Xốp chèn sóng tôn: khớp đúng sóng mới kín gió, chặn chuột
Tóm tắt nhanh:
- Xốp chèn sóng tôn bịt khe hình sóng cao 20–22mm ở tôn 11 và 9 sóng, 23–27mm ở tôn 7 và 6 sóng, 30–32mm ở tôn 5 sóng.
- Xốp cắt cho loại tôn nào chỉ dùng loại đó: xốp tôn 5 sóng (30–32mm) không lắp vừa tôn 11 sóng (20–22mm).
- Mái một lớp dân dụng loại 11 sóng và 9 sóng quanh vùng chèn dùng vít ren đơn Ø5.5 × 40mm hoặc Ø5.5 × 45mm, cả hai có đệm cao su EPDM.
Xốp chèn sóng tôn là miếng chèn có biên dạng khớp sóng của tấm tôn, đặt ở các mép hở của mái để bịt khe hình sóng giữa mặt tôn và phụ kiện che. Khe này cao 20–22mm ở tôn 11 sóng và 30–32mm ở tôn 5 sóng, nên xốp và vít Sheh Fung đều chọn theo loại sóng.

Xốp chèn sóng tôn dùng để làm gì và đặt ở những vị trí nào?

Xốp chèn sóng làm ba việc: chắn gió tạt và mưa hắt lùa theo khe sóng, chặn côn trùng và chim chuột, giảm bụi vào công trình. Khe hở sinh ra vì tấm tôn ở dạng sóng còn phụ kiện sườn, xối và nóc phủ lên trên thì phẳng: tại mỗi mép hở là một dãy lỗ hổng lặp lại, cao 20–22mm với tôn 11 và 9 sóng, 23–27mm với 7 và 6 sóng, 30–32mm với 5 sóng.
Ba mép hở phải chèn đều nằm ở chỗ tấm tôn gặp phụ kiện hoặc gặp tấm tôn khác. Thứ nhất là đỉnh mái: xốp nằm giữa mặt sóng tôn và phụ kiện nóc. Thứ hai là chân tường, nơi mép tôn đã khâu lại nhưng dãy khe sóng vẫn hở. Thứ ba là mép tôn giáp tôn vách.
Ở cả ba vị trí, xốp nằm trên mặt tôn còn phụ kiện phủ từ trên xuống, nên thứ tự lắp là cố định: lợp tôn, rải xốp theo dãy khe sóng, rồi mới úp phụ kiện và bắt vít. Phụ kiện sườn, xối và nóc bắt vào sống dương bằng vít khâu tôn Ø6.5 × 20mm có đệm cao su EPDM.
Vì sao xốp chèn phải chọn theo loại sóng và phối hợp với vít ra sao?

Biên dạng xốp phải khớp mặt cắt sóng của đúng loại tôn đó
Biên dạng xốp phải trùng mặt cắt của tấm tôn: đỉnh sóng khớp đỉnh sóng, chân sóng khớp chân sóng. Năm loại tôn mái chia thành ba nhóm chiều cao sóng: 20–22mm với 11 và 9 sóng, 23–27mm với 7 và 6 sóng, 30–32mm với 5 sóng. Đặt nhầm xốp giữa nhóm 20–22mm và nhóm 30–32mm là miếng chèn kênh hoặc hở ngay.
Cùng nhóm chiều cao cũng chưa dùng chung được, vì mặt cắt sóng của mỗi loại tôn là một hình riêng. Xốp cắt cho loại tôn nào chỉ dùng đúng loại đó; muốn biết loại, đếm số sóng dương của tấm hoặc đo chiều cao từ chân sóng lên đỉnh sóng rồi đối chiếu ba nhóm trên.
Cách kiểm khớp ngay tại công trường: ướm một đoạn xốp lên mặt tôn rồi nhìn ngược sáng dọc theo mép. Khớp đúng thì không còn khe sáng nào; kênh trên đỉnh sóng hoặc hụt ở chân sóng đều lộ thành vệt sáng chạy dài.
Xốp chèn không thay được mối bắt kín bằng vít có đệm
Xốp chèn chỉ bịt khe giữa hai bề mặt; tại từng lỗ vít, thứ làm kín là đệm cao su EPDM ép quanh chân vít khi siết. Size vít quanh vùng chèn của mái một lớp vẫn chọn theo loại sóng: mái dân dụng loại 11 sóng và 9 sóng dùng vít ren đơn Ø5.5 × 40mm, Ø5.5 × 45mm hoặc vít ren kép 6.3/5.5 × 50 và 55 mm của Sheh Fung Đài Loan — ký hiệu 6.3/5.5 × L đọc là ren trên Ø6.3mm, ren dưới Ø5.5mm, dài L milimét.
Khi mối bắt vít đi qua vùng có xốp chèn, lớp xốp chiếm bớt một đoạn chiều dài vít, và đoạn nằm trong xốp không phải đoạn ren bám vào thép. Vì vậy đối chiếu lại bảng ứng dụng của từng size, và liên hệ IVIT để được tư vấn size vít.
Ba lỗi hay gặp khi chèn xốp sóng tôn
Ba lỗi sau làm mất tác dụng lớp chèn:
- Chọn sai biên dạng. Xốp tôn 5 sóng đặt lên tôn 11 sóng sẽ kênh trên đỉnh sóng; chiều ngược lại thì hụt, hở phần trên của khe. Ướm thử một đoạn trước khi lắp cả dải.
- Đặt hở đầu mối. Hai thanh xốp hở tại điểm nối thì gió và chuột vẫn qua chỗ đó; các thanh phải ép sát nhau, chạy liền mạch hết mép.
- Dùng xốp thay tấm úp nóc. Xốp chỉ bịt khe giữa mặt sóng và tấm úp nóc, không che được đường nóc; phụ kiện nóc vẫn phải có và cố định bằng vít khâu tôn Ø6.5 × 20mm tại sống dương.
Bảng chọn biên dạng xốp chèn theo loại sóng tôn

