Vít cho mái che và pergola dân dụng: chọn đúng size
Tóm tắt nhanh:
- Mái che lợp tôn một lớp 11 sóng và 9 sóng dùng vít ren đơn Ø5.5 × 40 hoặc 45 mm có đệm cao su EPDM.
- Mái lợp tấm nhựa dạng phẳng dùng Ø5.5 × 30 mm; mái 7, 6 và 5 sóng chuyển sang ren kép (ren trên Ø6.3 mm, ren dưới Ø5.5 mm) × 50 hoặc 55 mm.
- Chiều dài phải chọn theo chiều cao sóng của tấm lợp: 11 và 9 sóng cao 20–22 mm, 7 và 6 sóng cao 23–27 mm, 5 sóng cao 30–32 mm.
Vít mái che và pergola dân dụng là vít tự khoan ren đơn Ø5.5 mm ở các quy cách 30, 40 và 45 mm có đệm cao su EPDM, chọn theo chiều cao sóng của tấm lợp. Mái lợp tôn 11 sóng hoặc 9 sóng dùng Ø5.5 × 40 hoặc 45 mm, còn mái lợp tấm nhựa dạng phẳng dùng Ø5.5 × 30 mm.

Mái che sân vườn, mái đỗ xe và pergola nằm ngoài trời hoàn toàn, không có mái lớn che phía trên, nên hậu quả của việc chọn sai quy cách vít lộ ra sớm hơn. Số liệu trong bài lấy từ bản vẽ kỹ thuật và báo cáo kiểm nghiệm của vít Sheh Fung Đài Loan do IVIT phân phối tại Việt Nam.
Mái che và pergola dân dụng dùng dòng vít nào

Mái che dân dụng dùng dòng vít bắn tôn ren đơn Ø5.5 mm bản có đệm cao su EPDM. Đây là dòng vít tự khoan đầu lục giác vành rộng, mũi #3 Point với đoạn mũi dài 8,50–9,70 mm, đường kính ren Ø5,31–5,46 mm và bước ren 1,81 mm. Khẩu dùng để bắt là khẩu 8 mm vì hai cạnh đối của đầu lục giác đo được 7,78–7,92 mm.
Bản có đệm là bắt buộc, không phải tùy chọn. Đệm cao su EPDM là vòng đệm nằm dưới đầu lục giác, khi siết sẽ ép kín quanh thân vít và bịt lỗ khoan trên tấm lợp. Bản không đệm của cùng dòng vẫn có nhưng dành cho việc khác: bắn đai kẹp tôn seam, bắn xà gồ thép nhẹ đỡ mái ngói và liên kết khung giá. Dùng bản không đệm để bắn thẳng lên tấm lợp là một nguyên nhân gây dột ở mái che tự làm.
Khung pergola dân dụng thường là thép hộp mỏng, nằm gọn trong khả năng khoan của dòng này. Theo bản vẽ kỹ thuật, dải ren đơn Ø5.5 mm khoan xuyên thép dày 4,5 mm trong thời gian không quá 6,0 giây, thử ở tốc độ 1.800 vòng trên phút với tải 27 kg. Trong thực tế thi công, cùng dòng vít này khoan qua thép dày 6 mm được 2 đến 6 lần liên tiếp mà vẫn giữ độ bám.
Một chi tiết nên biết khi tính chiều dài: con số 40 mm hay 45 mm là chiều dài thân vít tính từ đỉnh đầu vít xuống mũi, không tính phần mũ lục giác nhô lên phía trên. Nhầm chỗ này sẽ tính dư khoảng vài milimét và chọn thiếu chiều dài cho tấm lợp sóng cao.
