0
Kinh nghiệm chọn vít

Vít bắn tôn tại TP HCM: chọn đúng loại, chống dột mái

16 phút đọc 25/09/2026
Vít bắn tôn cho công trình tại TP HCM chốt theo bốn thông tin của mái, dải Ø5.5 × 20 mm đến 6.3/5.5 × 200 mm; mép tôn, xối, nóc dùng vít khâu tôn Ø6.5 × 20 mm để chống dột.

Tóm tắt nhanh:

  • IVIT giao vít Sheh Fung toàn quốc, trong đó có công trình tại TP HCM; dải quy cách từ Ø5.5 × 20 mm tới 6.3/5.5 × 200 mm (ren trên Ø6.3 mm, ren dưới Ø5.5 mm).
  • Dột mái tôn khởi phát ở 3 chỗ: lỗ vít siết sai, mép tôn trùng không khâu và phụ kiện xối, nóc; mái tôn một lớp 11 và 9 sóng (sóng cao 20–22 mm) dùng ren đơn Ø5.5 × 40 hoặc 45 mm.
  • Vít khâu tôn Ø6.5 × 20 mm có mô-men xoắn ghi nhận 20,7 Nm, giữ mối nối mép tôn khi tấm co giãn nhiệt giữa ngày và đêm.

Vít bắn tôn TPHCM do IVIT phân phối là vít Sheh Fung Đài Loan, giao hàng toàn quốc trong đó có các công trình tại Thành phố Hồ Chí Minh, dải quy cách từ Ø5.5 × 20 mm đến 6.3/5.5 × 200 mm. Điều quyết định đơn hàng không phải số lượng mà là bốn thông tin kỹ thuật của mái.

Vít bắn tôn Sheh Fung đầu lục giác có long đệm cao su EPDM, mũi tự khoan, đặt dưới thước đo inch và cm

Bốn thông tin đó là loại tôn và số sóng, độ dày xà gồ, mái hay vách, và có lớp cách nhiệt hay không. Có đủ bốn thông tin thì chốt quy cách chỉ mất vài phút; thiếu một thông tin thì đơn hàng phải đoán, và đoán sai ở khâu này dẫn thẳng tới dột mái.

Mua vít bắn tôn ở TP HCM cần chuẩn bị gì trước

Bốn thông tin cần có trước khi mua vít bắn tôn TPHCM: loại tôn và số sóng, độ dày xà gồ, mái hay vách, lớp cách nhiệt

Thông tin thứ nhất là loại tôn và số sóng, vì chiều dài vít phụ thuộc chiều cao sóng chứ không phụ thuộc diện tích mái. Tôn 11 sóng và 9 sóng cao 20–22 mm, tôn 7 sóng và 6 sóng cao 23–27 mm, tôn 5 sóng cao 30–32 mm. Vít bắt ở đỉnh sóng dương nên phải đi hết chiều cao đó cộng đệm và tấm tôn rồi mới ăn vào xà gồ.

Thông tin thứ hai là độ dày xà gồ. Dải xà gồ thép trung bình của nhà xưởng và nhà tiền chế là 3–4,5 mm, nằm gọn trong khả năng của mũi #3 Point — theo bản vẽ, mũi này khoan xuyên thép dày 4,5 mm trong không quá 6,0 giây. Trong thực tế thi công, dòng vít này khoan qua thép dày 6 mm được 2 đến 6 lần liên tiếp mà vẫn giữ độ bám.

Thông tin thứ ba là mái hay vách, vì cùng một size có hai bản khác nhau. Ø5.5 × 20 mm và Ø5.5 × 25 mm đều có bản có đệm cao su EPDM và bản không đệm; bản có đệm dùng cho tôn vách, bản không đệm dùng cho đai kẹp tôn seam, riêng bản không đệm 20 mm còn dùng bắn xà gồ thép nhẹ lợp mái ngói. Lấy nhầm bản không đệm cho tôn vách là nguyên nhân dột phổ biến.

