0
Kinh nghiệm chọn vít

Vít cho trại chăn nuôi: chọn đúng cấp chống ăn mòn

17 phút đọc 22/09/2026
Vít cho trại chăn nuôi nên chọn cấp 2000h phun muối cho hạng mục tiếp xúc không khí chuồng: chịu 20–25 chu kỳ Kesternich, lớp phủ 32–70 μm. Kèm bảng tra quy cách cho mái panel, tôn xốp, vách, máng xối và quạt thông gió.

Tóm tắt nhanh:

  • Trại chăn nuôi khép kín nên dùng bản 2000h phun muối: chịu 20–25 chu kỳ Kesternich so với 10–15 chu kỳ của bản tiêu chuẩn.
  • Lớp phủ bản cao cấp dày 32–70 μm với lớp niêm phong nano 10–15 μm, so với 21–42 μm của bản 1000h phun muối.
  • Một trại cần 4 nhóm quy cách: vít mái, vít vách, vít khâu tôn Ø6.5 × 20 mm cho máng xối và vít Ø4.8 cho cánh quạt thông gió.

Vít trại chăn nuôi là bộ vít tự khoan mạ kẽm, trong đó vít mái và vít vách đều có đệm cao su EPDM, nên chọn cấp 2000h phun muối theo ASTM B117. Bản này chịu 20–25 chu kỳ Kesternich, so với 10–15 chu kỳ của bản 1000h phun muối.

Vít tự khoan Sheh Fung đầu lục giác có đệm cao su EPDM, đặt cạnh thước inch và cm trên nền vải tối

Chuồng trại khép kín vừa ẩm cao vừa có khí sinh ra từ chất thải. Mái và vách dùng cùng loại tôn hoặc panel như nhà xưởng thường, nhưng tuổi thọ mối liên kết lại phụ thuộc vào việc lớp phủ trên con vít chịu được môi trường đó bao lâu. Số liệu trong bài lấy từ bản vẽ kỹ thuật và báo cáo kiểm nghiệm của vít Sheh Fung Đài Loan do IVIT phân phối tại Việt Nam.

Môi trường trại chăn nuôi ăn mòn vít theo những đường nào

Mái tôn cũ rỉ sét loang lổ nhìn từ trên cao, minh họa ăn mòn khi mái chịu ẩm lâu ngày

Ăn mòn trong chuồng trại đến từ ba đường cùng lúc, và đó là lý do không nên áp thẳng kinh nghiệm chọn vít của nhà xưởng khô ráo sang đây. Đường thứ nhất là độ ẩm: không khí ẩm cao trong chuồng kín khiến hơi nước dễ ngưng tụ ở mặt dưới mái. Nước đọng trên bề mặt kim loại là điều kiện nền cho mọi cơ chế ăn mòn điện hóa.

Đường thứ hai là khí sinh ra từ chất thải và nền chuồng — đặc thù riêng của chăn nuôi. Căn cứ định lượng sát nhất cho môi trường này là phép thử Kesternich theo ASTM G87 và DIN 50018, mô phỏng ăn mòn trong khí quyển ẩm mang tính axit. Bản 1000h phun muối chịu 10–15 chu kỳ, bản 2000h phun muối chịu 20–25 chu kỳ — chênh lệch này là căn cứ định lượng khi so hai cấp cho môi trường chuồng trại.

Đường thứ ba là hóa chất vệ sinh và nước rửa áp lực khi vệ sinh chuồng. Mỗi lần rửa, nước và hóa chất phủ trực tiếp lên đầu vít và mép đệm cao su, lặp lại theo lịch vệ sinh nên bề mặt vít ướt thường xuyên hơn hẳn nhà xưởng khô ráo. Với khu vực rửa thường xuyên, căn cứ có nguồn để chọn là cấp lớp phủ cao hơn theo số giờ phun muối và số chu kỳ Kesternich: bản 2000h phun muối chịu 20–25 chu kỳ so với 10–15 chu kỳ của bản 1000h phun muối.

Trước ba đường đó, phần bảo vệ nằm ở hệ mạ kẽm bốn lớp Kaitex của Sheh Fung Đài Loan do IVIT phân phối: lớp kẽm nền, lớp thụ động hóa, lớp niêm phong nano và lớp phủ ngoài. Bản 1000h phun muối có tổng chiều dày 21–42 μm; bản 2000h phun muối dày 32–70 μm và riêng lớp niêm phong nano tăng lên 10–15 μm. Đây là chỗ tạo ra chênh lệch số giờ phun muối, và cũng là chỗ đáng trả thêm tiền cho công trình chăn nuôi.

