AS 3566 Class 3 và Class 4: chuẩn vít mái ngoài trời
Tóm tắt nhanh:
- AS 3566.2-2002 là tiêu chuẩn Úc phân 4 cấp chống ăn mòn cho vít tự khoan dùng ngoài trời; hai cấp cao nhất là Class 3 ứng với tối thiểu 1.000 giờ phun muối và Class 4 ứng với tối thiểu 2.000 giờ phun muối.
- Class 3 yêu cầu tối thiểu 1.000 giờ phun muối với không quá 5% rỉ đỏ ở đầu vít; Class 4 nâng mốc lên 2.000 giờ phun muối với cùng tiêu chí.
- Thị trường Úc chiếm 8% doanh thu của Sheh Fung và yêu cầu cấp Class 3 như điều kiện nhập hàng, không phải như một nhãn quảng cáo.
AS 3566 là tiêu chuẩn Úc dành cho vít tự khoan và vít tự ren dùng cho mái, vách kim loại. Phần AS 3566.2-2002 phân 4 cấp chống ăn mòn; Class 3 tương ứng 1.000 giờ phun muối và Class 4 tương ứng 2.000 giờ phun muối theo phép thử ASTM B117.

Hai cấp này xuất hiện ngày càng nhiều trong hồ sơ vật tư tại Việt Nam, đặc biệt ở dự án FDI và công trình xuất khẩu. Bài này giải thích tiêu chuẩn quy định những gì, hai cấp khác nhau ở đâu, dòng vít Sheh Fung nào IVIT phân phối có hồ sơ theo cấp, và khi nào nên yêu cầu cấp cao hơn.
AS 3566 là tiêu chuẩn gì và áp dụng cho loại vít nào

AS 3566 là tiêu chuẩn của Úc dành cho vít tự khoan (self-drilling screw) và vít tự ren (self-tapping screw) dùng để cố định tấm kim loại vào kết cấu, tức đúng nhóm vít bắn tôn mái và tôn vách. Tiêu chuẩn gồm hai phần với hai mục đích khác nhau, và hồ sơ dự án thường chỉ trích dẫn phần thứ hai nên phần thứ nhất hay bị bỏ sót.
Phần AS 3566.1 quy định yêu cầu cơ tính và phương pháp thử: sức chịu xoắn (torsional strength), độ sâu lớp thấm cứng (case depth) và phép thử khả năng bắt vít (drive test). Đây là nhóm chỉ tiêu quyết định con vít có khoan xuyên được vật liệu và chịu được mô-men siết hay không.
Phần AS 3566.2-2002 quy định cấp chống ăn mòn, chia thành 4 cấp theo mức độ khắc nghiệt của môi trường lắp đặt. Cấp càng cao thì yêu cầu số giờ phun muối càng lớn. Hai cấp được nhắc tới nhiều nhất trong vật tư mái tại Việt Nam là Class 3 và Class 4.
Tiêu chuẩn này không bắt buộc áp dụng tại Việt Nam. Nó được viện dẫn vì hai lý do thực tế: đây là bộ tiêu chí có sẵn, định lượng được cho vít mái, và nhiều chủ đầu tư nước ngoài đã quen dùng nó ở thị trường gốc. Với Sheh Fung, cấp Class 3 là điều kiện để hàng vào được thị trường Úc — thị trường chiếm 8% doanh thu của hãng — nên đây là yêu cầu thương mại chứ không phải nhãn tự gắn.
Class 3 và Class 4 khác nhau ở đâu

Khác biệt nằm ở mốc số giờ phun muối tối thiểu, còn tiêu chí đánh giá thì giống nhau. Class 3 yêu cầu vít chịu tối thiểu 1.000 giờ phun muối theo ASTM B117 với không quá 5% diện tích rỉ đỏ ở đầu vít. Class 4 yêu cầu tối thiểu 2.000 giờ phun muối, cũng với mốc không quá 5% rỉ đỏ ở đầu vít. Cần đọc đúng bản chất con số: số giờ phun muối là kết quả thử nghiệm gia tốc theo ASTM B117 trên hệ phủ, dùng để so sánh giữa các cấp lớp phủ trong buồng thử, không phải tuổi thọ thực tế ngoài công trình.
Tiêu chí “rỉ đỏ ở đầu vít” là phần quan trọng nhất và cũng hay bị bỏ qua khi trích dẫn. Rỉ đỏ nghĩa là nền thép đã bị ăn mòn, khác với rỉ trắng vốn chỉ là dấu hiệu lớp kẽm đang hy sinh theo đúng thiết kế. Đầu vít được chọn làm vị trí đánh giá vì đó là phần phơi ra ngoài trời và bị khẩu bắn cào xước khi thi công.
Về ứng dụng, Class 3 hướng tới môi trường ô nhiễm vừa hoặc ven biển ít muối — nhà xưởng nội địa, khu công nghiệp thông thường, công trình dân dụng. Class 4 hướng tới ven biển có nồng độ muối cao, vùng bão, và các dự án FDI hoặc xuất khẩu có yêu cầu hồ sơ ngặt hơn.
Trên thị trường Việt Nam còn nghe hai cách gọi tắt là “B3” và “B4” — tên gọi lưu hành trong buôn bán, không phải ký hiệu do tiêu chuẩn AS 3566 đặt ra. Khi làm hồ sơ nghiệm thu nên viết đúng “AS 3566 Class 3” hoặc “AS 3566 Class 4”; cách gọi B3, B4 chỉ nên dùng khi trao đổi miệng và luôn đặt cạnh số giờ phun muối để tránh hiểu nhầm.
Bảng dòng vít IVIT phân phối theo cấp chống ăn mòn

