Bảng tra vít 2000h phun muối: quy cách và ứng dụng
Tóm tắt nhanh:
- IVIT có 7 nhóm vít tự khoan với chiều dài từ 13 mm tới 200 mm, đều đặt được ở bản 2.000 giờ phun muối.
- Vít ren đơn ghi Ø × L mm; vít ren kép ghi 6.3/5.5 × L mm, nghĩa là ren trên đường kính Ø6.3mm, ren dưới đường kính Ø5.5mm, chiều dài L mm.
- Vít cho mái panel chọn theo độ dày panel cộng thêm 20–30 mm, nên panel 100 mm dùng vít 6.3/5.5 × 130 mm.
Bảng tra vít 2000h phun muối là bảng đối chiếu từng dòng vít với ký hiệu, chiều dài và ứng dụng để chọn đúng quy cách trước khi hỏi giá. IVIT có 7 nhóm vít tự khoan, chiều dài 13 mm tới 200 mm, đều đặt được ở bản 2.000 giờ phun muối theo AS 3566 Class 4.

Toàn bộ quy cách trong bảng là các dòng vít của hãng Sheh Fung (Đài Loan) do IVIT phân phối. Phần dưới tập trung vào việc tra cứu: mái của bạn thuộc loại nào, cần ký hiệu nào, chiều dài bao nhiêu, có cần long đệm cao su EPDM hay không.
Cấp 2000h phun muối áp dụng cho những dòng vít nào

Cấp phun muối là thuộc tính của lớp phủ, không phải của kiểu vít. Hệ mạ kẽm nhiều lớp Kaitex của Sheh Fung có 5 cấp khác nhau với số giờ phun muối lần lượt là 500, 1.000, 1.000, 1.500 và 2.000 giờ; cấp cao nhất chính là bản 2000h phun muối. Vì lớp phủ được phủ sau khi con vít đã thành hình, cùng một kiểu vít có thể xuất ở nhiều cấp phủ khác nhau mà kích thước và ren không đổi.
Điều này có hai hệ quả thực tế. Thứ nhất, bạn chọn quy cách theo mái trước — kiểu đầu vít, đường kính, chiều dài, có long đệm hay không — rồi mới chọn cấp phủ theo môi trường. Thứ hai, khi công trình đổi từ nội địa sang ven biển, bạn không phải đổi bản vẽ hay đổi khẩu bắn, chỉ đổi cấp phủ từ 1000h phun muối lên 2000h phun muối.
Khác biệt giữa hai cấp nằm ở độ dày. Bản 1000h phun muối có hai cấu hình: tổng lớp phủ 21–37 μm khi không có lớp nano-sealing và 24–42 μm khi có lớp nano-sealing 3–5 μm; bản 2000h phun muối có tổng lớp phủ 32–70 μm với lớp nano-sealing 10–15 μm. Số chu kỳ Kesternich theo DIN 50018 cũng tăng từ 10–15 lên 20–25 chu kỳ. Hãng lưu ý chiều dày từng lớp có thể chênh nhẹ tùy kiểu vít. Các số giờ này là kết quả thử nghiệm ăn mòn gia tốc theo ASTM B117, dùng để so sánh giữa các hệ phủ, không phải tuổi thọ ngoài công trình.
Cách đọc bảng tra và chọn đúng quy cách theo mái

Ký hiệu đọc theo hai kiểu tùy dòng ren. Vít ren đơn ghi Ø × L mm với một con số đường kính, ví dụ Ø5.5 × 35 mm. Vít ren kép ghi 6.3/5.5 × L mm, nghĩa là ren trên đường kính Ø6.3mm, ren dưới đường kính Ø5.5mm, chiều dài L mm. Viết tắt thành “vít 5.5 × 50” cho dòng ren kép là sai, vì bỏ mất phần ren trên vốn là chi tiết tạo lực siết.
Chiều dài chọn theo chiều cao sóng tôn chứ không theo độ dày tôn. Vít luôn bắt tại đỉnh sóng dương, nên con vít phải đi hết chiều cao sóng rồi mới chạm xà gồ, sau đó còn cần đủ phần ren ăn vào xà gồ. Mái panel cách nhiệt tính khác: lấy độ dày panel cộng thêm 20–30 mm, nên panel 50 mm dùng vít 6.3/5.5 × 80 mm, panel 75 mm dùng 6.3/5.5 × 100 mm, panel 100 mm dùng 6.3/5.5 × 130 mm, panel 150 mm dùng 6.3/5.5 × 180 mm.