Thông tin thứ tư là lớp cách nhiệt. Mái tôn một lớp, mái tôn xốp cách nhiệt và mái panel dùng ba nhóm chiều dài khác hẳn nhau: ren đơn Ø5.5 × 40 hoặc 45 mm, ren kép 6.3/5.5 × 60 hoặc 68 mm, và vít bắn tôn panel (80, 100, 120, 130, 150, 180 hoặc 200 mm) theo công thức dày panel cộng 20–30 mm. Ký hiệu 6.3/5.5 × L mm đọc là ren trên đường kính Ø6.3 mm, ren dưới Ø5.5 mm và chiều dài L milimét.

Mái tôn phía Nam dột ở đâu và vít nào chặn được

Cận cảnh đầu lục giác vít bắn tôn cầm giữa hai ngón tay, lộ vành thép và lớp đệm cao su EPDM bên dưới

Chỗ dột thứ nhất là chính lỗ vít, và nguyên nhân thường là lực siết. Đệm cao su EPDM dưới đầu lục giác chỉ bịt kín khi bè ra vừa đủ: siết non thì mép đệm chưa ép hết chu vi nên nước len vào, siết quá tay thì đệm rách và đỉnh sóng bị móp tạo vũng đọng nước. Cách siết đúng là dừng ngay khi đệm chớm chạm mặt tôn ở toàn bộ chu vi.

Chỗ dột thứ hai là mép trùng giữa hai tấm tôn — vị trí không có xà gồ đỡ bên dưới. Chỗ này dùng vít béo Ø6.5 × 20 mm của Sheh Fung, còn gọi là vít khâu tôn, khâu hai tấm tôn với nhau chứ không bắn xuống xà gồ. Đường kính ren Ø6,28–6,43 mm và đầu vành rộng Ø13,97–14,78 mm ép kín mặt tôn, mô-men xoắn ghi nhận 20,7 Nm giữ mối nối không tuột.

Mối khâu mép còn chịu thêm chuyển động co giãn nhiệt của tấm tôn giữa ngày và đêm. Mô-men xoắn ghi nhận 20,7 Nm của vít khâu tôn cao hơn hẳn ngưỡng spec tối thiểu 10 Nm của vít bắn tôn thường — mức dự trữ này chính là để giữ mối nối qua các chu kỳ co giãn ấy.

Chỗ dột thứ ba là phụ kiện: sườn, xối, nóc mái tôn và máng nước. Các vị trí này cũng dùng vít béo Ø6.5 × 20 mm, bắt tại sống dương. Với mái tôn diện tích lớn của nhà xưởng phía Nam, ba nhóm vị trí trên cộng lại chiếm số lượng vít đáng kể, nên cần tính vào danh mục vật tư ngay từ đầu thay vì mua bổ sung giữa chừng.

Bảng quy cách vít theo hạng mục nhà xưởng phía Nam

Bảng quy cách vít theo hạng mục nhà xưởng phía Nam: mái tôn một lớp, tôn xốp, panel, cột đệm EPDM và khả năng khoan thép

Bảng dưới đối chiếu từng hạng mục của nhà xưởng và công trình phía Nam với quy cách vít, tình trạng đệm cao su và khả năng khoan thép theo hồ sơ kiểm nghiệm.

Bảng 1: Quy cách vít theo hạng mục công trình phía Nam

Hạng mụcQuy cáchĐệm EPDMKhoan thép (hồ sơ CQ)
Mái tôn 1 lớp, 11 và 9 sóngØ5.5 × 40 hoặc 45 mmCó4,5 mm
Mái tôn 1 lớp, 7/6/5 sóng6.3/5.5 × 50 hoặc 55 mmCó4,5 mm
Mái tôn xốp cách nhiệt 11 sóng6.3/5.5 × 60 hoặc 68 mmCó4,5 mm
Mái tôn xốp cách nhiệt 9, 6 và 5 sóng6.3/5.5 × 68 mmCó4,5 mm
Vách panel cách nhiệt 50 mm6.3/5.5 × 75 mm (ren kép) hoặc 80 mm (panel)Có4,5 mm
Mái panel cách nhiệt 75–150 mm6.3/5.5 × 100, 120, 130, 150, 180 hoặc 200 mmCó4,5 mm
Mái đặt tấm pin mặt trời6.3/5.5 × 80, 100, 120, 130, 150, 180 hoặc 200 mmCó4,5 mm
Tôn vách nhà xưởngØ5.5 × 20 hoặc 25 mm bản có đệmCó4,5 mm
Khâu mép tôn, xối, nóc, máng nướcØ6.5 × 20 mm (vít béo)Có3,0 mm
Sàn thép deckØ5.5 × 32 hoặc 38 mmCó (đầu lục giác)12 mm
Sàn container, sàn cần giấu đầu vítØ5.5 × 32 hoặc 38 mm đầu bằngKhông12 mm
Nhà màng nông nghiệp, cánh gióØ4.8 × 13 hoặc 16 mmKhông2,5 mm