Bảng 1: Chiều cao sóng và biên dạng xốp chèn cần khớp theo loại tôn
Bảng dưới đối chiếu năm loại tôn mái theo chiều cao sóng với biên dạng xốp chèn cần khớp.
| Loại tôn | Chiều cao sóng (mm) | Biên dạng xốp cần khớp |
|---|---|---|
| 11 sóng | ~20–22 mm | Khớp mặt cắt tôn 11 sóng (chiều cao sóng ~20–22 mm) |
| 9 sóng | ~20–22 mm | Khớp mặt cắt tôn 9 sóng (chiều cao sóng ~20–22 mm) |
| 7 sóng | ~23–27 mm | Khớp mặt cắt tôn 7 sóng (chiều cao sóng ~23–27 mm) |
| 6 sóng | ~23–27 mm | Khớp mặt cắt tôn 6 sóng (chiều cao sóng ~23–27 mm) |
| 5 sóng | ~30–32 mm | Khớp mặt cắt tôn 5 sóng (chiều cao sóng ~30–32 mm) |
Đọc cột thứ ba sẽ thấy quy tắc gọn: mỗi loại sóng một biên dạng xốp riêng, kể cả hai loại cùng nhóm chiều cao như 11 sóng và 9 sóng cũng không đổi chỗ cho nhau. Bảng này chỉ trả lời câu hỏi biên dạng; size vít theo từng loại sóng tra ở bài tôn 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng tại liên kết cuối bài.
Dải size vít cho mái một lớp là danh sách đóng chứ không phải dải mở: Ø5.5 × 40mm, 45mm và 6.3/5.5 × 50 và 55 mm đều ghi rõ không dùng cho tôn xốp vì không đủ chiều dài. Tôn xốp có dải riêng gồm 6.3/5.5 × 60mm, 68mm và 75mm — cả ba đều ghi không đủ chiều dài cho tôn xốp loại sóng giả ngói; mái panel chọn theo bề dày panel.
Câu hỏi thường gặp về xốp chèn sóng tôn

