Vít đầu bằng cánh gió 4.8×13mm cho cửa sổ nhà xưởng
| Hạng mục | 1000h phun muối | 2000h phun muối |
|---|---|---|
| Mức mạ | Class 3(1000h phun muối) | Class 4(2000h phun muối) |
| Ứng dụng | Vùng Đồng bằng, dân dụng | Ven biển, công nghiệp nặng |
| Chống ăn mòn | Tốt, rất cao | Rất tốt, cực cao |
Vít đầu bằng cánh gió 4.8×13mm là vít đầu chìm rãnh Phillips số 2, ren Type AB 16 vòng mỗi inch, dài 13 mm, do Sheh Fung Đài Loan sản xuất và IVIT phân phối. Quy cách này dùng bắt khung cánh gió cửa sổ nhà công nghiệp và dùng cho nhà màng nông nghiệp.
Tóm tắt nhanh:
- Đường kính ren thực đo Ø4,65–4,80 mm, 16 vòng ren mỗi inch, bước ren 1,59 mm.
- Đầu bằng Ø7,80–8,10 mm cao 1,6–1,9 mm, rãnh Phillips số 2, vặn chìm sát mặt vật liệu.
- Khoan thép dày 2,5 mm theo hồ sơ kiểm nghiệm; lớp phủ đạt 1.000 giờ phun muối ASTM B117 và 15 chu kỳ Kesternich theo bản vẽ.

Đây là chiều dài ngắn nhất trong ba quy cách đang bán của dòng vít đầu bằng: 13 mm, 16 mm và 22 mm; hai mức 30 mm và 40 mm có bản vẽ sẵn và cung cấp theo đơn đặt hàng. Cần lưu ý đường kính thực của dòng này là Ø4.8 mm, không phải Ø5 mm như một số bảng vật tư cũ còn ghi.
Vít đầu bằng cánh gió 4.8×13mm có cấu tạo thế nào

Đầu vít là kiểu đầu bằng, đường kính vành Ø7,80–8,10 mm và chiều cao đầu chỉ 1,6–1,9 mm. Dạng đầu này chìm sát mặt vật liệu sau khi vặn, nên dùng được ở chỗ cần bề mặt phẳng như khung cánh gió hay khung lam. Rãnh vặn là Phillips số 2, tức bắt bằng mũi vặn PH2 chứ không dùng khẩu lục giác như dòng vít bắn tôn.
Phần ren là Type AB với 16 vòng ren trên mỗi inch, viết tắt là 16 TPI, bước ren 1,59 mm dung sai ±0,04 mm. Đường kính ren ngoài Ø4,65–4,80 mm, đường kính lõi Ø3,43–3,58 mm. Mũi khoan thuộc nhóm mũi mini, chiều dài mũi 6,00–7,00 mm và đường kính mũi Ø3,86–3,96 mm — kích thước này phù hợp với vật liệu mỏng chứ không phải kết cấu dày. Vật liệu thân vít là thép carbon C1022, tức thép carbon thấp khoảng 0,22% carbon.
Cơ tính yêu cầu độ cứng bề mặt tối thiểu 600 HV, nâng lên mức tối thiểu 620 HV ở phiên bản bản vẽ mới, mô-men xoắn tối thiểu 6,9 Nm và mẫu uốn 10 độ không gãy. Mức mô-men 6,9 Nm thấp hơn ngưỡng 10 Nm của dòng vít bắn tôn Ø5.5 mm, đúng với vai trò của một quy cách nhỏ dùng cho vật liệu mỏng.
Một khác biệt cần nhớ khi so với vít mái: quy cách này không có đệm cao su EPDM. Vì vậy nó không thuộc nhóm vít làm kín lỗ khoan, và không nên đưa vào các vị trí hứng nước trực tiếp trên mái. Việc chặn nước tại các vị trí đó là của dòng vít bắn tôn có đệm.