Long đệm cao su EPDM là vòng đệm gắn dưới đầu vít, khi siết sẽ ép kín quanh lỗ khoan chống nước thấm. Mọi vị trí xuyên qua tôn ngoài trời đều cần long đệm EPDM, kể cả tôn vách. Bản không long đệm dành cho đai kẹp tôn seamlock, liên kết khung và mặt sàn cần ẩn đầu vít.
Bước ren cũng nói lên công năng. Các dòng vít bắn tôn ren đơn và ren kép dùng ren 14 TPI, vít béo dùng 15 TPI. Vít sàn deck và vít đầu dù dùng ren máy mịn 24 TPI — loại ren bám chắc thép kết cấu. Dòng vít đầu bằng cánh gió dùng 16 TPI.
Bảng tra vít 2000h phun muối theo quy cách từng dòng

Bảng dưới liệt kê từng dòng vít của IVIT theo ký hiệu chuẩn, dải chiều dài có sẵn, tình trạng long đệm EPDM, kiểu mũi khoan và ứng dụng chính — dùng để chốt quy cách trước khi hỏi báo giá.
Bảng 1: Quy cách các dòng vít IVIT có bản 2000h phun muối
| Dòng vít | Ký hiệu và chiều dài (mm) | Long đệm EPDM | Mũi khoan | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| Vít bắn tôn ren đơn ngắn | Ø5.5 × 20 | Có hoặc không | #3 Point | Đai kẹp tôn seamlock, tôn vách (bản có đệm); không dùng cho mái tôn |
| Vít bắn tôn ren đơn | Ø5.5 × 25 | Có hoặc không | #3 Point | Đai kẹp seamlock (bản không đệm), tôn vách (bản có đệm); không dùng cho mái tôn |
| Vít bắn tôn ren đơn | Ø5.5 × 30 / 35 | Có | #3 Point | Tôn vách, nhựa lợp mái dạng phẳng; không dùng cho mái tôn |
| Vít bắn tôn ren đơn dài | Ø5.5 × 40 / 45 | Có | #3 Point | Mái tôn 1 lớp loại 11 và 9 sóng, nhựa lợp mái |
| Vít bắn tôn ren kép | 6.3/5.5 × 50 / 55 / 60 / 68 / 75 | Có | Thunder #3 | Mái tôn 1 lớp (50/55/60), tôn xốp lợp mái (60/68/75) |
| Vít bắn tôn panel | 6.3/5.5 × 80 / 100 / 120 / 130 / 150 / 180 / 200 | Có | Thunder #3 | Mái và vách panel cách nhiệt dày 50–150 mm, tấm pin mặt trời |
| Vít sàn deck đầu lục giác | Ø5.5 × 32 / 38 | Có | Thunder #5 + 3 rãnh | Sàn deck, kết cấu thép dày |
| Vít sàn deck đầu bằng | Ø5.5 × 32 / 38 | Không | Thunder #5 + 3 rãnh | Sàn container, sàn cần ẩn đầu vít |
| Vít đầu bằng cánh gió | Ø4.8 × 13 / 16 / 22 | Không | Mũi mini | Khung cánh gió cửa sổ (13/16), đai kẹp kliplock (22) |
| Vít đầu dù Kliplock | Ø4.8 × 16 / 22 | Không | #2 Point | Đai kẹp kliplock (22), khung cánh gió cửa sổ (16) |
| Vít béo khâu tôn | Ø6.5 × 20 | Có | #1 Point | Khâu trùng mép tôn; phụ kiện sườn, xối, nóc; máng nước |
Hai quy cách Ø4.8 × 30 mm và Ø4.8 × 40 mm của dòng đầu bằng cánh gió có thể sản xuất theo đơn đặt hàng. Dòng vít đầu bằng cánh gió và vít đầu dù dùng đường kính Ø4.8mm chứ không phải Ø5mm — đây là chi tiết hay bị ghi nhầm khi đặt hàng.
