0
Tiêu chuẩn kỹ thuật

Độ cứng HV và Kesternich test: cách đọc phiếu CQ vít

15 phút đọc 24/09/2026
Độ cứng HV trên phiếu CQ vít là độ cứng Vickers đo theo ASTM E384: bề mặt từ 600 HV0.3, lõi dưới 450 HV0.5. Kesternich theo DIN 50018 đo khả năng chịu khí axit, tính bằng chu kỳ. Kèm bảng đọc từng chỉ tiêu trên phiếu CQ của vít Sheh Fung.

Tóm tắt nhanh:

  • Vít bắn tôn cần độ cứng bề mặt từ 600 HV0.3 và độ cứng lõi dưới 450 HV0.5.
  • Số đo thực tế trên các phiếu CQ của vít IVIT phân phối nằm trong khoảng 628–709 HV.
  • Kesternich theo DIN 50018 tính bằng chu kỳ: cấp 1000h phun muối đạt 10–15 chu kỳ, bản cao cấp 2000h phun muối đạt 20–25 chu kỳ.

Độ cứng HV là chỉ số độ cứng Vickers của thân vít, đo theo ASTM E384; vít bắn tôn cần bề mặt từ 600 HV0.3 và lõi dưới 450 HV0.5. Kesternich là phép thử ăn mòn trong môi trường axit theo DIN 50018, tính bằng chu kỳ: cấp 1000h phun muối đạt 10–15 chu kỳ. Số liệu trong bài đối chiếu từ phiếu CQ của vít Sheh Fung Đài Loan do IVIT phân phối.

Bảng cơ tính trên phiếu CQ vít Sheh Fung: độ cứng bề mặt HV0.3 đạt 653–667, độ cứng lõi HV0.5 đạt 421–425

Độ cứng HV trên phiếu CQ vít là chỉ số gì

Infographic độ cứng Vickers HV trên phiếu CQ vít: ngưỡng bề mặt và lõi, phép thử độ dẻo, chiều sâu thấm carbon

HV là ký hiệu của thang độ cứng Vickers, đo bằng cách ấn một mũi kim cương hình chóp lên bề mặt mẫu rồi tính diện tích vết lõm. Phép thử áp dụng cho vít theo ASTM E384 và ISO 6507-1. Con số đứng sau chữ HV là tải trọng thử tính bằng kilogram lực: HV0.3 nghĩa là ấn với tải 0.3 kgf, HV0.5 là 0.5 kgf.

Hai số đo trên phiếu CQ như “659 HV” ở bề mặt và “419 HV” ở lõi là hai phép đo tại hai vị trí khác nhau trên cùng con vít, nên phải đối chiếu từng giá trị với ngưỡng riêng của nó chứ không xếp cạnh nhau để so hơn kém.

Bản vẽ của vít tự khoan quy định hai ngưỡng độ cứng chứ không phải một. Ngưỡng thứ nhất là độ cứng bề mặt, từ 600 HV0.3 trở lên — ba dòng vít nâng lên 620 HV theo bản vẽ mới. Ngưỡng thứ hai là độ cứng lõi, ngưỡng tối đa 450 HV0.5. Hai ngưỡng đi ngược chiều nhau và đó chính là điểm mấu chốt: bề mặt cần cứng để mũi khoan cắt được thép, còn lõi cần giữ độ dẻo để vít không gãy giòn khi siết.

Cặp số này được kiểm chứng bằng một phép thử thứ ba là độ dẻo (ductility): uốn vít 10° mà không gãy. Vít cứng đều cả lõi dễ gãy giòn ở phép thử này dù độ cứng bề mặt rất cao. Trên các báo cáo CQ của vít Sheh Fung do IVIT phân phối, độ cứng bề mặt đo thực tế nằm trong khoảng 628–709 HV, còn độ cứng lõi ghi nhận ở mức 419 HV trên dòng vít béo khâu tôn Ø6.5 × 20mm — cả hai đều nằm đúng phía an toàn của ngưỡng.