Chọn quy cách vít theo từng hạng mục của trại chăn nuôi

Chồng tôn xốp cách nhiệt xếp trong kho, nhìn rõ lớp xốp nằm dưới tấm tôn sóng

Trại dùng mái panel cách nhiệt đi theo dòng vít bắn tôn panel ren kép, ký hiệu 6.3/5.5 × L mm — ren trên đường kính Ø6.3 mm, ren dưới đường kính Ø5.5 mm, chiều dài L mm. Chiều dài lấy theo độ dày tấm cộng 20–30 mm: panel 50 mm dùng 80 mm, panel 75 mm dùng 100 mm, panel 100 mm dùng 120 hoặc 130 mm. Toàn bộ dải panel 80–200 mm đều có đệm cao su EPDM theo mặc định.

Trại dùng mái tôn xốp cách nhiệt thay vì panel đúc sẵn thì chuyển sang nhánh ngắn hơn của cùng dòng ren kép. Mái tôn xốp 11 sóng dùng 6.3/5.5 × 60 mm hoặc 68 mm; mái tôn xốp 6 sóng và 5 sóng dùng 6.3/5.5 × 68 mm hoặc 75 mm. Với mái tôn một lớp không cách nhiệt, dải 11 sóng và 9 sóng dùng ren đơn Ø5.5 × 40 hoặc 45 mm, còn dải 7 sóng, 6 sóng và 5 sóng dùng ren kép 6.3/5.5 × 50 hoặc 55 mm.

Vách tôn của các hạng mục phụ trợ khô ráo dùng dòng ren đơn ngắn. Ø5.5 × 25 mm và Ø5.5 × 30 mm là hai quy cách được chỉ định cho tôn vách nhà thép xưởng công nghiệp cả quy mô lớn lẫn nhỏ; bản có đệm cao su EPDM là bắt buộc khi bắn xuyên tấm tôn ra ngoài trời.

Hai hạng mục còn lại thường bị bỏ sót khi lập danh mục. Máng thoát nước, sườn, xối và nóc dùng vít khâu tôn Ø6.5 × 20 mm — nhóm này khâu tôn với tôn ở phần trùng mép, khâu được cả máng tôn với máng inox, và có mô men xoắn đo được 20,7 Nm so với yêu cầu tối thiểu 12 Nm.

Cửa gió và ống gió dùng nhóm Ø4.8. Vít đầu bằng Ø4.8 × 13 hoặc 16 mm được chỉ định cho khung cánh gió cửa sổ nhà công nghiệp. Dòng vít đầu dù có ứng dụng lắp cánh quạt thông gió, ống gió và cánh kim loại có ron đệm; trong dải đang bán, size Ø4.8 × 16 mm dùng cho khung cánh gió, còn Ø4.8 × 22 mm là size duy nhất dùng được cho đai kẹp tôn kliplock.

Bảng tra bộ vít cho trại chăn nuôi theo hạng mục

Bảng tra vít cho 10 hạng mục trại chăn nuôi: quy cách, đệm EPDM, cấp 1000h hoặc 2000h phun muối và ghi chú

Bảng dưới đối chiếu từng hạng mục của một trại chăn nuôi khép kín với quy cách vít nên dùng, tình trạng đệm EPDM và cấp chống rỉ khuyến nghị — dùng để lập danh mục vật tư trước khi hỏi báo giá.

