kesternich theo DIN 50018 và đạt tiêu chuẩn AS 3566.2-2002 Class 3 — chuẩn chống ăn mòn cho vít công trình ngoài trời. Chiều dày lớp phủ đo thực tế trên ba lô đã kiểm là 29,31–35,46 μm; đây là kết quả đo từng lô, khác với dải spec 32–70 μm của bản 2.000 giờ phun muối. Nhà màng đặt ở vùng ven biển nên hỏi bản 2.000 giờ phun muối khi đặt hàng.
Câu hỏi thường gặp về vít nhà màng nông nghiệp

Nhà màng nông nghiệp nên dùng vít đầu bằng hay đầu dù?
Chọn theo yêu cầu của bề mặt lắp. Dùng vít đầu bằng khi chi tiết phải áp sát hoặc trượt qua nhau, vì đầu vít chỉ cao 1,6–1,9 mm và vành rộng Ø7,80–8,10 mm nên gần như chìm xuống mặt. Dùng vít đầu dù khi vật liệu mỏng và cần trải lực ép rộng hơn, vì vành đầu dù rộng Ø10,00–10,92 mm với phần phẳng ở giữa Ø6,95 mm. Cả hai đều là vít tự khoan Ø4.8 mm rãnh Phillips số 2 và đều khoan thép dày 2,5 mm.
Vít Ø4.8 dùng cho nhà màng có chống dột được không?
Không, và đây là điểm cần nói rõ khi lập danh mục. Cả vít đầu bằng lẫn vít đầu dù trong nhóm Ø4.8 đều không có đệm cao su EPDM, nên không có bộ phận nào bịt kín lỗ khoan sau khi siết. Nhóm này dành cho liên kết khung, cánh gió, ống gió và đai kẹp — những vị trí không phải làm kín nước. Mọi hạng mục bắn xuyên tấm lợp ra ngoài trời trong khuôn viên nhà màng phải dùng dòng vít bắn tôn Ø5.5 mm bản có đệm cao su EPDM.
Vít cho nhà màng khoan được thép dày bao nhiêu?
Theo báo cáo kiểm nghiệm của phòng lab Sheh Fung Đài Loan đạt chứng nhận A2LA, cả hai dòng Ø4.8 đều khoan trên tấm thép dày 2,5 mm. Thời gian khoan đo được là 1,12 giây với bản đầu bằng Ø4.8 × 22 mm, 1,34 giây với bản đầu dù Ø4.8 × 16 mm và 1,17 giây với bản đầu dù Ø4.8 × 22 mm. Khi tính toán kết cấu cho nhóm Ø4.8, dùng mốc thép 2,5 mm làm căn cứ.
Vít Ø4.8 × 16mm có bắn được đai kẹp tôn kliplock không?
Bản đầu dù Ø4.8 × 16 mm không dùng cho đai kẹp tôn kliplock; chỉ bản Ø4.8 × 22 mm mới dùng được cho hệ mái này. Bản đầu bằng Ø4.8 × 22 mm cũng dùng được cho đai kẹp tôn kliplock nhưng không dùng cho đai kẹp tôn seam. Hai hệ mái này có cấu tạo đai khác nhau nên không thay thế quy cách cho nhau. Với đai kẹp tôn seam, quy cách được chỉ định là dòng vít bắn tôn ren đơn Ø5.5 mm.
Nhà màng ở vùng ven biển nên chọn cấp chống rỉ nào?
Nên hỏi bản 2.000 giờ phun muối theo ASTM B117 khi đặt hàng, tương ứng AS 3566 Class 4. Bản tiêu chuẩn của nhóm Ø4.8 đạt 1.000 giờ phun muối; riêng vít đầu bằng cánh gió còn được ghi nhận 10–15 chu kỳ Kesternich theo DIN 50018. Chiều dày lớp phủ đo thực tế trên ba lô là 29,31–35,46 μm, còn dải spec của bản cao cấp là 32–70 μm với lớp niêm phong nano 10–15 μm. Số giờ phun muối là thử nghiệm gia tốc để so sánh lớp phủ, không phải số năm sử dụng thực tế.
Hạng mục lợp tôn đi kèm nhà màng dùng vít gì cho đúng?
Dùng dòng vít bắn tôn Ø5.5 mm có đệm cao su EPDM chứ không dùng nhóm Ø4.8, vì đây là hạng mục lợp tôn thật và phải làm kín nước. Tôn vách nhà xưởng dùng Ø5.5 × 25 mm hoặc Ø5.5 × 30 mm. Mái tôn một lớp loại 11 sóng và 9 sóng dùng Ø5.5 × 40 mm hoặc Ø5.5 × 45 mm, vì vít bắt tại đỉnh sóng nên phải đi hết chiều cao sóng 20–22 mm rồi mới chạm xà gồ.
Kết luận và cách chốt danh mục vít cho nhà màng
Nhà màng nông nghiệp dùng nhóm vít Ø4.8 × 13, 16 và 22 mm ở hai kiểu đầu: đầu bằng cao 1,6–1,9 mm cho chi tiết cần áp sát, đầu dù vành rộng Ø10,00–10,92 mm cho vật liệu mỏng cần trải lực. Cả hai khoan thép dày 2,5 mm và không có đệm cao su EPDM, nên chỉ dùng cho liên kết khung, cánh gió và đai kẹp. Riêng đai kẹp tôn kliplock phải dùng size 22 mm, và không dùng nhóm này cho đai kẹp tôn seam. Hạng mục lợp tôn thật đi kèm nhà màng phải tách sang dòng vít bắn tôn Ø5.5 mm bản có đệm.
Gửi bản vẽ khung, độ dày thép và danh mục hạng mục của nhà màng tới hotline hoặc email của IVIT để được chốt quy cách, số lượng và nhận báo giá kèm CQ theo lô.
- → vít tự khoan là gì và khác vít tự ren ra sao
- → tổng quan các dòng vít bắn tôn theo size
- → vít bắn tôn vách và cách chọn size cho tường tôn
- → vít đầu bằng cánh gió Ø4.8 × 13 mm cho khung cánh gió và nhà màng
- → vít cho trại chăn nuôi trong môi trường ăn mòn
Bài viết bởi Đội ngũ kỹ thuật IVIT — nhà phân phối vít Sheh Fung (Đài Loan) tại Việt Nam. Cập nhật: tháng 9/2026.
- Công ty TNHH IVIT
- Địa chỉ giao dịch: số 175A đường C Thủy Nguyên – Khu đô thị Ecopark – xã Phụng Công – Hưng Yên
- Hotline: 0865 21 21 51
- Email: ivitvn2024@gmail.com
- Thời gian làm việc: 8:00 – 18:00 (Thứ Hai – Thứ Bảy)
Gọi ngay — miễn phí, có kỹ thuật viên hỗ trợ.