Bảng dưới đối chiếu các dòng vít IVIT đang phân phối theo hai thứ khác nhau: mức phun muối được công bố trên hồ sơ kỹ thuật của dòng, và cấp AS 3566 đã có chứng từ riêng cho dòng đó. Hai cột này không đồng nghĩa với nhau.
Bảng 1: Mức phun muối công bố và tình trạng chứng từ AS 3566 theo dòng vít
| Dòng vít | Ký hiệu | Phun muối công bố | Kesternich | Chứng từ AS 3566 theo dòng |
|---|---|---|---|---|
| Vít bắn tôn ngắn | Ø5.5 × 20 mm | 1.000 giờ phun muối | 10–15 chu kỳ | Class 3 — đã xác nhận |
| Vít đầu bằng cánh gió | Ø4.8 × L mm | 1.000 giờ phun muối | 10–15 chu kỳ | Class 3 — đã xác nhận |
| Vít bắn tôn ren đơn | Ø5.5 × 25–45 mm | 1.000 giờ phun muối | 10–15 chu kỳ | Yêu cầu chứng từ theo lô khi cần |
| Vít bắn tôn ren kép | 6.3/5.5 × 50/55/60/68/75 mm | 1.000 giờ phun muối | 10–15 chu kỳ | Yêu cầu chứng từ theo lô khi cần |
| Vít bắn tôn panel | 6.3/5.5 × 80–200 mm | 1.000 giờ phun muối | 10–15 chu kỳ | Yêu cầu chứng từ theo lô khi cần |
| Vít béo khâu tôn | Ø6.5 × 20 mm | 1.000 giờ phun muối | Chưa công bố | Class 3 — đã xác nhận |
Ký hiệu 6.3/5.5 × L mm ở bảng trên là dòng ren kép: ren trên Ø6.3 mm gần đầu lục giác, ren dưới Ø5.5 mm gần mũi, L là chiều dài thân vít tính bằng milimét.
Mức phun muối 1.000 giờ là thông số công bố của hệ phủ, kiểm bằng ASTM B117 và ghi trên CQ theo lô. Cấp AS 3566 lại là một chứng nhận riêng cấp cho từng dòng sản phẩm, nên chỉ được ghi vào hồ sơ khi có chứng từ đúng dòng đó. Với các dòng chưa có chứng từ riêng, cách làm đúng là đặt hàng kèm yêu cầu chứng từ ngay từ đầu, thay vì suy ra cấp từ số giờ phun muối.
Mọi dòng trong bảng đều đặt được bản 2.000 giờ phun muối — cấp lớp phủ cao nhất trong 5 cấp của hệ phủ, ứng với mốc số giờ của Class 4. Với dự án đặt bản 2.000 giờ phun muối và cần ghi cấp AS 3566 vào hồ sơ nghiệm thu, nên nêu yêu cầu chứng từ ngay trong đơn đặt hàng để hãng phát hành cùng lô.
Câu hỏi thường gặp về tiêu chuẩn AS 3566

