Mái kliplock là gì? Chọn hệ vít xuyên, kliplock hay seam
Tóm tắt nhanh:
- Hệ vít xuyên tấm bắn vít có đệm cao su EPDM tại đỉnh sóng dương; mái một lớp 11 và 9 sóng dùng vít ren đơn Ø5.5 × 40 mm hoặc 45 mm.
- Hệ kliplock giữ tấm bằng đai kẹp, mặt tấm không bị xuyên thủng; đai kẹp bắt vào xà gồ bằng vít đầu dù Ø4.8 × 22 mm — size Ø4.8 × 16 mm không dùng được.
- Hệ standing seam bắt đai kẹp bằng vít Ø5.5 × 20 mm bản không đệm; mái dán thêm cách nhiệt chuyển sang Ø5.5 × 25 mm — hai size không thay thế nhau.
Mái kliplock là hệ mái giữ tấm tôn bằng đai kẹp bắt vào xà gồ, dùng vít đầu dù Ø4.8 × 22 mm, mặt tấm không bị xuyên thủng. Hai hệ còn lại là vít xuyên tấm và standing seam; cả ba đều dùng vít Sheh Fung, khác nhau ở vị trí con vít đi qua tấm hay đai kẹp.

Mái vít xuyên tấm, mái kliplock và mái seam khác nhau ở đâu?

Ba hệ khác nhau ở cách tấm tôn được giữ vào xà gồ. Hệ vít xuyên tấm bắn vít qua tấm tại đỉnh sóng dương xuống xà gồ thép; lỗ xuyên được làm kín bằng đệm cao su EPDM ép dưới đầu vít. Đây là hệ thông dụng ở mái dân dụng và mái xưởng, dùng vít ren đơn Ø5.5 × 40 mm hoặc 45 mm cho mái một lớp 11 sóng và 9 sóng.
Với các loại sóng cao hơn, hệ vít xuyên chuyển sang dải ren kép: size 6.3/5.5 × 50 và 55 mm bắn tôn lợp mái 1 lớp loại 11, 9, 7, 6 và 5 sóng; size 6.3/5.5 × 60 mm với tôn 1 lớp chỉ dùng cho loại 6 và 5 sóng. Ký hiệu 6.3/5.5 × L mm đọc là ren trên đường kính Ø6.3 mm, ren dưới đường kính Ø5.5 mm, dài L milimét — cấu trúc ren kép tăng đường kính của Sheh Fung Đài Loan. Chiều cao sóng, từ khoảng 20–22 mm ở tôn 11 sóng tới khoảng 30–32 mm ở tôn 5 sóng, quyết định chiều dài vít của hệ này.
Mái kliplock không bắn vít qua tấm: đai kẹp được bắt trước vào xà gồ bằng vít, rồi tấm gài vào đai kẹp và phủ lên trên. Mặt tấm vì vậy nguyên vẹn, vít chỉ xuất hiện tại đai kẹp bên dưới tấm. Mái standing seam (seamlock) đi theo hướng thứ ba: mép hai tấm kề nhau được ghép và ép lại, tấm được giữ bằng đai kẹp seam bắt vào xà gồ — mặt tấm cũng không bị xuyên thủng, nhưng liên kết giữa các tấm là mối ép mép chứ không phải khớp gài.
Chọn hệ nào: rủi ro dột, chi phí thi công và loại vít của từng hệ

Rủi ro dột của hệ vít xuyên tấm tập trung tại các lỗ vít trên mặt tấm. Độ kín mỗi lỗ phụ thuộc đệm cao su EPDM — cao su tổng hợp gốc ethylene-propylene-diene, kháng tia cực tím và ozone — và lực siết vừa đủ để đệm ép kín mặt tôn, tấm tôn quanh chân vít còn phẳng.
Hệ kliplock và hệ seam loại bỏ lỗ vít trên mặt tấm, nên loại luôn nhóm rủi ro dột tại lỗ xuyên; đổi lại chi phí thi công cao hơn hệ vít xuyên vì có thêm đai kẹp và công đoạn gài tấm hoặc ép mép.
Điểm quan trọng nhất khi so ba hệ: kliplock và seam không bỏ được vít. Vít chỉ chuyển từ mặt tấm xuống đai kẹp, và toàn bộ tải gió bốc tấm vẫn truyền qua chính những con vít đó. Vít bắt đai kẹp rỉ gãy thì đai kẹp mất liên kết với xà gồ, nên chất lượng lớp phủ vít vẫn quyết định khả năng chống ăn mòn của mối nối. Các dòng vít Sheh Fung cho cả ba hệ đều phủ Kaitex đạt 1.000 giờ phun muối theo ASTM B117 — thử nghiệm ăn mòn gia tốc dùng để so sánh giữa các hệ phủ, không phải tuổi thọ thực.
Vì không xuyên qua mặt tấm, vít bắt đai kẹp dùng bản không có đệm cao su EPDM. Hệ kliplock dùng vít đầu dù Ø4.8 × 22 mm — ren mịn 24 TPI, khoan xuyên thép dày 2.5 mm theo bảng quy cách của dòng vít này. Hệ seam dùng bản không đệm Ø5.5 × 20 mm cho đai kẹp tôn seamlock, và Ø5.5 × 25 mm cho đai kẹp tôn seamlock ở các mái dán thêm cách nhiệt — hai ứng dụng khác nhau, không thay thế nhau.
Bảng so sánh mái vít xuyên, mái kliplock và mái seam theo quy cách vít