Vít 4.8×13mm dùng ở đâu và không dùng ở đâu

Việc chính thứ nhất là bắt khung cánh gió cửa sổ nhà công nghiệp. Cánh gió phẳng kiểu louvre/jalousie thuộc nhóm cánh cửa kim loại — nhóm ứng dụng chung của cả dòng vít đầu bằng; ở vị trí này, kiểu đầu chìm cao 1,6–1,9 mm giữ cho bề mặt lắp phẳng sau khi vặn.
Việc chính thứ hai là dùng cho nhà màng nông nghiệp. Đây là việc chung của cả ba quy cách 13, 16 và 22 mm trong dòng, trong đó 13 mm là chiều dài ngắn nhất.
Vị trí không nằm trong chỉ định là đai kẹp tôn Kliplock. Trong cùng dòng vít đầu bằng, việc bắt đai kẹp Kliplock được giao cho quy cách 4.8×22mm chứ không phải 13 mm; riêng đai kẹp tôn seam thì cả quy cách 22 mm cũng không dùng. Chọn nhầm chiều dài ở nhóm đai kẹp là lỗi tốn kém vì phải tháo cả dãy.
Về khả năng khoan, hồ sơ kiểm nghiệm của dòng ghi tấm thử là thép dày 2,5 mm — con số cam kết dùng khi tính toán cho nhóm vít Ø4.8 mm. Loại công trình phù hợp gồm nhà công nghiệp, nhà xưởng cấp 2 và 3, nhà tiền chế, cùng khu công nghiệp xuất khẩu hoặc FDI yêu cầu chứng chỉ.
Bảng thông số vít 4.8×13mm và khác biệt ba chiều dài đang bán

Bảng dưới tổng hợp thông số kỹ thuật của quy cách 4.8×13mm theo bản vẽ và hồ sơ kiểm nghiệm của dòng, dùng để đối chiếu khi nhận hàng hoặc lập hồ sơ vật tư.
Bảng 1: Thông số kỹ thuật vít đầu bằng cánh gió 4.8×13mm
| Hạng mục | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ký hiệu quy cách | Ø4.8 × 13 mm | Ren đơn, một đường kính |
| Đường kính ren | Ø4,65–4,80 mm | Đường kính lõi Ø3,43–3,58 mm |
| Bước ren | 1,59 mm ±0,04 mm | 16 vòng ren trên mỗi inch, ren Type AB |
| Kiểu đầu | Đầu bằng Ø7,80–8,10 mm | Chiều cao đầu 1,6–1,9 mm |
| Rãnh vặn | Phillips số 2 | Dùng mũi vặn PH2 |
| Mũi khoan | Mini, dài 6,00–7,00 mm | Đường kính mũi Ø3,86–3,96 mm |
| Khả năng khoan theo hồ sơ | Thép dày 2,5 mm | Nhóm Ø4.8 mm chỉ dùng số cam kết |
| Độ cứng bề mặt | Tối thiểu 600 HV | Tối thiểu 620 HV ở bản vẽ mới |
| Mô-men xoắn | Tối thiểu 6,9 Nm | Mẫu uốn 10 độ không gãy |
| Cấp chống ăn mòn | 1.000 giờ phun muối ASTM B117 | Kèm 15 chu kỳ Kesternich theo bản vẽ |
| Đệm làm kín | Không có đệm EPDM | Không dùng ở vị trí hứng nước trên mái |
| Vật liệu | Thép carbon C1022 | Hàm lượng carbon khoảng 0,22% |
Báo cáo kiểm nghiệm gần nhất của cùng dòng, thực hiện trên chiều dài 22 mm, ghi nhận độ cứng bề mặt trung bình 644 HV, thời gian khoan 1,12 giây trên tấm thép dày 2,5 mm — vượt 72% so với mức yêu cầu — và chiều dày lớp phủ đo thực 35,46 μm. Số đo này thuộc chiều dài 22 mm; các chỉ tiêu cơ tính và lớp phủ dùng chung cho cả dòng, riêng thời gian khoan của chiều dài 13 mm chưa có báo cáo riêng.