Chọn chiều dài vít mái che theo loại tấm lợp

Chiều dài vít mái luôn phụ thuộc chiều cao sóng, vì vít bắt tại đỉnh sóng dương còn xà gồ nằm ngang chân sóng. Con vít phải đi hết chiều cao sóng rồi mới chạm thép, nên phần chiều cao đó bị trừ thẳng vào đoạn ren ăn vào xà gồ. Tôn 11 sóng và 9 sóng cao khoảng 20–22 mm, tôn 7 sóng và 6 sóng cao khoảng 23–27 mm, tôn 5 sóng cao khoảng 30–32 mm.
Từ đó ra ba nhóm quy cách. Mái che lợp tôn một lớp 11 sóng hoặc 9 sóng — nhóm thường gặp ở mái sân vườn và mái đỗ xe — dùng ren đơn Ø5.5 × 40 mm hoặc Ø5.5 × 45 mm. Mái lợp tôn 7 sóng, 6 sóng hoặc 5 sóng có sóng cao hơn nên chuyển sang dòng ren kép ký hiệu 6.3/5.5 × 50 hoặc 55 mm — đọc là ren trên đường kính Ø6.3 mm, ren dưới đường kính Ø5.5 mm, chiều dài L mm.
Mái lợp tấm nhựa lấy sáng có hai mức chỉ định. Nhựa lợp mái dạng phẳng dùng Ø5.5 × 30 mm; ứng dụng bắn nhựa lợp mái nói chung được ghi cho Ø5.5 × 40 mm và Ø5.5 × 45 mm, chọn theo tấm lợp thực tế của công trình. Khi bắn trên tấm nhựa, siết tới khi đệm cao su vừa ép kín mặt tấm và phần tấm quanh chân vít còn phẳng; ép lòi cao su ra ngoài mép đầu vít hoặc làm tấm lõm thành hõm đọng nước là đã siết quá tay.
Hai hạng mục phụ của mái che cũng cần quy cách riêng. Máng nước cùng phụ kiện sườn, xối và nóc dùng vít khâu tôn Ø6.5 × 20 mm — nhóm này khâu tôn với tôn ở phần trùng mép, khâu được cả máng tôn với máng inox, và có mô men xoắn đo được 20,7 Nm so với yêu cầu tối thiểu 12 Nm. Phần vách tôn quây quanh mái che dùng Ø5.5 × 20 mm bản có đệm, đúng quy cách được chỉ định cho tôn vách nhà dân dụng.
Bảng tra quy cách vít mái che và pergola theo tấm lợp

Bảng dưới đối chiếu từng loại tấm lợp của mái che dân dụng với chiều cao sóng, quy cách vít nên dùng và ghi chú khi thi công — dùng để chốt danh mục trước khi hỏi báo giá.
Bảng 1: Quy cách vít mái che và pergola theo loại tấm lợp
| Loại tấm lợp | Chiều cao sóng | Quy cách vít | Đệm EPDM | Ghi chú thi công |
|---|---|---|---|---|
| Tôn một lớp 11 sóng | 20–22 mm | Ø5.5 × 40 hoặc 45 mm | Có | Nhóm thường gặp ở mái sân vườn |
| Tôn một lớp 9 sóng | 20–22 mm | Ø5.5 × 40 hoặc 45 mm | Có | Cùng quy cách với loại 11 sóng |
| Tôn một lớp 7 và 6 sóng | 23–27 mm | 6.3/5.5 × 50 hoặc 55 mm | Có | Chuyển sang dòng ren kép |
| Tôn một lớp 5 sóng | 30–32 mm | 6.3/5.5 × 50 hoặc 55 mm | Có | Sóng 30–32 mm nên chọn ren kép cho đủ ren bám |
| Nhựa lợp mái dạng phẳng | — (tấm phẳng) | Ø5.5 × 30 mm | Có | Quy cách chỉ định riêng cho nhựa lợp mái dạng phẳng |
| Nhựa lợp mái | — (theo tấm lợp) | Ø5.5 × 40 hoặc 45 mm | Có | Ứng dụng “bắn nhựa lợp mái” của size 40 và 45 mm |
| Máng nước, sườn, xối, nóc | — (không bắt trên sóng) | Ø6.5 × 20 mm (vít khâu tôn) | Có | Khâu tôn với tôn, không bắn xà gồ |
| Vách tôn quây quanh mái che | — (mặt phẳng) | Ø5.5 × 20 mm | Có | Quy cách chỉ định cho tôn vách nhà dân dụng |
Bảng cho thấy điểm chuyển quan trọng nằm giữa nhóm 9 sóng và nhóm 7 sóng. Trong khoảng đó, chiều cao sóng nhảy từ 20–22 mm lên 23–27 mm và quy cách chuyển hẳn từ ren đơn Ø5.5 sang ren kép 6.3/5.5. Đây là chỗ nên kiểm lại số sóng của tấm lợp trước khi đặt hàng, vì tên gọi tấm lợp ngoài thị trường không phải lúc nào cũng thống nhất.
