Vít bắn tôn tại Hà Nội: chọn đúng size cho từng loại mái
Tóm tắt nhanh:
- Dải quy cách dùng cho công trình tại Hà Nội trải từ Ø5.5 × 20 mm tới 6.3/5.5 × 200 mm (ren trên Ø6.3 mm, ren dưới Ø5.5 mm), chia làm ba dòng: ren đơn, ren kép và vít bắn tôn panel.
- Công trình tại Hà Nội nằm sâu trong nội địa nên thường đủ dùng bản 1000h phun muối theo ASTM B117, tương ứng AS 3566 Class 3.
- Mũi #3 Point khoan xuyên thép dày 4,5 mm trong không quá 6,0 giây, phù hợp xà gồ thép 3–4,5 mm của nhà xưởng và nhà dân dụng.
Vít bắn tôn Hà Nội được chốt theo ba thông số: dòng ren, chiều dài từ 20 mm đến 200 mm và cấp chống rỉ 1000h phun muối hay 2000h phun muối. IVIT phân phối vít Sheh Fung Đài Loan và giao hàng toàn quốc, trong đó có các công trình tại Hà Nội.

Điểm hay sai khi mua hàng ở Hà Nội không nằm ở giá mà nằm ở quy cách. Một mái tôn một lớp 11 sóng và một mái tôn xốp cách nhiệt cùng diện tích cần hai chiều dài vít khác nhau, và bắn nhầm thì hoặc không đủ ren ăn vào xà gồ, hoặc thừa chiều dài so với quy cách được chỉ định cho loại mái đó. Bài này đi theo đúng thứ tự người mua cần chốt: loại mái, độ dày xà gồ, rồi mới tới cấp lớp phủ.
Mua vít bắn tôn ở Hà Nội cần chốt ba thông số nào

Thông số thứ nhất là dòng ren. Dòng ren đơn ký hiệu Ø5.5 × L mm gồm các chiều dài 20, 25, 30, 35, 40 và 45 mm; các size 20, 25, 30 và 35 mm dùng cho tôn vách (riêng bản không đệm 20 và 25 mm dùng cho đai kẹp tôn seam), chỉ 40 và 45 mm mới dùng cho mái tôn một lớp 11 và 9 sóng.
Dòng ren kép ký hiệu 6.3/5.5 × L mm bắt đầu từ 50 mm; ký hiệu này đọc là ren trên đường kính Ø6.3 mm, ren dưới Ø5.5 mm và chiều dài L milimét. Từ 80 mm trở lên, dòng ren kép được gọi là vít bắn tôn panel.
Thông số thứ hai là chiều dài, và chiều dài phụ thuộc chiều cao sóng tôn chứ không phụ thuộc diện tích mái. Tôn một lớp 11 sóng và 9 sóng có chiều cao sóng 20–22 mm, tôn 7 sóng và 6 sóng cao 23–27 mm, tôn 5 sóng cao 30–32 mm. Vít luôn bắt ở đỉnh sóng dương nên phải đi hết chiều cao sóng cộng đệm và tấm tôn trước khi ăn vào xà gồ.
Thông số thứ ba là cấp lớp phủ. Bản tiêu chuẩn đạt 1000h phun muối theo ASTM B117 kèm 10–15 chu kỳ Kesternich theo DIN 50018 tùy cấu hình lớp niêm phong nano; bản cao cấp đạt 2000h phun muối và 20–25 chu kỳ Kesternich. Số giờ phun muối là thử nghiệm ăn mòn gia tốc dùng để so sánh cấp lớp phủ, không phải tuổi thọ thực ngoài trời.
Ba thông số này quyết định mã hàng. Khi gọi hotline của IVIT, nói đủ “loại tôn — số sóng — độ dày xà gồ” là đủ để bên tư vấn chốt được quy cách mà không phải đoán.
Công trình ở Hà Nội nên dùng cấp chống rỉ nào

Hà Nội nằm sâu trong nội địa, không chịu hơi muối biển trực tiếp như các tỉnh ven biển, nên bản 1000h phun muối theo ASTM B117 đủ cho nhà xưởng, nhà tiền chế và nhà dân dụng mái tôn thông thường. Bản này tương ứng cấp AS 3566 Class 3 của tiêu chuẩn Úc cho vít công trình ngoài trời.
Có ba nhóm công trình ở Hà Nội vẫn nên cân nhắc bản 2000h phun muối, tương ứng AS 3566 Class 4. Nhóm thứ nhất là nhà xưởng trong khu công nghiệp có hơi hóa chất. Nhóm thứ hai là dự án FDI hoặc hàng xuất khẩu cần hồ sơ chất lượng đầy đủ. Nhóm thứ ba là mái panel cách nhiệt giá trị cao, nơi chi phí tháo dỡ để thay vít lớn hơn nhiều lần giá trị con vít.
Khoảng cách giữa hai cấp nằm ở chiều dày hệ phủ. Bản tiêu chuẩn có tổng chiều dày 21–42 μm với lớp niêm phong nano 3–5 μm; bản cao cấp dày 32–70 μm với lớp niêm phong nano 10–15 μm. Cả hai đều là hệ mạ kẽm nhiều lớp gồm lớp mạ kẽm nền, lớp thụ động crôm, lớp niêm phong nano và lớp phủ ngoài.
Mốc tham chiếu để thấy khoảng cách: vít mạ kẽm thường chỉ đạt 24–36 giờ phun muối. Thực tế thi công ghi nhận loại vít này thường chỉ bền 3–5 năm, sau đó phải tháo lắp lại — và chi phí giàn giáo, nhân công cùng thời gian dừng vận hành nhà xưởng thường lớn hơn nhiều lần tiền mua vít.
Bảng quy cách vít bắn tôn thường dùng cho công trình tại Hà Nội