Ba chiều dài đang bán khác nhau ở phạm vi việc chứ không ở thông số ren. Quy cách 13 mm và 16 mm cùng dùng cho khung cánh gió cửa sổ nhà công nghiệp và nhà màng nông nghiệp; quy cách 22 mm dùng cho đai kẹp tôn Kliplock và nhà màng nông nghiệp. Hai mức 30 mm và 40 mm cung cấp theo đơn đặt hàng, trong đó 40 mm không dùng cho đai kẹp Kliplock vì quá dài.
Bảng 2: Năm chiều dài của dòng vít đầu bằng Ø4.8mm theo việc được giao
Bảng dưới so sánh 5 chiều dài của dòng vít đầu bằng Ø4.8mm theo tình trạng cung cấp, việc chính và vị trí không dùng.
| Chiều dài | Tình trạng | Việc chính | Không dùng cho |
|---|---|---|---|
| 13 mm | Đang bán | Khung cánh gió cửa sổ, nhà màng | Đai kẹp Kliplock |
| 16 mm | Đang bán | Khung cánh gió cửa sổ, nhà màng | Đai kẹp Kliplock |
| 22 mm | Đang bán | Đai kẹp tôn Kliplock, nhà màng | Đai kẹp tôn seam |
| 30 mm | Đặt hàng | Theo nhu cầu công trình | [cần xác nhận] |
| 40 mm | Đặt hàng | Theo nhu cầu công trình | Đai kẹp Kliplock (quá dài) |
Câu hỏi thường gặp về vít đầu bằng cánh gió 4.8×13mm

Vít đầu bằng cánh gió là 4.8mm hay 5mm?
Là 4.8 mm. Đường kính ren thực đo trên bản vẽ nằm trong khoảng Ø4,65–4,80 mm nên ký hiệu đúng là Ø4.8 × L mm. Một số bảng vật tư cũ ghi thành “5 × L mm” do làm tròn, và cách ghi đó dễ khiến người mua đối chiếu nhầm sang nhóm vít khác. Khi đặt hàng hoặc lập hồ sơ vật tư nên ghi nguyên Ø4.8 × 13 mm kèm kiểu đầu bằng và rãnh Phillips số 2 để tránh giao nhầm với dòng vít đầu dù cùng đường kính.
Vít đầu bằng 4.8×13mm khác vít đầu dù 4.8×22mm thế nào?
Khác ở kiểu đầu, kiểu ren và việc được giao. Vít đầu bằng có đầu chìm Ø7,80–8,10 mm cao 1,6–1,9 mm với ren Type AB 16 vòng mỗi inch, dùng cho khung cánh gió cửa sổ nhà công nghiệp và nhà màng nông nghiệp. Vít đầu dù Ø4.8 × 22 mm có đầu dạng vòm rộng Ø10,00–10,92 mm với ren máy mịn 24 vòng mỗi inch, dùng cho đai kẹp tôn Kliplock và nhà màng nông nghiệp. Đầu rộng của vít đầu dù ép giữ bản mỏng trên diện tích lớn hơn, còn đầu bằng cho bề mặt phẳng sau khi vặn.
Vít 4.8×13mm khoan được thép dày bao nhiêu?
Theo hồ sơ kiểm nghiệm của dòng, tấm thử là thép dày 2,5 mm — con số cam kết dùng khi tính toán cho nhóm vít Ø4.8 mm. Báo cáo kiểm nghiệm của cùng dòng, đo trên chiều dài 22 mm, ghi thời gian khoan 1,12 giây trên tấm thép dày 2,5 mm, vượt 72% so với mức yêu cầu. Nếu vật liệu khung nằm trong mức 2,5 mm đã kiểm nghiệm thì khả năng khoan không phải điểm giới hạn của quy cách này; điểm cần soát trước là chiều dài 13 mm có khớp chiều dày cụm chi tiết cần bắt hay không.
Vít đầu bằng 4.8×13mm có chống rỉ được ngoài trời không?