Một chỉ tiêu hay đi kèm là chiều sâu lớp thấm carbon (case depth), ghi nhận 0.10–0.23mm trên dòng vít béo. Cần lưu ý chỉ tiêu này nằm ngoài phạm vi công nhận của phòng lab và chỉ mang tính tham chiếu, nên không dùng nó làm căn cứ so sánh giữa hai lô hàng.

Kesternich test đo gì và khác thử nghiệm phun muối thế nào

Mép mái tôn sóng vuông loang vết gỉ sau thời gian dùng ngoài trời, các con vít trên sóng tôn vẫn còn nguyên

Kesternich là phép thử ăn mòn gia tốc trong buồng ngưng tụ có khí sunfurơ, mô phỏng môi trường mưa axit và không khí công nghiệp ô nhiễm. Tiêu chuẩn áp dụng gồm DIN 50018, ASTM G87 phương pháp B và ISO 22479. Kết quả tính bằng số chu kỳ, mỗi chu kỳ là một vòng ngưng tụ rồi sấy khô.

Điểm khác biệt so với thử nghiệm phun muối nằm ở tác nhân ăn mòn. Phun muối theo ASTM B117 dùng sương muối, mô phỏng môi trường ven biển và tính kết quả bằng giờ. Kesternich dùng khí axit, mô phỏng khu công nghiệp và vùng có mưa axit, tính bằng chu kỳ. Hai phép thử trả lời hai câu hỏi khác nhau nên không suy con số này ra con số kia.

Với hệ mạ kẽm 4 lớp, cấp tiêu chuẩn 1000h phun muối đạt 10–15 chu kỳ Kesternich tùy cấu hình lớp nano-sealing, còn bản cao cấp đạt 2000h phun muối kèm 20–25 chu kỳ. Bảng tham chiếu của hãng cho thấy quan hệ giữa hai chỉ số: cấp 1000h phun muối đạt 10–15 chu kỳ, nằm ở đầu nào của dải là do có hay không có lớp nano-sealing; cấp cao nhất 2000h phun muối đạt 20–25 chu kỳ. Nói cách khác, lớp nano-sealing mới là thứ quyết định khả năng chịu khí lưu huỳnh và mưa axit, chứ không phải số giờ phun muối.

Cả hai đều là thử nghiệm gia tốc trong phòng lab, dùng để so sánh lớp phủ với nhau chứ không phải để dự báo tuổi thọ thực tế của vít ngoài công trình. Không có hệ số quy đổi chính thức nào từ chu kỳ Kesternich hay giờ phun muối sang số năm sử dụng, nên mọi con số năm gắn kèm chỉ là ước lượng tương đối.

Bảng đọc phiếu CQ: chỉ tiêu, ngưỡng đạt và phép thử áp dụng

Bảng đọc phiếu CQ vít với 8 chỉ tiêu, ngưỡng cần đạt, số ghi nhận và tiêu chuẩn thử

Bảng dưới liệt kê các chỉ tiêu thường gặp trên hồ sơ của vít tự khoan — số đo thực tế lấy từ phiếu CQ, riêng chỉ tiêu Kesternich ghi theo dải của cấp lớp phủ — kèm ngưỡng cần đạt và tiêu chuẩn thử áp dụng cho từng chỉ tiêu.

Bảng 1: Các chỉ tiêu trên hồ sơ vít (phiếu CQ và bản vẽ) và tiêu chuẩn thử tương ứng