Về cấp chống ăn mòn, hệ mạ kẽm bốn lớp Kaitex của Sheh Fung có hai bản. Mái che dân dụng nằm sâu trong đất liền dùng bản 1000h phun muối theo ASTM B117, tương ứng AS 3566 Class 3, là đủ. Mái che ở nhà ven biển nên lấy bản 2000h phun muối tương ứng AS 3566 Class 4, với tổng chiều dày lớp phủ 32–70 μm so với 21–42 μm của bản tiêu chuẩn. Nếu so với vít mạ kẽm thường chỉ đạt 24–36 giờ phun muối, chênh lệch giữa hai nhóm này lớn hơn nhiều so với chênh lệch giữa hai cấp nói trên.
Câu hỏi thường gặp về vít cho mái che và pergola

Mái che sân vườn lợp tôn nên dùng vít dài bao nhiêu?
Với tôn một lớp 11 sóng hoặc 9 sóng — loại thường gặp ở mái che dân dụng — dùng vít ren đơn Ø5.5 × 40 mm hoặc Ø5.5 × 45 mm bản có đệm cao su EPDM. Lý do là vít bắt tại đỉnh sóng dương, mà hai loại tôn này có sóng cao khoảng 20–22 mm, nên phần chiều cao đó bị trừ vào đoạn ren ăn vào xà gồ. Nếu tấm lợp là loại 7, 6 hoặc 5 sóng có sóng cao 23–32 mm thì phải chuyển sang dòng ren kép 6.3/5.5 × 50 hoặc 55 mm.
Pergola lợp tấm nhựa lấy sáng dùng vít gì?
Nhựa lợp mái dạng phẳng dùng vít ren đơn Ø5.5 × 30 mm bản có đệm cao su EPDM; ứng dụng bắn nhựa lợp mái nói chung được ghi cho Ø5.5 × 40 mm và Ø5.5 × 45 mm, chọn theo tấm lợp thực tế của công trình. Khi thi công, siết tới khi đệm cao su vừa ép kín mặt tấm và phần tấm quanh chân vít còn phẳng; ép lòi cao su ra ngoài mép đầu vít hoặc làm tấm lõm thành hõm đọng nước là đã siết quá tay.
Vít không có đệm cao su có dùng cho mái che được không?
Không dùng để bắn thẳng lên tấm lợp. Bản không đệm của dòng ren đơn Ø5.5 mm vẫn được sản xuất nhưng dành cho việc khác: bắn đai kẹp tôn seam, bắn xà gồ thép nhẹ đỡ mái ngói và liên kết khung giá cần chịu lực. Bắn thẳng lên tấm lợp mà không có đệm thì lỗ khoan hở hoàn toàn, nước mưa chảy dọc thân vít vào bên dưới. Đây là một nguyên nhân gây dột ở mái che tự làm, và sửa lại tốn hơn nhiều so với phần chênh lệch khi mua bản có đệm.
Khung pergola thép hộp mỏng thì vít có bám chắc không?