Được, ở mức cấp lớp phủ tiêu chuẩn của dòng. Lớp phủ là hệ mạ kẽm nhiều lớp Kaitex màu xám bạc của Sheh Fung Đài Loan, đạt 1.000 giờ phun muối theo ASTM B117 và 15 chu kỳ Kesternich theo DIN 50018 in trên bản vẽ của dòng. Cần nhớ số giờ phun muối là thử nghiệm ăn mòn gia tốc dùng để so sánh giữa các cấp lớp phủ, không phải số năm sử dụng thực tế ngoài trời.
Vít 4.8×13mm bắt được đai kẹp tôn Kliplock không?
Không nằm trong chỉ định. Trong cùng dòng vít đầu bằng, việc bắt đai kẹp tôn Kliplock được giao cho quy cách 4.8×22mm; quy cách 13 mm không được chỉ định việc này. Quy cách 22 mm cũng không dùng cho đai kẹp tôn seam, đây là hai hệ mái khác nhau nên không thay thế lẫn nhau. Nếu công trình dùng mái Kliplock, nên tách riêng dòng vật tư cho đai kẹp thay vì gộp chung với vít khung cánh gió.
Công trình ven biển có bản vít đầu bằng chống ăn mòn cao hơn không?
Có. Mọi dòng vít IVIT phân phối đều có bản 2.000 giờ phun muối theo ASTM B117, bên cạnh bản tiêu chuẩn 1.000 giờ phun muối, và mỗi lô bản cao cấp được phát hành CQ riêng từ phòng lab Sheh Fung đạt chứng nhận A2LA. Khác biệt nằm ở hệ phủ: bản tiêu chuẩn dày 21–42 μm, bản cao cấp dày 32–70 μm với lớp niêm phong nano 10–15 μm và đạt 20–25 chu kỳ Kesternich. Kích thước, ren và kiểu đầu không đổi nên không phải tính lại quy cách khi nâng cấp lớp phủ.
Kết luận và cách đặt đúng quy cách vít 4.8×13mm
Vít đầu bằng cánh gió 4.8×13mm có ren Type AB đường kính Ø4,65–4,80 mm với 16 vòng ren mỗi inch, đầu bằng Ø7,80–8,10 mm cao 1,6–1,9 mm và rãnh Phillips số 2. Quy cách này bắt khung cánh gió cửa sổ nhà công nghiệp và dùng cho nhà màng nông nghiệp, khoan thép dày 2,5 mm theo hồ sơ kiểm nghiệm. Vít không có đệm cao su EPDM nên không dùng ở vị trí hứng nước trên mái, và không nằm trong chỉ định cho đai kẹp Kliplock — việc đó thuộc chiều dài 22 mm. Bản tiêu chuẩn đạt 1.000 giờ phun muối theo ASTM B117, bản cao cấp đạt 2.000 giờ phun muối.
Gửi loại khung, chiều dày vật liệu và số lượng cánh gió tới hotline hoặc email của IVIT để được xác nhận chiều dài phù hợp và nhận báo giá kèm CQ theo lô.
- → vít tự khoan là gì và chọn ra sao
- → tổng quan các dòng vít bắn tôn
- → vít đầu dù 4.8×22mm chuyên bắt đai kẹp Kliplock
- → vít đầu dù 4.8×16mm đầu vành rộng
- → cấu trúc lớp phủ chống ăn mòn của vít
Bài viết bởi Đội ngũ kỹ thuật IVIT — nhà phân phối vít Sheh Fung (Đài Loan) tại Việt Nam. Cập nhật: tháng 9/2026.
- Công ty TNHH IVIT
- Địa chỉ giao dịch: số 175A đường C Thủy Nguyên – Khu đô thị Ecopark – xã Phụng Công – Hưng Yên
- Hotline: 0865 21 21 51
- Email: ivitvn2024@gmail.com
- Thời gian làm việc: 8:00 – 18:00 (Thứ Hai – Thứ Bảy)