AS 3566 có bắt buộc áp dụng tại Việt Nam không?
Không bắt buộc. Đây là tiêu chuẩn của Úc, và hệ thống tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam không quy định cấp chống ăn mòn riêng cho vít bắn tôn theo cách tương tự. Trong thực tế, AS 3566 được viện dẫn vì đây là bộ tiêu chí định lượng sẵn có cho đúng nhóm vít mái, dễ kiểm chứng bằng báo cáo phun muối. Hồ sơ dự án FDI, công trình xuất khẩu và nhiều nhà thầu tổng thầu nước ngoài thường yêu cầu vít đạt cấp này như một điều kiện kỹ thuật của gói vật tư.
Class 3 và Class 4 nên chọn cấp nào cho công trình của tôi?
Chọn theo môi trường lắp đặt chứ không theo giá trị công trình. Class 3 ứng với 1.000 giờ phun muối, phù hợp nhà xưởng nội địa, khu công nghiệp thông thường và công trình dân dụng cách xa biển. Class 4 ứng với 2.000 giờ phun muối, dành cho công trình ven biển nồng độ muối cao, vùng bão, nhà xưởng cạnh khu hóa chất và dự án có yêu cầu hồ sơ ngặt. Mái là hạng mục khó tiếp cận để bảo trì, nên khi phân vân giữa hai cấp thì chi phí chênh lệch của con vít thường nhỏ hơn chi phí thay thế về sau.
“B4” và “Class 4” có phải là một không?
Về mức chống ăn mòn thì người bán hàng dùng hai cách gọi này để chỉ cùng một thứ, nhưng “B4” không phải ký hiệu chính thức trong tiêu chuẩn AS 3566. Đây là tên gọi lưu hành trên thị trường, và tương tự với “B3”. Khi viết hồ sơ nghiệm thu hoặc thuyết minh kỹ thuật, nên ghi đúng “AS 3566 Class 4” kèm số giờ phun muối tương ứng. Nếu đối tác dùng cách gọi B3, B4, nên xác nhận lại bằng số giờ để chắc chắn hai bên đang nói cùng một cấp.
Vít công bố 1.000 giờ phun muối thì mặc nhiên đạt Class 3?
Không mặc nhiên. Số giờ phun muối là kết quả của phép thử ASTM B117 trên lớp phủ, còn cấp AS 3566 là chứng nhận cấp cho một dòng sản phẩm cụ thể, dựa trên chứng từ riêng của dòng đó. Hai thứ này khớp nhau về mốc số giờ nhưng không thay thế cho nhau trong hồ sơ. Vì vậy khi hồ sơ dự án ghi rõ “AS 3566 Class 3”, cần yêu cầu nhà cung cấp xuất trình chứng từ đúng dòng vít đang mua thay vì chỉ nhận báo cáo phun muối.
Ngoài chống ăn mòn, AS 3566 còn quy định gì?
Phần AS 3566.1 quy định nhóm chỉ tiêu cơ tính: sức chịu xoắn, độ sâu lớp thấm cứng và phép thử khả năng bắt vít. Đây là các chỉ tiêu bảo đảm con vít khoan được vật liệu và không gãy khi siết. Vít Sheh Fung được kiểm các chỉ tiêu cơ học theo bộ tiêu chuẩn quốc tế tương ứng, gồm độ cứng theo ASTM E384 và mô-men xoắn theo ASME B18.6.3, ghi trong CQ phát hành theo từng lô đặt hàng. Khi đánh giá một dòng vít, nên đọc cả hai nhóm chỉ tiêu thay vì chỉ nhìn cấp chống ăn mòn.
Làm sao chứng minh lô hàng thực tế đạt cấp đã cam kết?
Bằng CQ phát hành theo lô. Quy trình của Sheh Fung là sản xuất theo đơn đặt hàng, kiểm nghiệm chính lô hàng đó tại phòng lab của hãng, rồi phát hành Certificate of Quality riêng cho lô, gồm salt spray theo ASTM B117, độ cứng theo ASTM E384, mô-men xoắn theo ASME B18.6.3 và kích thước theo JIS B1071. CQ đi kèm hàng về IVIT và được chuyển tiếp cho khách. Với hồ sơ nghiệm thu, đây là chứng cứ gắn với đúng lô vít đã lắp lên công trình.
Kết luận và cách yêu cầu đúng cấp cho hồ sơ
AS 3566 là tiêu chuẩn Úc cho vít tự khoan và tự ren dùng ngoài trời, gồm phần cơ tính và phần cấp chống ăn mòn. Class 3 yêu cầu tối thiểu 1.000 giờ phun muối và Class 4 yêu cầu tối thiểu 2.000 giờ phun muối, cùng tiêu chí không quá 5% rỉ đỏ ở đầu vít. Cách gọi B3, B4 chỉ là tên thị trường, không nên đưa vào hồ sơ. Số giờ phun muối công bố và cấp AS 3566 là hai thứ khác nhau, nên khi dự án yêu cầu cấp thì phải yêu cầu chứng từ theo dòng ngay khi đặt hàng.
Gửi yêu cầu kỹ thuật của gói vật tư tới hotline hoặc email của IVIT để được tư vấn cấp phù hợp và nhận báo giá kèm chứng từ theo lô.
- → 1.000 và 2.000 giờ phun muối khác nhau ra sao
- → phép thử phun muối ASTM B117 hoạt động thế nào
- → hồ sơ CQ theo lô cho dự án FDI và xuất khẩu
- → chọn vít cho công trình ven biển và vùng bão
- → tổng quan các dòng vít bắn tôn tự khoan
Cập nhật: tháng 9/2026.
Bài viết bởi Đội ngũ kỹ thuật IVIT — nhà phân phối vít Sheh Fung (Đài Loan) tại Việt Nam.
- Công ty TNHH IVIT
- Địa chỉ giao dịch: số 175A đường C Thủy Nguyên – Khu đô thị Ecopark – xã Phụng Công – Hưng Yên
- Hotline: 0865 21 21 51
- Email: ivitvn2024@gmail.com
- Thời gian làm việc: 8:00 – 18:00 (Thứ Hai – Thứ Bảy)
Gọi ngay — miễn phí, có kỹ thuật viên hỗ trợ.