Bảng 1: Quy cách vít theo hạng mục của trại chăn nuôi khép kín

Hạng mụcQuy cách vítĐệm EPDMCấp khuyến nghịGhi chú chọn
Mái panel cách nhiệt 50 mm6.3/5.5 × 80 mmCó2000h phun muốiChiều dài bằng độ dày tấm cộng 20–30 mm
Mái panel cách nhiệt 75 mm6.3/5.5 × 100 mmCó2000h phun muốiCũng dùng cho vách panel cùng độ dày
Mái panel cách nhiệt 100 mm6.3/5.5 × 120 hoặc 130 mmCó2000h phun muốiKhông dùng cho tôn một lớp lẫn tôn xốp 11, 9, 6 và 5 sóng vì quá dài
Mái tôn xốp 11 sóng6.3/5.5 × 60 hoặc 68 mmCó2000h phun muốiSize 68 mm dùng được cả 11 và 9 sóng
Mái tôn xốp 6 và 5 sóng6.3/5.5 × 68 hoặc 75 mmCó2000h phun muốiSóng cao 23–27 mm với 6 sóng, 30–32 mm với 5 sóng
Mái tôn một lớp 11 và 9 sóngØ5.5 × 40 hoặc 45 mmCó2000h phun muốiDòng ren đơn, sóng cao 20–22 mm
Vách tôn hạng mục phụ trợ khô ráoØ5.5 × 25 hoặc 30 mmCó1000h phun muốiNâng lên 2000h phun muối nếu vách trong chuồng
Máng xối, sườn, nócØ6.5 × 20 mm (vít khâu tôn)Có2000h phun muốiKhâu tôn với tôn và tôn với inox
Ống gió, cánh quạt, cánh kim loại có ron đệmDòng đầu dù Ø4.8 (size theo chi tiết lắp)Không1000h phun muốiỨng dụng của cả dòng; đai kẹp tôn kliplock chỉ dùng size Ø4.8 × 22 mm
Khung cánh gió cửa sổØ4.8 × 13 hoặc 16 mm (đầu bằng)Không1000h phun muốiĐạt AS 3566 Class 3

Bảng cho thấy nguyên tắc chọn cấp trong trại chăn nuôi: hạng mục nào tiếp xúc trực tiếp với không khí chuồng hoặc nước rửa thì lấy bản 2000h phun muối, hạng mục lắp trong khu phụ trợ khô ráo dùng bản 1000h phun muối là hợp lý về chi phí. Riêng hai nhóm Ø4.8 không có đệm cao su EPDM nên chỉ dùng cho vị trí không phải làm kín, không thay thế được vít mái hay vít vách.

Cần lưu ý một giới hạn khi đọc bảng. Số giờ phun muối theo ASTM B117 và số chu kỳ Kesternich đều là thử nghiệm gia tốc dùng để so sánh giữa các lớp phủ, không phải số năm sử dụng thực tế trên công trình và cũng không phải thử nghiệm riêng cho khí chuồng trại. Chúng cho biết lớp phủ nào bền hơn lớp phủ nào, không cho biết chính xác con vít sống được bao nhiêu năm trong một trại cụ thể.

Câu hỏi thường gặp về vít trại chăn nuôi

Thẻ tóm tắt 4 câu hỏi thường gặp về vít cho trại chăn nuôi: cấp phun muối, vít mạ kẽm thường, Kesternich, chiều dài vít

Trại chăn nuôi có nhất thiết phải dùng vít 2000h phun muối không?

Không bắt buộc, nhưng nên dùng cho các hạng mục tiếp xúc trực tiếp với không khí chuồng. Căn cứ định lượng nằm ở phép thử Kesternich theo ASTM G87 và DIN 50018, mô phỏng ăn mòn trong khí quyển ẩm mang tính axit: bản 2000h phun muối chịu 20–25 chu kỳ, bản 1000h phun muối chịu 10–15 chu kỳ. Lớp phủ cũng dày hơn, 32–70 μm so với 21–42 μm. Hạng mục phụ trợ khô ráo dùng bản 1000h phun muối vẫn hợp lý về chi phí.

Vít mạ kẽm thường có dùng được cho chuồng trại không?

Không nên. Vít mạ kẽm thường đạt 24–36 giờ phun muối theo ASTM B117, tức chỉ bằng khoảng một phần hai mươi tám tới một phần năm mươi lăm so với bản 1000h phun muối và bản 2000h phun muối. Theo ghi nhận thi công, loại này thực tế thường chỉ bền 3–5 năm ngoài trời, và trong môi trường chuồng trại thời gian đó còn ngắn hơn. Chi phí thật không nằm ở con vít mà ở việc phải tháo dỡ tấm lợp, gián đoạn vận hành và làm lại mối liên kết trên mái cao.

Trại nuôi có mùi chuồng nặng thì lớp phủ nào chịu được?

Căn cứ để chọn là phép thử Kesternich theo ASTM G87 và DIN 50018, vì phép thử này đánh giá ăn mòn trong khí quyển ẩm mang tính axit — sát với điều kiện bên trong chuồng kín có khí từ chất thải. Trên thước đo đó, bản 2000h phun muối của vít Sheh Fung chịu 20–25 chu kỳ, an toàn hơn bản 1000h phun muối với 10–15 chu kỳ. Lớp phủ của bản cao cấp cũng dày 32–70 μm với lớp niêm phong nano 10–15 μm, so với 21–42 μm của bản tiêu chuẩn.