Xốp chèn sóng tôn là gì và dùng để làm gì?
Xốp chèn sóng tôn là miếng chèn có biên dạng cắt khớp mặt cắt sóng của tấm tôn, dùng bịt dãy khe hình sóng tại các mép hở của mái: đỉnh mái dưới phụ kiện nóc, chân tường và mép tôn giáp tôn vách. Lớp chèn chắn gió tạt và mưa hắt theo khe sóng, chặn côn trùng và chim chuột, giảm bụi. Khe cần bịt cao 20–22mm ở tôn 11 và 9 sóng, 23–27mm ở tôn 7 và 6 sóng, 30–32mm ở tôn 5 sóng, nên xốp luôn chọn theo đúng loại sóng.
Xốp chèn của tôn 5 sóng có dùng cho tôn 11 sóng được không?
Không. Tôn 5 sóng có sóng cao khoảng 30–32mm, tôn 11 sóng chỉ khoảng 20–22mm, và mặt cắt sóng của hai loại là hai hình khác nhau nên biên dạng không trùng. Đặt xốp 5 sóng lên tôn 11 sóng thì miếng chèn kênh trên đỉnh sóng, hở ở chân sóng; chiều ngược lại thì hụt, hở phần trên của khe — cả hai đều mất tác dụng chắn gió và chặn chuột. Cách xác định loại tôn là đếm số sóng dương của tấm hoặc đo chiều cao từ chân sóng lên đỉnh sóng.
Xốp chèn sóng đặt ở những vị trí nào và theo thứ tự lắp ra sao?
Ba vị trí cần chèn là đỉnh mái dưới phụ kiện nóc, chân tường và mép tôn giáp tôn vách. Ở cả ba, xốp nằm trên mặt tôn còn phụ kiện phủ từ trên xuống, nên thứ tự đúng là lợp tôn, rải xốp theo dãy khe sóng, rồi mới úp phụ kiện và bắt vít. Phụ kiện sườn, xối và nóc bắt tại sống dương bằng vít khâu tôn Ø6.5 × 20mm, nên đặt xốp sau khi đã bắn vít là phải tháo ra làm lại.
Xốp chèn sóng có thay được đệm cao su EPDM của vít không?
Không, vì hai thứ làm kín hai chỗ khác nhau. Đệm cao su EPDM trên vít Sheh Fung ép kín quanh lỗ vít xuyên tấm — mỗi mối bắt là một điểm cần làm kín riêng. Xốp chèn bịt dãy khe hình sóng dọc các mép hở, nơi không có lỗ vít. Mái chỉ chèn xốp mà bắn vít không đệm vẫn dột tại từng lỗ vít; vít có đệm đầy đủ mà bỏ trống mép hở thì gió và chim chuột vẫn vào theo khe sóng.
Vít bắn qua vùng có xốp chèn cần lưu ý gì về chiều dài?
Lớp xốp chiếm bớt một đoạn chiều dài vít, và đoạn nằm trong xốp không phải đoạn ren bám vào thép. Đối chiếu bảng ứng dụng của từng size thay vì lấy size của vùng không chèn: mái một lớp dân dụng loại 11 sóng và 9 sóng dùng Ø5.5 × 40mm, Ø5.5 × 45mm hoặc 6.3/5.5 × 50 và 55 mm; tôn 7 sóng dùng 6.3/5.5 × 50 và 55 mm; tôn 6 và 5 sóng có thêm size 60mm. Vùng có thêm phụ kiện chồng lên thì liên hệ IVIT để được tư vấn size vít.
Dùng xốp chèn thay tấm úp nóc được không?
Không. Tấm úp nóc là phụ kiện che đỉnh mái; xốp chèn chỉ bịt khe hình sóng giữa mặt tôn và tấm úp nóc, không che được đường nóc. Phụ kiện nóc, sườn và xối cố định bằng vít khâu tôn Ø6.5 × 20mm tại sống dương; dòng vít Sheh Fung này có đệm cao su EPDM và đầu vành rộng Ø13.97–14.78mm để ép kín bề mặt tiếp xúc. Cách bắn úp nóc và điểm xối có bài riêng ở liên kết cuối bài.
Kết luận: khớp biên dạng xốp trước, chốt size vít sau
Xốp chèn sóng tôn kín hay không nằm ở hai bước chọn. Bước một là khớp biên dạng: đúng loại sóng, đúng nhóm chiều cao 20–22mm, 23–27mm hay 30–32mm, ướm thử trước khi lắp. Bước hai là đặt đúng chỗ và đúng thứ tự: xốp nằm trên mặt tôn tại đỉnh mái dưới phụ kiện nóc, tại chân tường và tại mép tôn giáp tôn vách, các thanh ép sát đầu mối, rải xong mới úp phụ kiện.
Xốp không thay được đệm cao su EPDM tại lỗ vít, cũng không thay được tấm úp nóc. Liên hệ IVIT qua hotline 0865 21 21 51 để được tư vấn size vít cho vùng mái có xốp chèn và nhận báo giá.
- → Bảng tra số sóng và chiều cao sóng của năm loại tôn mái
- → Checklist bảy nhóm vật tư lợp mái tôn
- → Cách bắn vít úp nóc, xối và máng nước
- → Tổng quan chọn vít bắn tôn theo loại mái
- → Bắn vít đỉnh sóng hay bụng sóng cho đúng
Bài viết bởi Đội ngũ kỹ thuật IVIT — nhà phân phối vít Sheh Fung (Đài Loan) tại Việt Nam.
Cập nhật: tháng 10/2026.
- Công ty TNHH IVIT
- Địa chỉ giao dịch: số 175A đường C Thủy Nguyên – Khu đô thị Ecopark – xã Phụng Công – Hưng Yên
- Hotline: 0865 21 21 51
- Email: ivitvn2024@gmail.com
- Thời gian làm việc: 8:00 – 18:00 (Thứ Hai – Thứ Bảy)
Gọi ngay — miễn phí, có kỹ thuật viên hỗ trợ.