Có, và mối lo thường ngược lại. Dải vít ren đơn Ø5.5 mm mũi #3 Point của Sheh Fung khoan xuyên thép dày 4,5 mm theo bản vẽ kỹ thuật, còn khung pergola dân dụng mỏng hơn mức đó nhiều. Điểm cần chú ý khi thi công trên thép mỏng là mức siết chứ không phải khả năng khoan: siết tới khi đệm cao su vừa ép kín mặt tôn và phần tấm quanh chân vít còn phẳng; ép lòi cao su ra ngoài mép đầu vít hoặc làm tấm lõm thành hõm đọng nước là đã siết quá tay.
Mái che ở nhà ven biển có cần cấp chống rỉ cao hơn không?
Có. Mái che ven biển hứng sương muối trực tiếp và không có mái lớn nào che phía trên, nên nên dùng bản 2000h phun muối theo ASTM B117, tương ứng AS 3566 Class 4, thay cho bản 1000h phun muối tương ứng Class 3. Khác biệt nằm ở chiều dày lớp phủ: bản tiêu chuẩn dày 21–42 μm, bản cao cấp dày 32–70 μm với lớp niêm phong nano 10–15 μm. Số giờ phun muối là thử nghiệm gia tốc để so sánh lớp phủ, không phải số năm sử dụng thực tế trên công trình.
Mái che nhỏ có nên mua vít rẻ cho tiết kiệm không?
Nên nhìn vào tổng chi phí trọn vòng đời thay vì giá một con vít. Vít mạ kẽm thường chỉ đạt 24–36 giờ phun muối theo ASTM B117 và theo ghi nhận thi công thực tế thường chỉ bền 3–5 năm ngoài trời. Khi vít rỉ và bung, phải tháo tấm lợp, làm lại lỗ khoan ở vị trí mới và xử lý vết dột — công đoạn đó tốn hơn nhiều lần phần chênh lệch tiền vít của cả mái che. Vít đạt 1000h phun muối hoặc 2000h phun muối lắp một lần dùng lâu dài.
Kết luận và cách chốt danh mục vít cho mái che
Mái che và pergola dân dụng dùng dòng vít bắn tôn ren đơn Ø5.5 mm bản có đệm cao su EPDM, chọn chiều dài theo chiều cao sóng của tấm lợp. Tôn một lớp 11 sóng và 9 sóng cao 20–22 mm dùng Ø5.5 × 40 hoặc 45 mm; tôn 7, 6 và 5 sóng cao 23–32 mm chuyển sang ren kép 6.3/5.5 × 50 hoặc 55 mm; nhựa lợp mái dạng phẳng dùng Ø5.5 × 30 mm. Máng nước cùng phụ kiện sườn, xối và nóc tách sang vít khâu tôn Ø6.5 × 20 mm. Bản không đệm không dùng để bắn thẳng lên tấm lợp.
Gửi loại tấm lợp, số sóng và kích thước khung của mái che tới hotline hoặc email của IVIT để được chốt quy cách, số lượng và nhận báo giá.
- → tổng quan các dòng vít bắn tôn theo size
- → vít tự khoan là gì và khác vít tự ren ra sao
- → vít bắn tôn 45mm cho mái tôn một lớp
- → vít khâu tôn Ø6.5 × 20 mm cho máng xối và nóc
- → vít cho nhà màng nông nghiệp nhóm Ø4.8
Bài viết bởi Đội ngũ kỹ thuật IVIT — nhà phân phối vít Sheh Fung (Đài Loan) tại Việt Nam. Cập nhật: tháng 9/2026.
- Công ty TNHH IVIT
- Địa chỉ giao dịch: số 175A đường C Thủy Nguyên – Khu đô thị Ecopark – xã Phụng Công – Hưng Yên
- Hotline: 0865 21 21 51
- Email: ivitvn2024@gmail.com
- Thời gian làm việc: 8:00 – 18:00 (Thứ Hai – Thứ Bảy)
Gọi ngay — miễn phí, có kỹ thuật viên hỗ trợ.