Bảng cho thấy khả năng khoan thép chia làm ba nhóm rõ rệt, và nhầm nhóm là lỗi tốn kém. Vít sàn deck khoan thép dày 12 mm theo hồ sơ kiểm nghiệm — trong thực tế thi công, bản 32 mm đã bắn qua thép dày 16 mm và bản 38 mm qua thép dày 18 mm. Ngược lại, vít nhà màng Ø4.8 mm chỉ khoan thép dày 2,5 mm, không thể thay cho vít mái.

Về cấp lớp phủ, công trình trong nội thành và các khu công nghiệp phía Nam không chịu hơi muối trực tiếp thì bản 1000h phun muối theo ASTM B117, tương ứng AS 3566 Class 3, là đủ. Công trình ven biển, nhà xưởng có hơi hóa chất và dự án FDI nên dùng bản 2000h phun muối, tương ứng Class 4. Lưu ý số giờ phun muối là kết quả thử nghiệm ăn mòn gia tốc theo ASTM B117 dùng để so sánh giữa các hệ phủ, không phải tuổi thọ ngoài công trình.

Câu hỏi thường gặp khi mua vít bắn tôn TPHCM

Mái tôn nhà xưởng diện tích lớn chụp bằng flycam, có cửa mái thông gió chạy dọc nóc và xe tải đỗ cạnh kho

Mua vít bắn tôn ở TP HCM đặt hàng và nhận hàng thế nào?

IVIT giao hàng toàn quốc với phương thức vận chuyển đa dạng, nên khách tại Thành phố Hồ Chí Minh đặt hàng qua hotline hoặc email như khách ở các tỉnh khác. Giờ làm việc của IVIT là 8:00–18:00 từ Thứ Hai đến Thứ Bảy. Khách phía Nam nên gọi hotline 0865 21 21 51 kèm bốn thông tin kỹ thuật của mái — loại tôn và số sóng, độ dày xà gồ, mái hay vách, có lớp cách nhiệt hay không — để được chốt quy cách và phương thức giao cho công trình.

Mái tôn nhà xưởng lớn ở phía Nam cần mấy loại vít?

Thường là ba đến bốn loại. Nhóm mái theo cấu tạo mái, từ ren đơn Ø5.5 × 40 mm cho tôn 11 sóng đến vít bắn tôn panel 6.3/5.5 × 200 mm cho panel dày 150 mm. Nhóm vách dùng Ø5.5 × 20 hoặc 25 mm bản có đệm cao su. Nhóm khâu mép và phụ kiện dùng vít béo Ø6.5 × 20 mm. Nếu công trình có sàn thép thì thêm vít sàn deck Ø5.5 × 32 hoặc 38 mm đầu lục giác. Đặt đủ một lần tránh dừng thi công chờ vật tư lẻ.

Vì sao mái mới lợp vẫn dột tại lỗ vít?

Nguyên nhân thường gặp nhất là lực siết chứ không phải chất lượng vít. Đệm cao su EPDM chỉ bịt kín khi bè ra vừa đủ: siết non thì mép đệm chưa ép hết chu vi nên nước len vào theo thân vít; siết quá tay thì đệm rách và đỉnh sóng bị móp, tạo vũng đọng nước ngay tại lỗ. Nguyên nhân thứ hai là dùng bản không đệm cho hạng mục cần đệm — hai size Ø5.5 × 20 mm và 25 mm đều có cả hai bản, rất dễ lấy nhầm.