Bảng thứ hai giúp chốt chiều dài theo loại tôn 1 lớp đang lợp, dựa trên chiều cao sóng đo được của từng kiểu tôn phổ biến.
Bảng 2: Chiều cao sóng tôn 1 lớp và dòng vít thường dùng tương ứng
| Loại tôn | Chiều cao sóng (mm) | Dòng vít IVIT thường dùng |
|---|---|---|
| Tôn 11 sóng | 20–22 | Ren đơn Ø5.5 × 40 / 45 |
| Tôn 9 sóng | 20–22 | Ren đơn Ø5.5 × 40 / 45 |
| Tôn 7 sóng | 23–27 | Ren kép 6.3/5.5 × 50 / 55 |
| Tôn 6 sóng | 23–27 | Ren kép 6.3/5.5 × 50 / 55 / 60 |
| Tôn 5 sóng | 30–32 | Ren kép 6.3/5.5 × 50 / 55 / 60 |
Cột chiều cao sóng là số đo thực của từng kiểu tôn; cột dòng vít chép theo bảng ứng dụng từng size mà IVIT dùng khi tư vấn, và là danh sách đóng — không suy thêm size dài hơn hay ngắn hơn ngoài danh sách. Riêng tôn xốp (tôn PU, tôn cách nhiệt) dùng ren kép 6.3/5.5 × 60 / 68 / 75 mm tùy loại sóng, dài nhất là 6.3/5.5 × 100 mm cho loại sóng giả ngói.
Câu hỏi thường gặp khi tra quy cách vít 2000h phun muối

Dòng vít nào của IVIT cũng đặt được bản 2000h phun muối phải không?
Đúng, vì cấp phun muối thuộc về lớp phủ chứ không thuộc về kiểu vít. Hệ mạ kẽm nhiều lớp Kaitex của Sheh Fung (Đài Loan) được phủ sau khi con vít đã thành hình, nên cùng một quy cách có thể xuất ở cấp 1.000 giờ hoặc 2.000 giờ phun muối mà đường kính, chiều dài và bước ren không thay đổi. Điều này có nghĩa là bạn chọn quy cách theo mái trước, chọn cấp phủ theo môi trường sau. Khi đặt hàng, nêu đủ hai thông tin: ký hiệu quy cách và cấp phun muối mong muốn.
Vít Ø5.5 × 20 mm có bắn được mái tôn không?
Không nên dùng cho mái tôn. Chiều dài 20 mm đo từ đỉnh đầu vít tới mũi khoan, mà riêng chiều cao sóng tôn đã chiếm 20–32 mm tùy loại, nên con vít không còn đủ phần ren để ăn vào xà gồ. Quy cách này dành cho đai kẹp tôn seamlock, tôn vách và các liên kết khung. Với mái tôn 1 lớp loại 11 sóng và 9 sóng, dùng vít ren đơn Ø5.5 × 40 hoặc 45 mm; với tôn 5 sóng và 6 sóng, dùng vít ren kép 6.3/5.5 × 50, 55 hoặc 60 mm.
Ký hiệu 6.3/5.5 × L mm nghĩa là gì?
Đây là ký hiệu của dòng vít ren kép: ren trên có đường kính Ø6.3mm, ren dưới có đường kính Ø5.5mm, L là chiều dài tính bằng mm. Hai đường kính khác nhau tạo ra cơ chế siết hai giai đoạn — ren dưới nhỏ hơn cắt và dẫn hướng qua tôn và xà gồ trước, ren trên lớn hơn đi sau và kéo tấm tôn siết chặt xuống. Không được rút gọn thành “vít 5.5 × L” vì cách viết đó là ký hiệu của dòng ren đơn, dẫn tới giao nhầm hàng.
Panel dày 100 mm thì dùng vít panel dài bao nhiêu?
Dùng vít panel 6.3/5.5 × 130 mm. Công thức chung là chiều dài vít bằng độ dày panel cộng thêm 20–30 mm, phần cộng thêm dành cho chiều dày xà gồ và phần ren phải ăn qua. Theo công thức này, panel 50 mm dùng vít 6.3/5.5 × 80 mm, panel 75 mm dùng 6.3/5.5 × 100 mm, panel 100 mm dùng 6.3/5.5 × 130 mm, panel 150 mm dùng 6.3/5.5 × 180 mm.