Đai kẹp tôn kliplock và đai kẹp tôn seamlock nghe gần nhau nhưng dùng hai nhóm vít khác hẳn, nên khi lên đơn hàng cần tra đúng dòng của bảng dưới.
Bảng 1: So sánh ba hệ cố định tấm tôn theo chỗ xuyên thủng và vít sử dụng
Bảng dưới so sánh hệ vít xuyên tấm, hệ kliplock và hệ standing seam theo việc tấm có bị xuyên thủng không, quy cách vít, phiên bản đệm cao su EPDM và các size không được dùng.
| Hệ cố định | Tấm có bị xuyên thủng? | Vít dùng (quy cách) | Đệm cao su EPDM | KHÔNG dùng cho |
|---|---|---|---|---|
| Vít xuyên tấm | Có — vít xuyên tại đỉnh sóng dương | Ø5.5 × 40 hoặc 45 mm (mái một lớp 11, 9 sóng); 6.3/5.5 × 50, 55, 60 mm (theo số sóng) | Bản có đệm | Size 40, 45, 50, 55 mm không bắn tôn xốp (tôn PU, tôn cách nhiệt) lợp mái vì không đủ chiều dài; size 60 mm không bắn tôn xốp loại sóng giả ngói |
| Kliplock | Không — tấm gài vào đai kẹp | Vít đầu dù Ø4.8 × 22 mm bắt đai kẹp vào xà gồ | Bản không đệm | Vít đầu dù Ø4.8 × 16 mm — không dùng cho đai kẹp kliplock |
| Standing seam | Không — mép tấm ghép và ép lại | Ø5.5 × 20 mm (đai kẹp tôn seamlock); Ø5.5 × 25 mm (seamlock mái dán thêm cách nhiệt); Ø5.5 × 35 mm (đai seam mái seam lock kèm cách nhiệt bông thủy tinh, bông khoáng) | Bản không đệm (size 20, 25 mm); bản có đệm (size 35 mm) | Bản không đệm 20 mm không bắn tôn vách (không có đệm cao su EPDM gây dột nước); size 20 và 25 mm quá ngắn để bắn tôn lợp mái |
Cột đệm cao su EPDM tách rõ ba hệ: vít xuyên tấm bắt buộc bản có đệm để làm kín lỗ xuyên; vít bắt đai kẹp dùng bản không đệm vì không đi qua mặt tấm — riêng size Ø5.5 × 35 mm bắn đai seam kèm cách nhiệt là bản có đệm. Cột “KHÔNG dùng cho” cần đọc kỹ trước khi lên đơn: đai kẹp tôn kliplock chỉ nhận đúng một size Ø4.8 × 22 mm, còn size Ø4.8 × 16 mm cùng dòng vít đầu dù dành cho khung cánh gió cửa sổ nhà công nghiệp và nhà màng nông nghiệp.
Danh sách size ở cột vít là danh sách đóng theo bảng ứng dụng của từng size, không phải dải mở. Bốn size ren đơn ngắn Ø5.5 × 20, 25, 30 và 35 mm đều quá ngắn để bắn tôn lợp mái, nên không nằm ở hàng vít xuyên tấm.
Câu hỏi thường gặp về mái kliplock, mái seam và vít đai kẹp