Vít nào dùng cho mái đặt tấm pin năng lượng mặt trời?

Các size vít bắn tôn panel 6.3/5.5 × 80, 100, 120, 130, 150, 180 và 200 mm đều được chỉ định cho hạng mục bắn tấm pin năng lượng mặt trời, chọn theo chiều dày lớp mái bên dưới. Chiều dài cụ thể tính theo cấu tạo mái: mái tôn xốp và mái panel dùng công thức chiều dày lớp cách nhiệt cộng 20–30 mm phần bám xà gồ. Nên báo rõ cấu tạo mái khi hỏi báo giá.

Giao hàng cho công trình ở tỉnh lân cận phía Nam thế nào?

IVIT giao hàng toàn quốc với phương thức vận chuyển đa dạng, nên công trình ở các tỉnh lân cận phía Nam đặt hàng theo cùng một cách như khách tại Thành phố Hồ Chí Minh. Thời gian cùng phương thức vận chuyển được xác nhận khi báo giá, thay vì cam kết chung cho mọi tuyến. Với đơn nhiều nhóm quy cách, nên gộp một lần để tiết kiệm chuyến và để cả công trình dùng chung một lô hàng có hồ sơ CQ khớp nhau, thuận cho khâu nghiệm thu.

Mua vít cho công trình phía Nam có lấy được CQ không?

Có. Sheh Fung kiểm nghiệm theo từng lô đặt hàng tại phòng lab của hãng đạt chứng nhận A2LA rồi phát hành Certificate of Quality riêng cho lô đó, giao kèm hàng tới IVIT và chuyển tiếp cho khách. Hồ sơ ghi các phép thử cơ học chính là độ cứng theo ASTM E384 và mô-men xoắn theo ASME B18.6.3, cùng phần đo kích thước theo JIS B1071 và kết quả phun muối theo ASTM B117. Nên báo nhu cầu hồ sơ ngay khi đặt hàng để CQ khớp đúng lô nhận.

Kết luận và cách chốt đơn vít bắn tôn tại TP HCM

Đơn vít bắn tôn cho công trình tại TP HCM chốt được khi có đủ bốn thông tin: loại tôn và số sóng, độ dày xà gồ, mái hay vách, có lớp cách nhiệt hay không.

Mái tôn một lớp dùng ren đơn Ø5.5 × 40 hoặc 45 mm hoặc ren kép 6.3/5.5 × 50 hoặc 55 mm tùy chiều cao sóng; mái panel dùng vít bắn tôn panel (các size 80, 100, 120, 130, 150, 180 và 200 mm) theo công thức dày panel cộng 20–30 mm; mép tôn và phụ kiện sườn, xối, nóc dùng vít béo Ø6.5 × 20 mm. Công trình nội thành dùng bản 1000h phun muối là đủ, công trình ven biển và có hơi hóa chất nên dùng bản 2000h phun muối.

Gửi bốn thông tin trên cùng diện tích mái tới hotline hoặc email của IVIT để được chốt quy cách, tính số lượng và nhận báo giá cho công trình tại TP HCM.

Bài viết bởi Đội ngũ kỹ thuật IVIT — nhà phân phối vít Sheh Fung (Đài Loan) tại Việt Nam. Cập nhật: tháng 10/2026.

Thông tin liên hệ IVIT

  • Công ty TNHH IVIT
  • Địa chỉ giao dịch: số 175A đường C Thủy Nguyên – Khu đô thị Ecopark – xã Phụng Công – Hưng Yên
  • Hotline: 0865 21 21 51
  • Email: ivitvn2024@gmail.com
  • Thời gian làm việc: 8:00 – 18:00 (Thứ Hai – Thứ Bảy)
Cần tư vấn chọn vít phù hợp cho công trình của bạn?
Gọi ngay — miễn phí, có kỹ thuật viên hỗ trợ.
Gọi tư vấn ngay
Đã thêm vào giỏ!