Mái tôn xốp của trại chăn nuôi dùng vít dài bao nhiêu?

Tùy số sóng của tấm tôn. Mái tôn xốp 11 sóng dùng vít ren kép 6.3/5.5 × 60 mm hoặc 68 mm; mái tôn xốp 9 sóng dùng 6.3/5.5 × 68 mm; mái tôn xốp 6 sóng và 5 sóng dùng 6.3/5.5 × 68 mm hoặc 75 mm. Lý do chênh lệch nằm ở chiều cao sóng: tôn 11 và 9 sóng cao khoảng 20–22 mm, còn tôn 5 sóng cao khoảng 30–32 mm, và vít luôn bắt tại đỉnh sóng nên phải đi hết chiều cao đó rồi mới chạm xà gồ.

Quạt thông gió và cửa gió của trại dùng vít gì?

Dùng nhóm Ø4.8 không đệm. Dòng vít đầu dù có ứng dụng lắp cánh quạt thông gió, ống gió và cánh kim loại có ron đệm; trong đó size Ø4.8 × 16 mm dùng cho khung cánh gió, còn size Ø4.8 × 22 mm dùng cho đai kẹp tôn kliplock. Vít đầu bằng Ø4.8 × 13 hoặc 16 mm được chỉ định cho khung cánh gió cửa sổ nhà công nghiệp. Cả hai dòng khoan thép dày 2,5 mm theo báo cáo kiểm nghiệm và không có đệm cao su EPDM, nên chỉ dùng cho vị trí không phải làm kín.

Rửa chuồng bằng nước áp lực có làm hỏng lớp phủ vít không?

Hồ sơ kiểm nghiệm hiện có không đo riêng tác động của dòng nước rửa áp lực lên lớp phủ, nên không thể khẳng định một cơ chế hư hại cụ thể. Điều chắc chắn là khu vực rửa thường xuyên khiến đầu vít và mép đệm cao su ướt và tiếp xúc hóa chất vệ sinh nhiều hơn, vì vậy căn cứ có nguồn để chọn là cấp lớp phủ cao hơn: bản 2000h phun muối chịu 20–25 chu kỳ Kesternich theo ASTM G87 và DIN 50018, so với 10–15 chu kỳ của bản 1000h phun muối.

Kết luận và cách chốt danh mục vít cho trại chăn nuôi

Trại chăn nuôi khép kín nên dùng bản 2000h phun muối cho các hạng mục tiếp xúc với không khí chuồng, vì bản này chịu 20–25 chu kỳ Kesternich và có lớp phủ dày 32–70 μm, so với 10–15 chu kỳ và 21–42 μm của bản 1000h phun muối.

Mái panel đi theo dòng ren kép 6.3/5.5 × L mm chọn theo độ dày tấm cộng 20–30 mm; mái tôn xốp dùng 60, 68 hoặc 75 mm tùy số sóng; vách hạng mục phụ trợ dùng ren đơn Ø5.5 × 25 hoặc 30 mm. Máng xối và nóc tách sang vít khâu tôn Ø6.5 × 20 mm, còn cửa gió và ống gió dùng nhóm Ø4.8 không đệm.

Gửi loại mái, độ dày panel hoặc số sóng tôn cùng danh mục hạng mục của trại tới hotline hoặc email của IVIT để được chốt quy cách, số lượng và nhận báo giá kèm CQ theo lô.

Bài viết bởi Đội ngũ kỹ thuật IVIT — nhà phân phối vít Sheh Fung (Đài Loan) tại Việt Nam. Cập nhật: tháng 9/2026.

Thông tin liên hệ IVIT

  • Công ty TNHH IVIT
  • Địa chỉ giao dịch: số 175A đường C Thủy Nguyên – Khu đô thị Ecopark – xã Phụng Công – Hưng Yên
  • Hotline: 0865 21 21 51
  • Email: ivitvn2024@gmail.com
  • Thời gian làm việc: 8:00 – 18:00 (Thứ Hai – Thứ Bảy)
Cần tư vấn chọn vít phù hợp cho công trình của bạn?
Gọi ngay — miễn phí, có kỹ thuật viên hỗ trợ.
Gọi tư vấn ngay
Đã thêm vào giỏ!