Bảng dưới đối chiếu từng hạng mục hay gặp ở công trình tại Hà Nội với quy cách vít nên dùng và cấp lớp phủ tương ứng, dùng để chốt nhanh danh mục vật tư trước khi hỏi báo giá.
Bảng 1: Quy cách vít bắn tôn theo hạng mục công trình tại Hà Nội
| Hạng mục | Quy cách nên dùng | Dòng ren | Cấp lớp phủ |
|---|---|---|---|
| Tôn vách nhà xưởng | Ø5.5 × 20 hoặc 25 mm, có đệm EPDM | Ren đơn | 1000h phun muối |
| Mái tôn một lớp 11 và 9 sóng | Ø5.5 × 40 hoặc 45 mm | Ren đơn | 1000h phun muối |
| Mái tôn một lớp 7, 6 và 5 sóng | 6.3/5.5 × 50 hoặc 55 mm | Ren kép | 1000h phun muối |
| Mái tôn xốp cách nhiệt 11 sóng | 6.3/5.5 × 60 hoặc 68 mm | Ren kép | 1000h phun muối |
| Mái tôn xốp cách nhiệt 9, 6 và 5 sóng | 6.3/5.5 × 68 mm | Ren kép | 1000h phun muối |
| Vách panel cách nhiệt 50 mm | 6.3/5.5 × 75 mm (ren kép) hoặc 80 mm (panel) | Ren kép (75 mm) / panel (80 mm) | 1000h phun muối |
| Mái panel cách nhiệt 75–150 mm | 6.3/5.5 × 100, 120, 130, 180 hoặc 200 mm | Vít bắn tôn panel | 1000h phun muối |
| Sàn thép deck, thép dày tới 12 mm | Ø5.5 × 32 hoặc 38 mm | Ren máy 24 vòng/inch | 1000h phun muối |
| Khâu mép tôn, xối, nóc, máng nước | Ø6.5 × 20 mm (vít béo) | Ren đơn | 1000h phun muối |
Với nhà xưởng có hơi hóa chất và dự án FDI, giữ nguyên quy cách trong bảng và chỉ đổi cấp lớp phủ lên bản 2000h phun muối. Bảng cũng cho thấy một quy luật: số sóng càng ít thì sóng càng cao và vít càng phải dài. Đừng chọn theo cảm giác “mái rộng thì cần vít dài hơn” — diện tích mái quyết định số lượng vít, còn chiều cao sóng mới quyết định chiều dài vít.
Với mái panel, công thức là chiều dài bằng chiều dày panel cộng 20–30 mm phần bám xà gồ. Mái panel 50 mm dùng vít bắn tôn panel 6.3/5.5 × 80 mm — riêng bản 6.3/5.5 × 75 mm là vít ren kép dành cho vách panel loại 50 mm. Panel 75 mm dùng 100 mm, panel 100 mm dùng 120 hoặc 130 mm, panel 130–150 mm dùng 180 mm và panel 150 mm dùng tới 200 mm.
Câu hỏi thường gặp khi mua vít bắn tôn Hà Nội