Chỉ tiêuNgưỡng cần đạtSố ghi nhận (nguồn)Tiêu chuẩn thử
Độ cứng bề mặtTừ 600 HV0.3628–709 HV (phiếu CQ)ASTM E384
Độ cứng lõiDưới 450 HV0.5419 HV (phiếu CQ)ASTM E384
Độ dẻoUốn 10° không gãyĐạt (phiếu CQ)ASME B18.6.3
Mô-men xoắn6.9–12 Nm tùy dòng (ren đơn Ø5.5 từ 10 Nm)14.9–20.7 Nm (phiếu CQ)ASME B18.6.3
Thử phun muốiTheo cấp lớp phủ1000h phun muối (phiếu CQ)ASTM B117
Thử KesternichTheo cấp lớp phủ10–15 chu kỳ (cấp lớp phủ)DIN 50018
Độ dày lớp phủTheo bản vẽ29.31–44.73 μm (phiếu CQ)ASTM B487, B568
Chiều sâu thấm carbonChỉ tiêu tham chiếu0.10–0.23mm (phiếu CQ)ASTM E384

Một chi tiết cần biết khi đọc phiếu: không phải mọi dòng trên phiếu CQ đều nằm trong phạm vi được công nhận của phòng lab. Các phép thử cơ học chính như đo kích thước, độ cứng, mô-men xoắn, độ dày lớp phủ, phun muối và Kesternich nằm trong phạm vi đó; riêng thời gian khoan (drive speed) và chiều sâu thấm carbon nằm ngoài, chỉ mang tính tham chiếu.

Câu hỏi thường gặp về độ cứng HV và Kesternich test

Phiếu kiểm nghiệm một lô vít Sheh Fung khác: độ cứng bề mặt HV0.3 từ 634 đến 651, độ cứng lõi HV0.5 từ 410 đến 413

HV0.3 và HV0.5 trên phiếu CQ khác nhau chỗ nào?

Con số đứng sau chữ HV là tải trọng thử tính bằng kilogram lực, nên HV0.3 là phép đo với tải 0.3 kgf và HV0.5 là 0.5 kgf. Hai ký hiệu này gắn với hai vị trí đo khác nhau trên cùng con vít: HV0.3 dùng cho độ cứng bề mặt với ngưỡng từ 600 trở lên, HV0.5 dùng cho độ cứng lõi với ngưỡng tối đa 450. Vì bề mặt đã thấm carbon còn lõi thì không, hai số đo luôn chênh nhau — hãy đối chiếu từng giá trị với ngưỡng riêng của nó chứ không xếp cạnh nhau để so hơn kém.

Vì sao vít phải cứng bên ngoài nhưng mềm bên trong?

Vì mỗi phần đảm nhận một việc khác nhau. Bề mặt phải đủ cứng để mũi khoan cắt được thép mà không mòn, nên ngưỡng đặt từ 600 HV0.3 trở lên. Lõi phải giữ độ dẻo để vít chịu được lực vặn và lực rung mà không gãy giòn, nên ngưỡng lõi giới hạn dưới 450 HV0.5.

Cấu trúc này có được nhờ xử lý nhiệt thấm carbon, chỉ làm cứng lớp ngoài. Phép thử kiểm chứng là uốn vít 10° mà không gãy: vít cứng đều cả lõi dễ gãy giòn ở phép thử này. Số liệu trong bài lấy từ hồ sơ của vít Sheh Fung Đài Loan do IVIT phân phối.

Vì sao công trình khu công nghiệp cần xem chỉ số Kesternich?

Vì tác nhân ăn mòn ở khu công nghiệp khác với ở ven biển. Thử nghiệm phun muối theo ASTM B117 mô phỏng sương muối, còn Kesternich theo DIN 50018 mô phỏng không khí chứa khí axit — đúng thứ có trong khu công nghiệp và vùng mưa axit. Một lớp phủ có số giờ phun muối cao không tự động có số chu kỳ Kesternich cao.

Hệ mạ kẽm 4 lớp đạt 10–15 chu kỳ ở cấp 1000h phun muối và 20–25 chu kỳ ở bản cao cấp 2000h phun muối, trong đó lớp nano-sealing là biến số quyết định. Với nhà xưởng có hơi hóa chất, nên hỏi cả hai con số khi nhận hồ sơ.

10–15 chu kỳ Kesternich tương đương bao nhiêu năm ngoài thực tế?