Vít sàn deck khoan được thép dày bao nhiêu?
Theo CQ, dòng vít sàn deck đạt khoan xuyên thép dày 12 mm. Trong thực tế thi công, quy cách Ø5.5 × 32 mm khoan được thép 16 mm và quy cách Ø5.5 × 38 mm khoan được thép 18 mm. Dòng này dùng ren mịn 24 TPI và mũi Thunder #5 có 3 rãnh thoát phoi, chiều dài mũi 15,0–17,0 mm, mô men xoắn tối thiểu 11,3 Nm. Bản đầu lục giác có long đệm EPDM dùng cho vị trí lộ thiên, bản đầu bằng không long đệm dùng khi cần mặt sàn phẳng.
Vít béo Ø6.5 × 20 mm dùng vào việc gì?
Dùng để khâu (bắn nối) hai tấm tôn tại phần trùng mép và để cố định phụ kiện sườn, xối, nóc mái tôn, máng nước — không dùng để bắn tôn lợp mái vì quá ngắn. Đường kính thân Ø6.28–6.43mm lớn hơn khoảng 20% so với thân vít bắn tôn tiêu chuẩn, nên bám chắc hơn trên lớp tôn mỏng. Kết quả CQ của dòng này cho mô men xoắn 20,7 Nm so với yêu cầu tối thiểu 12 Nm, vượt 73%, và thời gian khoan 2,25 giây trên thép dày 3,0 mm. Quy cách có sẵn long đệm EPDM.
Vít đầu bằng cánh gió và vít đầu dù có long đệm EPDM không?
Không, cả hai dòng đường kính Ø4.8mm này đều không có long đệm cao su EPDM. Vít đầu bằng cánh gió dùng cho khung cánh gió cửa sổ nhà công nghiệp và nhà màng nông nghiệp với bước ren 16 TPI, riêng size Ø4.8 × 22 mm bắn được đai kẹp tôn kliplock. Vít đầu dù dùng mũi #2 Point và ren mịn 24 TPI: size Ø4.8 × 22 mm là size chính cho đai kẹp tôn kliplock, còn size Ø4.8 × 16 mm dùng cho khung cánh gió và nhà màng, không dùng cho kliplock. Vị trí xuyên tôn lộ thiên nên chọn dòng vít bắn tôn ren đơn hoặc ren kép có long đệm EPDM.
Kết luận và cách đặt hàng theo bảng tra
IVIT có 7 nhóm vít tự khoan với chiều dài từ 13 mm tới 200 mm, tất cả đều đặt được ở bản 2.000 giờ phun muối. Cấp phun muối thuộc về lớp phủ nên không làm thay đổi ký hiệu hay kích thước quy cách. Ren đơn ghi Ø × L mm, ren kép ghi 6.3/5.5 × L mm — hai cách ghi không thay thế cho nhau. Chiều dài chọn theo chiều cao sóng tôn từ 20–32 mm tùy loại, riêng panel tính bằng độ dày panel cộng 20–30 mm. Mọi vị trí xuyên tôn lộ thiên nên chọn quy cách có long đệm cao su EPDM.
Gửi ký hiệu quy cách và số lượng dự kiến tới hotline hoặc email của IVIT để nhận báo giá bản 2000h phun muối kèm CQ theo lô.
- → vít 2000h phun muối — hiểu đúng cấp bền chống rỉ
- → vít bắn tôn tự khoan — tổng quan các dòng
- → vít bắn tôn panel cách nhiệt
- → vít bắn tôn cho nhà ven biển
- → vít bắn tôn ren kép 6.3/5.5 × 50 mm
Cập nhật: tháng 9/2026.
Bài viết bởi Đội ngũ kỹ thuật IVIT — nhà phân phối vít Sheh Fung (Đài Loan) tại Việt Nam.
- Công ty TNHH IVIT
- Địa chỉ giao dịch: số 175A đường C Thủy Nguyên – Khu đô thị Ecopark – xã Phụng Công – Hưng Yên
- Hotline: 0865 21 21 51
- Email: ivitvn2024@gmail.com
- Thời gian làm việc: 8:00 – 18:00 (Thứ Hai – Thứ Bảy)
Gọi ngay — miễn phí, có kỹ thuật viên hỗ trợ.