Mua vít bắn tôn ở Hà Nội đặt hàng và nhận hàng thế nào?
IVIT giao hàng toàn quốc với phương thức vận chuyển đa dạng, nên khách ở Hà Nội đặt hàng qua hotline hoặc email như khách ở các tỉnh khác. Giờ làm việc của IVIT là 8:00 đến 18:00 từ Thứ Hai đến Thứ Bảy. Khách ở Hà Nội nên gọi hotline 0865 21 21 51 kèm loại tôn, số sóng và độ dày xà gồ để chốt quy cách cùng phương thức giao, vì IVIT phân phối hơn 20 chiều dài khác nhau từ 13 mm đến 200 mm chứ không phải một vài mã.
Vít bắn tôn giao tại Hà Nội có kèm chứng chỉ chất lượng không?
Có. Vít Sheh Fung được kiểm nghiệm theo từng lô đặt hàng tại phòng lab của hãng đạt chứng nhận A2LA, và Certificate of Quality phát hành riêng cho lô hàng đó được giao kèm hàng tới IVIT rồi chuyển tiếp cho khách. Hồ sơ ghi các phép thử cơ học chính là độ cứng theo ASTM E384 và mô-men xoắn theo ASME B18.6.3, cùng phần đo kích thước theo JIS B1071 và kết quả phun muối theo ASTM B117.
Nhà dân ở Hà Nội lợp mái tôn nên mua vít dài bao nhiêu?
Với mái tôn một lớp loại 11 sóng hoặc 9 sóng — loại phổ biến ở nhà dân dụng — chiều dài phù hợp là Ø5.5 × 40 mm hoặc Ø5.5 × 45 mm. Hai loại tôn này có chiều cao sóng 20–22 mm, nên sau khi vít đi hết chiều cao sóng cộng đệm cao su và tấm tôn thì phần ren còn lại vẫn đủ ăn vào xà gồ. Nếu mái là tôn xốp cách nhiệt thì phải chuyển sang dòng ren kép 6.3/5.5 × 60 mm hoặc 68 mm.
Vít bắn tôn khoan được xà gồ thép dày bao nhiêu?
Theo bản vẽ kỹ thuật, mũi #3 Point khoan xuyên thép dày 4,5 mm trong không quá 6,0 giây, thử ở tốc độ 1.800 vòng trên phút với tải 27 kg trên thép độ cứng 60–85 HRB. Dải xà gồ thép trung bình của nhà xưởng và nhà tiền chế là 3–4,5 mm nên nằm gọn trong khả năng đó. Trong thực tế thi công, dòng vít này khoan qua thép dày 6 mm được 2 đến 6 lần liên tiếp mà vẫn giữ độ bám.
Mua số lượng ít cho công trình nhỏ ở Hà Nội có được không?
IVIT phục vụ ba nhóm khách chính là nhà thầu công trình lớn, xưởng cơ khí lợp mái và đại lý phân phối, với khu vực phục vụ toàn quốc. Với công trình nhỏ, cách nhanh nhất là gọi hotline 0865 21 21 51 để được tư vấn quy cách đóng gói và số lượng phù hợp cho đơn của mình.
Điều cần chuẩn bị trước khi hỏi hàng là thông tin kỹ thuật: loại tôn và số sóng, độ dày xà gồ, mái hay vách, có lớp cách nhiệt hay không. Có đủ bốn thông tin này thì chốt quy cách và tính số lượng theo diện tích mái chỉ mất vài phút.
Vít bắn tôn Đài Loan và vít trôi nổi khác nhau ở đâu?
Khác ở chỗ có hồ sơ kiểm nghiệm hay không. Vít Sheh Fung có bản vẽ kỹ thuật ghi rõ dung sai, độ cứng bề mặt tối thiểu 600 HV, mô-men xoắn tối thiểu 10 Nm, và có CQ theo từng lô. Vít không rõ nguồn thường chỉ đạt 24–36 giờ phun muối như mạ kẽm thường, thực tế thi công ghi nhận bền 3–5 năm rồi phải thay. Khoảng cách này chỉ lộ ra sau vài mùa mưa, khi chi phí tháo lắp lại vượt xa phần tiết kiệm ban đầu.
Kết luận và cách chốt đơn vít bắn tôn tại Hà Nội
Vít bắn tôn cho công trình tại Hà Nội được chốt theo ba thông số: dòng ren, chiều dài theo chiều cao sóng tôn và cấp lớp phủ. Dòng ren đơn Ø5.5 × 20, 25, 30 và 35 mm dùng cho tôn vách, Ø5.5 × 40 và 45 mm dùng cho mái tôn một lớp 11 và 9 sóng; dòng ren kép 6.3/5.5 × 50 và 55 mm dùng cho mái tôn một lớp sóng cao, còn mái tôn xốp cách nhiệt cần 6.3/5.5 × 60 mm hoặc 68 mm; vít bắn tôn panel 6.3/5.5 × 80, 100, 120, 130, 150, 180 và 200 mm dùng cho panel cách nhiệt.
Công trình nội địa thường đủ dùng bản 1000h phun muối, còn nhà xưởng có hơi hóa chất và dự án FDI nên dùng bản 2000h phun muối kèm CQ theo lô.
Gửi loại tôn, số sóng, độ dày xà gồ và diện tích mái tới hotline hoặc email của IVIT để được xác nhận quy cách, tính số lượng và nhận báo giá cho công trình tại Hà Nội.
- → tổng quan các dòng vít bắn tôn và cách chọn
- → vít bắn tôn panel cho mái và vách panel cách nhiệt
- → bảng tra các dòng vít 2000h phun muối
- → chọn vít bắn tôn vách theo cấu tạo tường
- → chọn vít cho nhà xưởng tiền chế
Bài viết bởi Đội ngũ kỹ thuật IVIT — nhà phân phối vít Sheh Fung (Đài Loan) tại Việt Nam. Cập nhật: tháng 9/2026.
- Công ty TNHH IVIT
- Địa chỉ giao dịch: số 175A đường C Thủy Nguyên – Khu đô thị Ecopark – xã Phụng Công – Hưng Yên
- Hotline: 0865 21 21 51
- Email: ivitvn2024@gmail.com
- Thời gian làm việc: 8:00 – 18:00 (Thứ Hai – Thứ Bảy)
Gọi ngay — miễn phí, có kỹ thuật viên hỗ trợ.