Không có hệ số quy đổi chính thức từ dải 10–15 chu kỳ Kesternich sang số năm sử dụng, nên câu trả lời trung thực là không quy đổi được. Kesternich cũng như thử nghiệm phun muối đều là thử nghiệm gia tốc trong phòng lab, thiết kế để so sánh các lớp phủ với nhau trong cùng điều kiện chứ không để dự báo tuổi thọ ngoài trời. Tuổi thọ thực tế phụ thuộc vào môi trường lắp đặt, chất lượng thi công và mức độ trầy xước lớp phủ. Hãy dùng con số chu kỳ để xếp hạng lớp phủ, không dùng để cam kết thời gian.

Kesternich và thử nghiệm phun muối khác nhau ra sao?

Khác ở tác nhân ăn mòn và đơn vị đo. Thử nghiệm phun muối theo ASTM B117 dùng sương muối, mô phỏng môi trường ven biển, kết quả tính bằng giờ — ví dụ 1000h phun muối hoặc 2000h phun muối. Kesternich theo DIN 50018 dùng khí axit, mô phỏng khu công nghiệp và vùng mưa axit, kết quả tính bằng chu kỳ. Hai phép thử trả lời hai câu hỏi khác nhau nên không suy được con số này từ con số kia; phiếu CQ đầy đủ ghi cả hai để phủ hai kiểu môi trường.

Độ dày lớp phủ trên phiếu CQ đo bằng cách nào?

Bằng ba phương pháp khác nhau tùy lớp cần đo. Phương pháp quang học theo ASTM B487 và ISO 1463 đo trên mặt cắt mẫu; phương pháp huỳnh quang tia X theo ASTM B568 và ISO 3497 đo lớp kẽm trên nền sắt; phương pháp dòng xoáy theo ISO 2178 và ASTM E376 đo không phá hủy. Số đo thực tế trên các phiếu CQ của vít IVIT phân phối nằm trong khoảng 29.31–44.73 μm tùy dòng sản phẩm và cấp lớp phủ. Con số này nên đối chiếu với dải quy định trên bản vẽ của chính dòng vít đó.

Kết luận: đọc phiếu CQ theo cặp số, không theo một con số

Độ cứng HV chỉ có ý nghĩa khi đọc thành cặp: bề mặt từ 600 HV0.3 trở lên đi kèm lõi dưới 450 HV0.5, và được kiểm chứng bằng phép uốn 10° không gãy. Kesternich theo DIN 50018 tính bằng chu kỳ, đo khả năng chịu môi trường axit, hoàn toàn tách biệt với số giờ phun muối theo ASTM B117 đo khả năng chịu môi trường muối. Cả hai đều là thử nghiệm gia tốc để so sánh, không phải dự báo tuổi thọ.

Khi nhận hàng, hãy đối chiếu từng dòng trên phiếu CQ với dải quy định trên bản vẽ của đúng dòng vít đó. Liên hệ IVIT qua hotline 0865 21 21 51 để được tư vấn về các chỉ tiêu trên phiếu CQ và nhận báo giá theo lô.

Bài viết bởi Đội ngũ kỹ thuật IVIT — nhà phân phối vít Sheh Fung (Đài Loan) tại Việt Nam.

Cập nhật: tháng 9/2026.

Thông tin liên hệ IVIT

  • Công ty TNHH IVIT
  • Địa chỉ giao dịch: số 175A đường C Thủy Nguyên – Khu đô thị Ecopark – xã Phụng Công – Hưng Yên
  • Hotline: 0865 21 21 51
  • Email: ivitvn2024@gmail.com
  • Thời gian làm việc: 8:00 – 18:00 (Thứ Hai – Thứ Bảy)
Cần tư vấn chọn vít phù hợp cho công trình của bạn?
Gọi ngay — miễn phí, có kỹ thuật viên hỗ trợ.
Gọi tư vấn ngay
Đã thêm vào giỏ!