Mái kliplock có cần dùng vít không?
Có. Mái kliplock không bắn vít qua mặt tấm nhưng vẫn dùng vít để bắt đai kẹp vào xà gồ — tấm sau đó gài lên đai kẹp. Size được chỉ định cho đai kẹp tôn kliplock là vít đầu dù Ø4.8 × 22 mm, bản không có đệm cao su EPDM, ren mịn 24 TPI. Toàn bộ tải gió bốc tấm truyền qua những con vít này, nên chất lượng vít vẫn quyết định độ an toàn của mái.
Vít đầu dù Ø4.8 × 16 mm có bắt được đai kẹp kliplock không?
Không. Bảng ứng dụng theo từng size ghi rõ chỉ vít đầu dù Ø4.8 × 22 mm dùng cho đai kẹp tôn kliplock; size Ø4.8 × 16 mm không dùng được cho hạng mục này. Size 16 mm có việc riêng: bắn khung cánh gió cửa sổ nhà công nghiệp và dùng cho nhà màng nông nghiệp. Khi đặt vít cho mái kliplock, cần ghi rõ chiều dài 22 mm trong đơn hàng.
Vít bắt đai kẹp tôn seamlock dùng size nào?
Hệ seam dùng bản không đệm của vít ren đơn Ø5.5 và chọn size theo cấu hình mái. Mái seamlock dùng Ø5.5 × 20 mm bắn đai kẹp tôn seamlock; mái dán thêm cách nhiệt dùng Ø5.5 × 25 mm — hai ứng dụng riêng, không thay thế nhau. Mái seam lock kèm cách nhiệt bông thủy tinh hoặc bông khoáng dùng Ø5.5 × 35 mm bắn đai seam; size này là bản có đệm cao su EPDM.
Mái kliplock và mái seam có hết hẳn rủi ro dột không?
Không hết hẳn, nhưng loại được nhóm rủi ro lớn nhất của hệ vít xuyên: dột tại lỗ vít trên mặt tấm. Ở kliplock và seam, mặt tấm không có lỗ xuyên. Rủi ro còn lại nằm ở chất lượng mối gài, mối ép mép và ở chính những con vít bắt đai kẹp: vít rỉ gãy thì đai kẹp mất liên kết với xà gồ, tấm có thể bị gió bốc lên. Vì vậy chọn vít có lớp phủ tốt vẫn bắt buộc với cả ba hệ.
Vì sao vít bắt đai kẹp không cần đệm cao su EPDM?
Vì con vít không xuyên qua mặt tấm nên không có lỗ xuyên cần làm kín. Đệm cao su EPDM sinh ra cho hệ vít xuyên tấm: đệm bịt kín khe quanh thân vít và khe giữa đầu vít với tấm tôn nhờ lực ép đàn hồi. Vì vậy các size bắt đai kẹp đều được chỉ định bản không đệm: Ø4.8 × 22 mm cho đai kẹp kliplock, Ø5.5 × 20 mm và 25 mm cho đai kẹp tôn seamlock. Bản có đệm của Ø5.5 × 20 mm và 25 mm dành cho việc khác — bắn tôn vách.
Vít Sheh Fung cho ba hệ mái đạt cấp chống ăn mòn nào?
Các dòng vít Sheh Fung nêu trong bài đều phủ Kaitex Silver Gray đạt 1.000 giờ phun muối theo ASTM B117; riêng dòng vít bắn tôn ren đơn Ø5.5 còn đạt AS 3566.2-2002 Class 3 — chuẩn chống ăn mòn cho vít công trình ngoài trời của Úc. Số giờ phun muối là thử nghiệm ăn mòn gia tốc dùng để so sánh giữa các hệ phủ, không phải tuổi thọ thực. Công trình ven biển có thể đặt bản 2000h phun muối theo lô, kèm CQ riêng phát hành từ phòng lab đạt chứng nhận A2LA.
Kết luận: chọn hệ mái theo rủi ro chấp nhận được, chọn vít theo đúng size
Hệ vít xuyên tấm có chi phí thi công thấp hơn, nhưng mỗi điểm bắt là một lỗ xuyên cần đệm cao su EPDM làm kín. Hệ kliplock và hệ standing seam giữ mặt tấm nguyên vẹn, đổi lại chi phí cao hơn và vít chuyển xuống đai kẹp chứ không biến mất. Vì thế ở cả ba hệ, lớp phủ vít vẫn quyết định khả năng chống ăn mòn của mối nối. Quy cách cần nhớ: đai kẹp kliplock dùng đúng vít đầu dù Ø4.8 × 22 mm; đai kẹp tôn seamlock dùng bản không đệm Ø5.5 × 20 mm hoặc 25 mm tùy mái có dán thêm cách nhiệt. Liên hệ IVIT qua hotline 0865 21 21 51 để đối chiếu hệ mái của công trình với đúng size vít và nhận báo giá.
- → Tổng quan chọn vít bắn tôn theo loại mái
- → Bảng tra số sóng tôn và chiều dài vít cho mái một lớp
- → Phân biệt tôn một lớp, tôn xốp và panel cách nhiệt
- → Vít đầu dù bắt đai kẹp tôn kliplock
- → Tiêu chí chọn vít bắn tôn loại nào tốt
Bài viết bởi Đội ngũ kỹ thuật IVIT — nhà phân phối vít Sheh Fung (Đài Loan) tại Việt Nam.
Cập nhật: tháng 10/2026.
Xem thêm: Vật tư mái tôn: checklist 7 nhóm và vít đi kèm từng nhóm
- Công ty TNHH IVIT
- Địa chỉ giao dịch: số 175A đường C Thủy Nguyên – Khu đô thị Ecopark – xã Phụng Công – Hưng Yên
- Hotline: 0865 21 21 51
- Email: ivitvn2024@gmail.com
- Thời gian làm việc: 8:00 – 18:00 (Thứ Hai – Thứ Bảy)
Gọi ngay — miễn phí, có kỹ thuật viên hỗ trợ.